Bỏ qua điều hướng

Đề thi trắc nghiệm (Multiple Choice Exam) là gì?

Nhân sự ngân hàng

Đề thi trắc nghiệm (Multiple Choice Exam)

Đề thi trắc nghiệm (Multiple Choice Exam, viết tắt là MCQ Test) là dạng đề thi chuẩn hóa trong đó mỗi câu hỏi kèm sẵn nhiều phương án trả lời, thí sinh lựa chọn một hoặc nhiều đáp án đúng theo yêu cầu của đề. Đây là format được sử dụng phổ biến nhất trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam, từ vòng thi đầu vào đến các kỳ thi cấp chứng chỉ nghiệp vụ nội bộ. Đề thi trắc nghiệm giúp nhà tuyển dụng đánh giá khách quan năng lực ứng viên trên diện rộng kiến thức, đồng thời cho phép chấm điểm tự động và xếp hạng nhanh với số lượng thí sinh lớn (thường từ vài trăm đến vài nghìn người mỗi đợt).

Cấu trúc đề thi ngân hàng điển hình

Đề thi trắc nghiệm ngân hàng thường được cấu trúc theo hai dạng phổ biến:

  • Dạng 1 – 50 câu / 60 phút: áp dụng tại Vietcombank (VCB), VietinBank, Techcombank, MB và nhiều ngân hàng TMCP. Mỗi câu tương đương 1,2 phút, phù hợp với dạng câu hỏi tổng hợp kiến thức nghiệp vụ và IQ.
  • Dạng 2 – 100 câu / 90 phút hoặc 120 phút: áp dụng tại BIDV, Agribank, SHB, ACB và một số đơn vị sự nghiệp thuộc ngân hàng. Đề dài hơn thường kết hợp thêm phần tiếng Anh, nghiệp vụ tín dụng, kiến thức kinh tế - xã hội.

Các mảng kiến thức xuất hiện trong đề bao gồm: nghiệp vụ tài chính - ngân hàng (lãi suất, tỷ giá, sản phẩm huy động, cho vay); kiến thức kinh tế vĩ mô; tài chính doanh nghiệp; pháp luật ngân hàng; kỹ năng tính toán và xử lý số liệu; tiếng Anh chuyên ngành (vocabulary, grammar, đọc hiểu); tin học văn phòng; và phần kiến thức xã hội, lịch sử, đạo đức nghề nghiệp.

Phân loại câu hỏi trắc nghiệm trong đề thi ngân hàng

  • Câu hỏi nhận biết (Recognition): yêu cầu thí sinh ghi nhớ định nghĩa, công thức, quy định. Ví dụ: "Lãi suất chiết khấu là gì?"
  • Câu hỏi vận dụng (Application): đưa ra tình huống, thí sinh phải áp dụng kiến thức để tính toán hoặc đưa ra quyết định. Ví dụ: "Khách hàng gửi tiết kiệm 200 triệu kỳ hạn 6 tháng, lãi suất 5%/năm, hưởng lãi cuối kỳ. Tính số tiền lãi nhận được."
  • Câu hỏi phân tích (Analysis): yêu cầu so sánh, phân biệt các khái niệm gần nhau. Ví dụ: "Điểm khác biệt giữa cho vay và bảo lãnh ngân hàng là gì?"
  • Câu hỏi tình huống (Situational Judgment Test): cung cấp tình huống tại quầy giao dịch, thí sinh chọn cách xử lý phù hợp với tiêu chuẩn nghề nghiệp. Đây là phần quan trọng khi thi vào vị trí giao dịch viên.

Quy tắc chấm điểm và chiến lược làm bài

Về chấm điểm, có ba cơ chế chính mà thí sinh cần nắm rõ trước khi vào phòng thi:

  • Chấm điểm cộng dồn: trả lời đúng được điểm, sai hoặc bỏ qua không bị trừ. Đây là cơ chế phổ biến nhất tại các ngân hàng TMCP lớn.
  • Chấm điểm trừ (Negative Marking): sai bị trừ điểm, thường ở mức 0,2 điểm/câu sai hoặc hệ số tương đương. Một số đợt thi nội bộ của Vietcombank, Agribank đã áp dụng cơ chế này.
  • Chấm điểm tổ hợp (Compound Scoring): có phần điểm cộng tròn cho nghiệp vụ và phần trừ cho phần IQ/English nhằm phân loại rõ năng lực.

