Bỏ qua điều hướng

Cho vay theo chế độ chia sẻ rủi ro (Risk-sharing Loan) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay theo chế độ chia sẻ rủi ro (Risk-sharing Loan)

Cho vay theo chế độ chia sẻ rủi ro là khoản vay được thiết lập theo thỏa thuận giữa ngân hàng và một hoặc nhiều bên tài trợ, trong đó các bên cùng chia sẻ rủi ro tín dụng phát sinh từ khoản vay theo tỷ lệ đã thống nhất trước. Ngân hàng thực hiện cấp vay, quản lý khoản vay và thu hồi nợ, còn bên tài trợ đóng góp một phần vốn và nhận quyền lợi tài chính tương ứng với tỷ lệ rủi ro được phân bổ.

Khác với cho vay thông thường, ngân hàng không hoàn toàn chịu trách nhiệm về toàn bộ khoản nợ nếu người vay không đáp ứng nghĩa vụ. Mô hình này thường được sử dụng đối với các khoản vay có quy mô lớn, mức độ rủi ro cao hoặc tài sản tài trợ có chất lượng tốt hơn. Các bên tham gia có thể là các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, công ty tài chính, tập đoàn tài chính hoặc các bên tài trợ khác.

Cơ chế chia sẻ rủi ro có thể được thể hiện theo nhiều cách, chẳng hạn ngân hàng và bên tài trợ cùng góp vốn vào một khoản vay, bên tài trợ mua một phần khoản vay của ngân hàng, hoặc các bên cùng tham gia vào một cấu trúc tài trợ với các điều khoản phân bổ rủi ro khác nhau. Tỷ lệ chia sẻ rủi ro cần được quy định rõ trong hợp đồng, thường là tỷ lệ phần trăm về trách nhiệm nợ gốc, giá trị khoản vay hoặc mức bồi thường khi xảy ra rủi ro tín dụng.

Đặc điểm của khoản vay chia sẻ rủi ro

Một trong các đặc điểm nổi bật của khoản vay theo chế độ chia sẻ rủi ro là sự tham gia trực tiếp của bên tài trợ vào việc phân bổ rủi ro. Ngân hàng thường tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong quan hệ với khách hàng vay, bao gồm thẩm định hồ sơ, cấp vay, theo dõi sử dụng vốn và thực hiện các biện pháp thu hồi nợ.

Bên tài trợ có thể được hưởng lợi ích tài chính thông qua khoản lãi, phí cam kết, chênh lệch lãi suất, thưởng gắn với hiệu quả khoản vay hoặc cơ chế hoàn trả vốn tùy theo cấu trúc giao dịch. Đổi lại, bên tài trợ phải chấp nhận một phần rủi ro khi khách hàng không trả nợ đúng hạn, không đủ khả năng thanh toán hoặc khoản vay bị tổ chức tín dụng nhận thức là không thu hồi được.

Rủi ro không được chuyển hoàn toàn khỏi ngân hàng. Tùy thuộc vào cấu trúc giao dịch, ngân hàng vẫn có thể chịu trách nhiệm trước khách hàng về toàn bộ khoản vay và sau đó yêu cầu bên tài trợ tham gia bồi thường theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Do đó, mô hình này không đồng nghĩa với việc ngân hàng không cần đánh giá rủi ro hay không phải theo dõi khoản vay.

Các bên tham gia và trách nhiệm

Ngân hàng cho vay chịu trách nhiệm đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, xây dựng điều khoản cho vay, giải ngân, quản lý tài sản bảo đảm nếu có, theo dõi tình trạng khoản vay và thực hiện quy trình xử lý nợ quá hạn hoặc nợ xấu.

Bên tài trợ cung cấp một phần nguồn vốn, tham gia cấu trúc chia sẻ rủi ro và nhận lợi ích tài chính theo thỏa thuận. Bên tài trợ có thể cung cấp thông tin, hỗ trợ giám sát hoặc tham gia các cơ chế quản trị của khoản vay tùy từng giao dịch.

Khách hàng vay sử dụng vốn vay cho mục đích đã cam kết, thực hiện nghĩa vụ trả nợ và cung cấp thông tin theo yêu cầu của ngân hàng. Khách hàng vay không trực tiếp tham gia phân bổ rủi ro giữa ngân hàng và bên tài trợ, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác.

Cơ quan quản lý tài chính có thể thực hiện giám sát đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng và các bên tham gia, tùy theo mô hình tổ chức, giấy phép và phạm vi hoạt động của từng bên. Cơ chế chia sẻ rủi ro không làm thay đổi nghĩa vụ tuân thủ các quy định hiện hành về cho vay, phân loại tài sản, dự phòng và quản lý rủi ro tín dụng.

Ví dụ minh họa

Giả sử ngân hàng cấp một khoản vay doanh nghiệp có hạn mức 10 tỷ đồng, trong đó ngân hàng cung cấp 7 tỷ đồng và một quỹ đầu tư tài trợ 3 tỷ đồng. Hai bên thống nhất ngân hàng chịu 70% rủi ro tín dụng và quỹ đầu tư chịu 30% rủi ro tín dụng đối với khoản vay.

