Bỏ qua điều hướng

Điện SWIFT (SWIFT Message / Wire Transfer) là gì?

Thanh toán quốc tế

Điện SWIFT (SWIFT Message / Wire Transfer)

Điện SWIFT là các bức điện tài chính được chuẩn hóa theo định dạng MT (Message Type) hoặc MX (ISO 20022 XML), truyền qua mạng viễn thông SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) — hệ thống hạ tầng kết nối giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính thành viên trên phạm vi toàn cầu. Mỗi điện SWIFT đều có mã BIC (Business Identifier Code) gồm 8 hoặc 11 ký tự, trong đó 4 ký tự đầu nhận diện ngân hàng, 2 ký tự tiếp theo nhận diện quốc gia, 2 ký tự tiếp theo nhận diện địa phương và 3 ký tự cuối (nếu có) xác định chi nhánh cụ thể — ví dụ: Vietcombank có mã BFTVVNVX, BIDV có mã BIDVVNVX. Điện SWIFT là phương tiện thanh toán quốc tế phổ biến nhất hiện nay, cho phép chuyển tiền nhanh, chính xác, có xác nhận tự động và truy vết được toàn bộ lộ trình giao dịch.

Hệ thống SWIFT được thành lập năm 1973 tại Brussels (Bỉ), hiện phục vụ hơn 11.000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, trung bình xử lý hàng chục triệu điện mỗi ngày. SWIFT không phải là hệ thống thanh toán (không thực hiện chuyển số dư giữa các ngân hàng), mà chỉ đóng vai trò mạng truyền thông điệp — phần quyết toán tiền thực tế được thực hiện qua các hệ thống thanh toán song phương (correspondent banking) hoặc đa phương (CHIPS, Fedwire, Target2, v.v.).

Các loại điện SWIFT phổ biến trong nghiệp vụ ngân hàng

Bộ điện MT (Message Type) được chia thành nhiều nhóm theo chức năng:

Nhóm 1xx — Chuyển tiền khách hàng và liên ngân hàng:

  • MT103: Lệnh chuyển tiền của khách hàng (Customer Credit Transfer) — đây là loại điện phổ biến nhất, dùng cho chuyển tiền cá nhân và doanh nghiệp xuyên biên giới.
  • MT202: Chuyển tiền liên ngân hàng (General Financial Institution Transfer) — dùng giữa các ngân hàng đại lý để quyết toán tiền cho MT103 hoặc phục vụ các nghiệp vụ liên ngân hàng khác.
  • MT202COV: Chuyển tiền liên ngân hàng có đính kèm thông tin gốc (Cover Payment), sử dụng kết hợp với MT103 để tuân thủ yêu cầu chống rửa tiền.

Nhóm 7xx — Thư tín dụng và bảo lãnh:

  • MT700: Phát hành Thư tín dụng (Issue of a Documentary Credit) — điện mở L/C do ngân hàng phát hành gửi đến ngân hàng thông báo/bên bán hàng.
  • MT701: Sửa đổi L/C (Amendment).
  • MT705: Tái cấu trúc L/C.
  • MT707: Sửa đổi các điều khoản L/C.
  • MT720: Chuyển giao L/C (Transfer of Documentary Credit).
  • MT760: Phát hành bảo lãnh ngân hàng (Issue of a Guarantee / Standby).
  • MT767: Sửa đổi bảo lãnh.

Nhóm 9xx — Sao kê và xác nhận tài khoản:

  • MT900: Xác nhận ghi Có tài khoản nostro (Confirmation of Debit).
  • MT910: Xác nhận ghi Có tài khoản nostro (Confirmation of Credit).
  • MT940/MT950: Báo cáo sao kê tài khoản nostro (Customer Statement Message / Statement Advice).
  • MT942: Báo cáo giao dịch trong ngày (Intermediate Financial Institution Transaction Report).
  • MT798: Điện dạng tự do (Free Format Message) — dùng cho các sản phẩm thanh toán quốc tế mới như BPO (Bank Payment Obligation), Supply Chain Finance.