Về chiến lược làm bài, bốn nguyên tắc then chốt gồm: đọc kỹ câu hỏi và đánh dấu từ khóa phủ định (KHÔNG, NGOẠI TRỪ, TRÁI VỚI, SAI); loại trừ ngay các đáp án chắc chắn sai trước khi cân nhắc đáp án còn lại; quản lý thời gian không quá 2 phút/câu, dành 5 - 10 phút cuối giờ để kiểm tra; nếu đề có trừ điểm sai thì ưu tiên bỏ trống thay vì đánh ngẫu nhiên khi không chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề thi ngân hàng thường có bao nhiêu câu và thời gian bao lâu? Đề thi vào các ngân hàng TMCP lớn (Vietcombank, VietinBank, Techcombank, MB) thường có 50 câu trong 60 phút; đề của BIDV, Agribank, SHB thường có 80 - 100 câu trong 90 - 120 phút. Một số ngân hàng nhỏ dùng đề 30 câu / 30 phút cho vòng sơ loại hồ sơ.

Hỏi: Thi trắc nghiệm ngân hàng có trừ điểm khi sai không? Tùy từng đợt và từng ngân hàng. Phần lớn đề thi tuyển ngoài không trừ điểm câu sai, nhưng đề thi chứng chỉ nghiệp vụ nội bộ và một số kỳ thi riêng của Vietcombank, Agribank có áp dụng trừ 0,2 - 0,25 điểm/câu sai. Thí sinh cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi làm bài.

Hỏi: Nên ôn tài liệu nào để đạt điểm cao phần trắc nghiệm ngân hàng? Ba nhóm tài liệu trọng tâm: (1) Kiến thức nền tảng từ giáo trình Tài chính - Tiền tệ - Ngân hàng; (2) Chuyên đề nghiệp vụ của riêng ngân hàng đang ứng tuyển (thường công bố trên website tuyển dụng); (3) Bộ đề thi các năm trước trên các hệ thống thi thử trực tuyến để làm quen cấu trúc và tốc độ xử lý. Riêng phần tiếng Anh và IQ nên luyện đều đặn mỗi ngày trong 1 - 2 tháng trước kỳ thi.


Nội dung mang tính tham khảo về cấu trúc và định hướng ôn tập, không thay thế hướng dẫn chính thức từ ngân hàng tuyển dụng. Cấu trúc đề thi có thể thay đổi theo từng đợt và từng vị trí, thí sinh cần cập nhật thông báo tuyển dụng mới nhất của đơn vị mình ứng tuyển.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Back Office ngân hàng (Banking Back Office / Operations)

Nhân sự ngân hàng

Back Office ngân hàng (Operations / Hậu cần nghiệp vụ) là bộ phận xử lý tác nghiệp phía sau, không t

B

Banker — Nhân viên ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

Banker (Nhân viên ngân hàng) là thuật ngữ chung chỉ người làm việc trong ngành ngân hàng, từ giao dị

B

Banker — Nhân viên ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

Banker (Nhân viên ngân hàng / Chuyên viên ngân hàng) là thuật ngữ chung chỉ người làm việc trong lĩn

B

Bộ đề thi ngân hàng (Bank Exam Question Bank)

Nhân sự ngân hàng

Bộ đề thi ngân hàng (Bank Exam Question Bank) là tập hợp các câu hỏi trắc nghiệm mô phỏng đề thi tuy

C

CSO — Chief Security Officer / Giám đốc an ninh ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

CSO (Chief Security Officer — Giám đốc An ninh) là vị trí cấp cao trong ngân hàng chịu trách nhiệm t

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Anh là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Anh là CSR — Customer Service Representative. Thuật ngữ

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Hàn là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Hàn là CSR — 고객서비스담당자. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Nhật là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Nhật là CSR — カスタマーサービス担当. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.