Bỏ qua điều hướng

Điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn

Điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn là cam kết trong hợp đồng tín dụng, theo đó bên vay phải bảo đảm mức nợ của mình không vượt quá tỷ lệ phần trăm được ngân hàng chấp nhận so với vốn tự có. Nói cách khác, điều khoản này giới hạn mức đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp, giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro suy giảm vốn, suy thoái doanh nghiệp và khả năng mất khả năng trả nợ.

Công thức thường được sử dụng là:

Tỷ lệ nợ trên vốn = Tổng nợ / Vốn tự có × 100%

Trong đó, tổng nợ có thể bao gồm nợ vay ngắn hạn, nợ vay dài hạn, các khoản vay từ ngân hàng khác, công nợ tài chính hoặc nghĩa vụ tài chính có tính chất nợ tương ứng. Vốn tự có là phần vốn thực góp của chủ sở hữu, có thể bao gồm vốn góp, lợi nhuận chưa phân phối và các khoản vốn khác theo quy định của doanh nghiệp hoặc thỏa thuận cấp tín dụng.

Vai trò đối với ngân hàng

Điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn là một công cụ quản trị rủi ro sau khi cấp tín dụng. Ngân hàng sử dụng điều khoản này để bảo đảm rằng doanh nghiệp không tăng nợ vượt mức trong khi vốn tự có không tăng tương ứng. Khi tỷ lệ nợ trên vốn tăng cao, doanh nghiệp sẽ có biên an toàn vốn thấp hơn, phụ thuộc nhiều hơn vào nợ và nhạy cảm hơn trước biến động doanh thu, chi phí lãi suất hoặc tình hình ngành.

Ví dụ, doanh nghiệp có vốn tự có là 100 tỷ đồng và tổng nợ là 150 tỷ đồng thì tỷ lệ nợ trên vốn là 150%. Nếu hợp đồng quy định doanh nghiệp chỉ được duy trì tỷ lệ này ở mức tối đa 200%, doanh nghiệp có thể tăng nợ thêm tối đa 50 tỷ đồng mà vẫn giữ tỷ lệ ở ngưỡng 200%. Tuy nhiên, khoản vốn có thể bị hạn chế bởi giới hạn tín dụng, hạn mức bảo đảm và điều kiện cấp vốn của từng khoản vay.

Cách xác định và kiểm soát

Tỷ lệ nợ trên vốn thường được xác định tại một mốc thời gian cụ thể, chẳng hạn tại ngày ký hợp đồng, ngày cuối mỗi quý hoặc ngày trước khi giải ngân. Ngân hàng và bên vay cần thống nhất về các thành phần được tính vào tổng nợ, cách xác định vốn tự có, thời điểm báo cáo cũng như tài liệu chứng minh.

Một số hợp đồng quy định rằng nếu tỷ lệ nợ trên vốn vượt ngưỡng, bên vay phải thông báo bằng văn bản cho ngân hàng trong thời hạn nhất định và tự chủ động khắc phục tình trạng vi phạm. Biện pháp khắc phục có thể là tăng vốn tự có, trả bớt nợ, hoặc kết hợp cả hai hướng.

Ví dụ, doanh nghiệp có vốn tự là 80 tỷ đồng và nợ 120 tỷ đồng, tỷ lệ nợ trên vốn là 150%. Nếu hợp đồng quy định mức tối đa là 175%, doanh nghiệp vẫn tuân thủ. Nếu doanh nghiệp vay thêm 30 tỷ đồng mà chưa tăng vốn tự có, tổng nợ là 150 tỷ đồng và tỷ lệ nợ trên vốn là 187,5%, vượt ngưỡng. Khi đó, doanh nghiệp cần tăng thêm tối thiểu khoảng 5,71 tỷ đồng vốn tự có để đưa tỷ lệ về mức 175%, hoặc thực hiện phương án khác theo thỏa thuận với ngân hàng.

Hậu quả khi vi phạm

Hậu quả của việc vi phạm điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn tùy thuộc vào nội dung hợp đồng và áp dụng pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có thể phải thông báo ngay cho ngân hàng, gửi kế hoạch khắc phục và tạm dừng rút vốn hoặc giải ngân các khoản vay tiếp theo. Ngân hàng cũng có thể yêu cầu doanh nghiệp tăng tài sản bảo đảm, bổ sung biện pháp bảo đảm, giảm dần khoản vay hoặc áp dụng biện pháp xử lý theo quy định và thỏa thuận.

Không phải mọi trường hợp vượt tỷ lệ đều đồng nghĩa với việc ngân hàng được yêu cầu truy thu toàn bộ khoản vay ngay lập tức. Tuy nhiên, vi phạm thường làm giảm điểm tín dụng, ảnh hưởng đến khả năng được cấp thêm tín dụng và có thể dẫn đến tranh chấp giữa các bên.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tổng nợ và vốn tự có trong công thức tính tỷ lệ nợ trên vốn được xác định như thế nào?
Tổng nợ thường là các khoản nợ tài chính của doanh nghiệp, còn vốn tự có là phần vốn thuộc sở hữu doanh chủ tham gia tài trợ hoặc được tích lũy từ hoạt động kinh doanh. Tùy từng hợp đồng, hai khái niệm này có thể được giới hạn theo một danh mục cụ thể, do đó cần đọc kỹ định nghĩa và phụ lục tài chính.

Hỏi: Doanh nghiệp có được vay thêm khi tỷ lệ nợ trên vốn vẫn dưới ngưỡng cam kết không?
Không nhất thiết. Tỷ lệ nợ trên vốn chỉ là một trong các điều kiện cần đáp ứng. Khoản vay mới còn phải phù hợp với hạn mức tín dụng, khả năng trả nợ, lịch trả nợ, điều kiện bảo đảm và quy định về hạn mức vốn vay của ngân hàng.

Hỏi: Vi phạm điều khoản duy trì tỷ lệ nợ trên vốn có phải là doanh nghiệp mất quyền sử dụng toàn bộ hạn mức không?
Không phải trong mọi trường hợp. Hậu quả thực tế phụ thuộc vào cách hợp đồng quy định, mức độ vi phạm và quyết định của ngân hàng. Doanh nghiệp thường phải khắc phục vi phạm trong thời hạn được gia hạn; nếu không thực hiện, ngân hàng có thể áp dụng biện pháp quản trị tín dụng phù hợp.

Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn về hợp đồng tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.