Bỏ qua điều hướng

Cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính

Cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính là nghiệp vụ ngân hàng tài trợ vốn cho doanh nghiệp dựa trên các giao dịch thực tế đã hoàn thành trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn hợp đồng mua hàng, hóa đơn, phiếu giao nhận hàng, biên bản giao nhận hoặc chứng từ thanh toán. Thay vì tài trợ trực tiếp bằng khoản vay mới, ngân hàng cấp tín dụng theo giá trị giao dịch đã được xác minh, giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền và thanh toán các nghĩa vụ đến hạn mà không phải chờ đến thời điểm thu tiền từ khách hàng.

Đặc điểm của khoản vay theo chuỗi cung ứng

Nghiệp vụ này thường gắn với chuỗi mua bán giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp và khách hàng. Các bên trong chuỗi có thể gồm nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp logistics và đơn vị bán lẻ. Ngân hàng cơ sở chuyển cho bên bán một khoản tín dụng tương ứng với giá trị hàng hóa, dịch vụ hoặc giao dịch đã hoàn tất, trong khi bên mua tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận ban đầu.

Một số chương trình có sự tham gia của ngân hàng trung gian hoặc bên tài trợ thương mại. Khi đó, ngân hàng trung gian mua các khoản phải thu hoặc quyền thu tiền từ bên bán, đồng thời cung cấp hoặc bảo đảm tài trợ cho bên mua. Cấu trúc này giúp mở rộng nguồn tài trợ và phân chia rủi ro giữa các bên tham gia chuỗi.

Quy trình thực hiện

Bước đầu tiên là xác định cấu trúc giao dịch, bên mua, bên bán và tài sản hoặc nghĩa vụ được tài trợ. Bên bán sau đó cung cấp hồ sơ giao dịch, bao gồm hợp đồng, hóa đơn, chứng từ giao nhận, chứng từ vận chuyển và tài liệu chứng minh nghĩa vụ thanh toán.

Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ, tính thực của giao dịch, lịch sử kinh doanh và khả năng thanh toán của các bên. Sau khi đánh giá rủi ro, ngân hàng xác định hạn mức, thời hạn, lãi suất, phí và cơ chế giải ngân. Khoản vay có thể được giải ngân trực tiếp cho bên bán hoặc dùng để thanh toán khoản phải thu đã đến hạn của bên mua trong phạm vi chương trình tài trợ.

Sau khi giải ngân, ngân hàng theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ giữa các bên trong chuỗi. Khi đến hạn, nguồn tiền từ bên mua được dùng để hoàn trả khoản tín dụng, trong đó có thể thu hồi trực tiếp hoặc thu hồi thông qua cơ chế thu hồi tự động theo thỏa thuận. Trường hợp bên mua chậm thanh toán, ngân hàng đánh giá tác động đến khả năng hoàn trả và thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro phù hợp.

Rủi ro cần được kiểm soát

Rủi ro trọng tâm là khả năng bên mua không thanh toán đúng hạn, khiến khoản tín dụng không được thu hồi đầy đủ. Nguyên nhân có thể do tình hình tài chính suy giảm, thay đổi nhu cầu thị trường, chậm luân chuyển hàng hóa, tranh chấp giữa các bên hoặc sự bất khả kháng trong hoạt động sản xuất.

Để hạn chế rủi ro, ngân hàng cần kiểm tra chuỗi cung ứng thay vì chỉ dựa vào hồ sơ của từng doanh nghiệp. Các biện pháp thường áp dụng gồm giới hạn tỷ lệ tài trợ so với giá trị giao dịch, yêu cầu bảo đảm, ràng buộc dòng tiền, kiểm soát chuyển tiền và giám sát các bên liên quan. Hiệu quả của chương trình phụ thuộc mạnh vào chất lượng dữ liệu giao dịch, năng lực xác minh chứng từ và mức độ hiểu biết của ngân hàng về hoạt động của từng chuỗi.

Ví dụ minh họa

Một nhà cung cấp thiết bị công nghiệp cung cấp hàng trị giá 5 tỷ đồng cho một doanh nghiệp sản xuất. Hợp đồng quy định doanh nghiệp sản xuất thanh toán 30% trước và 70% sau 90 ngày. Nhà cung cấp đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng nhưng cần dòng tiền sớm để mua nguyên vật liệu cho lô hàng tiếp theo.

Ngân hàng tài trợ 70% giá trị hợp đồng, tương đương 3,5 tỷ đồng, cho nhà cung cấp sau khi xác minh hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao nhận. Doanh nghiệp sản xuất tiếp tục thanh toán khoản còn lại vào ngày đến hạn. Khi thu được tiền, ngân hàng trích 3,5 tỷ đồng để hoàn trả khoản tín dụng cùng lãi và các khoản phí theo thỏa thuận. Trong trường hợp này, ngân hàng tài trợ dòng tiền cho nhà cung cấp nhưng rủi ro thu hồi phụ thuộc vào khả năng thanh toán của doanh nghiệp sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính khác gì với cho vay hóa đơn thương mại như thế nào?
Cho vay hóa đơn thương mại thường tài trợ trực tiếp cho doanh nghiệp dựa trên hóa đơn mua hàng. Trong khi đó, cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính gắn với toàn bộ hoặc một phần giao dịch giữa các bên trong chuỗi và có thể được thiết kế theo mô hình hợp tác giữa ngân hàng, nhà cung cấp, nhà sản xuất và bên mua. Phạm vi tài trợ cũng có thể bao gồm tiền mua hàng, dịch vụ logistics hoặc các giao dịch mua bán thuộc cùng một chuỗi.

Hỏi: Ngân hàng có trực tiếp cấp tiền cho doanh nghiệp mua hàng trong chương trình này không?
Không nhất thiết. Tùy cấu trúc sản phẩm, ngân hàng có thể giải ngân cho bên bán, thanh toán trực tiếp khoản phải thu đến hạn của bên mua hoặc mua khoản phải thu. Cách triển khai phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên, quy định nội bộ của ngân hàng và khả năng kiểm soát dòng tiền.

Hỏi: Rủi ro lớn nhất khi cho vay theo chuỗi cung ứng tài chính là gì?
Rủi ro lớn nhất là bên mua chậm thanh toán hoặc không đủ khả năng thanh toán, dẫn đến khoản tín dụng không được thu hồi đầy đủ. Ngân hàng cần kiểm soát chất lượng giao dịch, lịch sử thanh toán, tỷ lệ tài trợ và khả năng thu hồi thông qua dòng tiền thực tế của chuỗi. Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.