Nếu khách hàng vay không trả được toàn bộ khoản nợ và ngân hàng thu hồi được 6 tỷ đồng, tổng tổn thất được phân bổ tương ứng. Theo cách đơn giản hóa trong ví dụ, ngân hàng chịu 70% và quỹ đầu tư chịu 30% của phần tổn thất còn lại. Cách phân bổ thực tế còn phụ thuộc vào hợp đồng, thứ tự ưu tiên thanh toán, phí cam kết, tài sản bảo đảm và các cơ chế giảm thiểu rủi ro khác.

Nếu khoản vay có tài sản bảo đảm, giá trị tài sản được thu hồi trước khi xác định tổn thất tín dụng. Ví dụ, khoản vay 10 tỷ đồng được thu hồi 4 tỷ đồng từ tài sản bảo đảm, dư nợ còn lại là 6 tỷ đồng và ngân hàng không thu hồi thêm được. Khi đó, tổn thất được phân bổ giữa các bên theo tỷ lệ rủi ro đã thỏa thuận, trừ khi hợp đồng có quy định ưu tiên khác.

Ưu điểm, hạn chế và rủi ro cần lưu ý

Ưu điểm đối với ngân hàng là có thể mở rộng hạn mức cho vay, chia sẻ một phần rủi ro với bên tài trợ, đa dạng hóa nguồn vốn và cải thiện khả năng tiếp cận các khách hàng có nhu cầu tài trợ lớn. Bên tài trợ cũng có cơ hội tiếp cận khoản vay có lợi ích và mức lãi suất phù hợp với chiến lược phân bổ tài sản.

Hạn chế là cấu trúc giao dịch phức tạp hơn cho vay thông thường, đòi hỏi hợp đồng, hệ thống quản lý rủi ro và phối hợp giữa nhiều bên phải rõ ràng. Nếu điều khoản chia sẻ rủi ro không rõ, có thể phát sinh tranh chấp khi xử lý nợ xấu, đặc biệt trong các trường hợp khách hàng vay chỉ trả được một phần nợ.

Rủi ro cần lưu ý gồm rủi ro tập trung vào cùng một khách hàng hoặc nhóm khách hàng, rủi ro thanh khoản của bên tài trợ, rủi ro do cấu trúc tài trợ phức tạp che giấu mức độ rủi ro thực tế và rủi ro từ việc sử dụng các công cụ phái sinh hoặc tài sản tài trợ có chất lượng kém. Ngân hàng cần đánh giá cả khả năng trả nợ của khách hàng, chất lượng tài sản bảo đảm, điều kiện thị trường và khả năng thực thi các quyền trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu ngân hàng đã chia sẻ 30% rủi ro với bên tài trợ, ngân hàng có được yêu cầu khách hàng vay trả toàn bộ khoản vay không?
Có. Thông thường, ngân hàng vẫn là bên cung cấp tín dụng chính và giữ quan hệ trực tiếp với khách hàng vay. Nếu khách hàng vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có thể yêu cầu trả toàn bộ số nợ đến hạn, sau đó mới phân bổ phần tổn thất với bên tài trợ theo cơ chế đã thỏa thuận.

Hỏi: Bên tài trợ có được trực tiếp yêu cầu khách hàng vay thanh toán nợ không?
Điều này phụ thuộc vào hợp đồng và cấu trúc giao dịch. Bên tài trợ thường có quyền tham gia giám sát, nhận báo cáo, thực hiện quyền biểu quyết hoặc tham gia xử lý tài sản trong trường hợp nợ xấu, nhưng không nhất thiết có quyền trực tiếp đòi khách hàng trả nợ nếu hợp đồng không quy định.

Hỏi: Khi khách hàng vay trả một phần nợ, phần tiền được phân bổ cho ngân hàng và bên tài trợ như thế nào?
Nguyên tắc cơ bản là tiền thu hồi được phân bổ theo thứ tự ưu tiên và cơ chế quy định trong hợp đồng. Hợp đồng cần nêu rõ thứ tự thanh toán, cách xác định phần thu hồi của từng bên, cơ chế bù trừ chi phí xử lý nợ và phần tiền còn lại được chia sẻ theo tỷ lệ rủi ro.

Hỏi: Cho vay theo chế độ chia sẻ rủi ro có khác với tín dụng tài trợ hay không?
Không hoàn toàn giống nhau. Tín dụng tài trợ thường là khoản vay do bên tài trợ cung cấp và được quản lý theo thỏa thuận giữa bên tài trợ với ngân hàng, trong khi cho vay theo chế độ chia sẻ rủi ro nổi bật ở việc các bên cùng phân bổ rủi ro tín dụng của khoản vay. Tùy cấu trúc, hai khái niệm này có thể được thể hiện trong cùng một giao dịch.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về cấu trúc tín dụng, hợp đồng hoặc xử lý nợ xấu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.