Ngoài MT, SWIFT hiện đang chuyển đổi sang định dạng MX theo chuẩn ISO 20022 — một chuẩn dữ liệu XML phong phú hơn, hỗ trợ nhiều trường thông tin và khả năng tự động hóa tốt hơn, ví dụ: pain.001 (lệnh thanh toán), pain.002 (báo cáo trạng thái), camt.053/054 (sao kê tài khoản), pacs.008 (chuyển tiền liên ngân hàng). Lộ trình chuyển đổi dự kiến hoàn thành cho hệ thống thanh toán lớn vào giai đoạn 2022–2025 (đã hoàn thành đối với CHAPS, Fedwire, Target2, Bank of England).

Cấu trúc điện MT103 — loại điện hay xuất hiện nhất trong đề thi

Cấu trúc MT103 gồm ba khối chính: Block 1 (Basic Header — chứa loại điện, BIC ngân hàng gửi, BIC ngân hàng nhận), Block 2 (Application Header — định tuyến), Block 3 (User Header — tham chiếu) và Block 4 (Text Block — nội dung). Trong Block 4, các trường quan trọng gồm:

  • Field 20: Số tham chiếu giao dịch (Transaction Reference Number) — bắt buộc, do ngân hàng gửi cấp, là khóa tra cứu duy nhất.
  • Field 23B: Mã loại ngân hàng (Bank Operation Code).
  • Field 32A: Ngày giá trị, mã tiền tệ (ISO 4217) và số tiền — định dạng YYMMDD + mã tiền + số tiền, ví dụ: 241205USD1500,00.
  • Field 33B: Tiền tệ và số tiền quy đổi ban đầu (nếu có FX).
  • Field 50K (hoặc 50A/50F): Thông tin người gửi (Ordering Customer) — tên, địa chỉ hoặc số tài khoản.
  • Field 52A: Ngân hàng ủy thác của người gửi (Ordering Institution) — tùy chọn.
  • Field 53A/B/D: Ngân hàng đại lý của người gửi (Sender's Correspondent).
  • Field 56A/C/D: Ngân hàng đại lý trung gian (Intermediary Institution).
  • Field 57A/B/C/D: Ngân hàng thụ hưởng (Account With Institution) — nơi mở tài khoản cho người nhận.
  • Field 59 (59A/59F): Thông tin người nhận (Beneficiary Customer) — tên, địa chỉ/số tài khoản.
  • Field 70: Nội dung thanh toán (Remittance Information) — tối đa 4 dòng x 35 ký tự, thường ghi "INV NO.../DATE.../CONTRACT...".
  • Field 71A: Mã phí chuyển tiền (Details of Charges) — quyết định cách tính phí giữa người gửi, ngân hàng trung gian và người nhận.
  • Field 72: Thông tin giữa các ngân hàng (Sender to Receiver Information).

Quy định về phí (Field 71A) và cách tính chi phí

Ba mã phí phổ biến:

  • OUR (Our Account): Người gửi chịu toàn bộ phí, bao gồm cả phí của các ngân hàng trung gian và ngân hàng thụ hưởng. Người nhận nhận đủ số tiền gốc. Tuy nhiên, do một số ngân hàng trung gian có thể khấu trừ thêm mà ngân hàng gửi không lường trước được, người nhận vẫn có thể nhận thiếu một khoản nhỏ — trường hợp này gọi là "truncated OUR".
  • SHA (Shared): Người gửi trả phí của ngân hàng gửi, người nhận trả phí của ngân hàng thụ hưởng và các ngân hàng trung gian. Đây là tùy chọn phổ biến nhất, được SWIFT khuyến nghị mặc định.
  • BEN (Beneficiary): Người nhận chịu toàn bộ phí — ngân hàng gửi trừ phí ngay từ số tiền chuyển trước khi gửi đi. Trong nhiều trường hợp, người gửi thực sự không gánh phí nào, nhưng người nhận nhận ít hơn số tiền gốc.

Mức phí trung bình tham khảo: ngân hàng gửi thường thu 5–10 USD cho một giao dịch cá nhân (tại Việt Nam một số ngân hàng thu từ 100.000–500.000 VND); phí của ngân hàng thụ hưởng tùy thuộc quy định nước nhận (ví dụ: Mỹ 10–35 USD, châu Âu 5–25 EUR); phí ngân hàng trung gian mỗi tầng khoảng 10–25 USD. Tổng phí thực tế có thể dao động 15–60 USD mỗi giao dịch.

Quy trình xử lý một giao dịch SWIFT tại ngân hàng Việt Nam

Quy trình tiêu chuẩn khi khách hàng yêu cầu chuyển tiền quốc tế:

  1. Khách hàng nộp giấy tờ tùy thân, đăng ký chuyển tiền (mẫu 02/LKV theo quy định tại Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước), điền thông tin người nhận và mục đích chuyển tiền.
  2. Giao dịch viên kiểm tra thông tin, xác minh danh tính theo quy định phòng chống rửa tiền (AML/KYC), báo giá tỷ giá và phí.
  3. Hệ thuật chuyển đổi thông tin sang định dạng MT103, truyền qua mạng SWIFT đến ngân hàng đại lý nước ngoài của ngân hàng Việt Nam (ví dụ: Vietcombank sử dụng JPMorgan Chase, Citibank; BIDV sử dụng Standard Chartered, HSBC).
  4. Ngân hàng đại lý quyết toán tiền qua tài khoản nostro/vostro, chuyển tiếp MT103 đến ngân hàng thụ hưởng hoặc qua ngân hàng trung gian tùy mạng lưới correspondent.
  5. Ngân hàng thụ hưởng ghi Có tài khoản người nhận, gửi xác nhận (MT900/910) ngược về ngân hàng gửi.
  6. Giao dịch viên thông báo cho khách hàng số tiền đã được ghi Có thành công.

Thời gian xử lý: thường 1–2 ngày làm việc với cùng múi giờ, có thể lên đến 3–5 ngày nếu có ngân hàng trung gian, sai thông tin hoặc yêu cầu tuân thủ chống rửa tiền phát sinh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: SWIFT code và BIC code có phải là một không? SWIFT code chính là BIC code (Business Identifier Code) — hai thuật ngữ được dùng thay thế nhau trong giao dịch quốc tế. SWIFT là tên tổ chức quản lý hệ thống, còn BIC là tên kỹ thuật của mã định danh ngân hàng. Một BIC 8 ký tự nhận diện ngân hàng và quốc gia (ví dụ: BFTVVNVX), trong khi BIC 11 ký tự bổ sung thông tin chi nhánh cụ thể (ví dụ: BFTVVNVXABC cho chi nhánh ABC của Vietcombank).

Hỏi: Tại sao điện SWIFT MT202 được gửi kèm khi khách hàng chuyển tiền quốc tế bằng USD, dù khách hàng chỉ yêu cầu MT103? Với các giao dịch USD quốc tế, ngân hàng gửi tại Việt Nam phải quyết toán tiền qua ngân hàng đại lý USD tại Mỹ hoặc qua hệ thống CHIPS. Ngân hàng gửi sẽ tạo một điện MT202 (chuyển tiền liên ngân hàng) để chuyển tiền cho ngân hàng thụ hưởng hoặc ngân hàng đại lý, đồng thời gửi MT103COV (MT103 có đính kèm MT202) để cung cấp thông tin khách hàng gốc phục vụ tuân thủ AML/CFT theo quy định của OFAC và FinCEN. Nếu khách hàng chuyển EUR, thường chỉ cần một điện MT103 vì hệ thống Target2 tại châu Âu đã có quy trình SEPA chuẩn hóa.

Hỏi: Làm thế nào để tra cứu SWIFT code của một ngân hàng nước ngoài và kiểm tra tình trạng điện SWIFT đã gửi? Có ba cách phổ biến: (1) tra trực tiếp trên website chính thức của SWIFT tại swift.com/bsl (mục BIC Directory) — đây là cơ sở dữ liệu chính thức miễn phí tìm kiếm BIC; (2) sử dụng công cụ BIC Search trên app ngân hàng (Vietcombank iPay, BIDV SmartBanking, Techcombank Mobile thường tích hợp tra cứu nhanh); (3) kiểm tra trên website chính thức của ngân hàng nước ngoài (mục About/International Banking thường công bố SWIFT code). Để theo dõi trạng thái điện đã gửi, khách hàng có thể liên hệ chi nhánh ngân hàng gửi và cung cấp Transaction Reference Number (Field 20) để được tra cứu qua hệ thống SWIFT gpi (Global Payments Innovation) — cho phép theo dõi realtime từng bước, minh bạch phí và tốc độ xử lý.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ, không thay thế tư vấn chuyên môn về thanh toán quốc tế hoặc tư vấn pháp lý cho từng trường hợp giao dịch cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.