Bỏ qua điều hướng

Điều lệ ký quỹ bảo lãnh (Guarantee Margin Agreement) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Điều lệ ký quỹ bảo lãnh

Điều lệ ký quỹ bảo lãnh là văn bản thỏa thuận giữa ngân hàng bảo lãnh với bên được bảo lãnh, quy định các điều kiện về tài sản bảo đảm được sử dụng để bổ sung hoặc giải phóng nghĩa vụ ký quỹ. Tài sản ký quỹ thường là tiền mặt, chứng chỉ tiền gửi, chứng khoán hoặc các tài sản có khả năng thanh lịch phù hợp theo thỏa thuận giữa hai bên.

Điều lệ giúp xác định rõ loại tài sản ký quỹ, tỷ lệ quy đổi, giá trị tối thiểu phải duy trì, thời hạn ký quỹ, điều kiện bổ sung tài sản, thời điểm giải phóng tài sản và trách nhiệm của các bên khi giá trị tài sản bảo đảm biến động. Đây là cơ sở quan trọng để ngân hàng quản lý rủi ro bảo lãnh, bảo vệ quyền lợi trong trường hợp người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Vai trò đối với hoạt động ngân hàng

Trong hoạt động bảo lãnh, ngân hàng thường yêu cầu người được bảo lãnh ký quỹ một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh. Điều lệ ký quỹ bảo lãnh xác định cách thức người được bảo lãnh duy trì mức bảo đảm trong suốt thời gian nghĩa vụ còn tồn tại.

Khi giá trị tài sản ký quỹ giảm do giá thị trường thay đổi, người được bảo lãnh có nghĩa vụ bổ sung tài sản trong thời hạn được quy định. Nếu không bổ sung đủ, ngân hàng có quyền thực hiện biện pháp xử lý tài sản theo thỏa thuận và quy định pháp luật hiện hành.

Ngược lại, khi nghĩa vụ bảo lãnh được giải quyết hoặc nghĩa vụ của người được bảo lãnh chấm dứt, ngân hàng hoàn trả tài sản ký quỹ sau khi đối soát các khoản chi phí, thuế và nghĩa vụ liên quan, nếu có. Cơ chế này giúp cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ ngân hàng và bảo đảm quyền lợi của người được bảo lãnh.

Loại tài sản ký quỹ và tỷ lệ quy đổi

Điều lệ thường quy định tài sản ký quỹ được chia thành hai nhóm chính:

  • Tài sản không chịu biến động giá: tiền mặt, tiền gửi tại ngân hàng hoặc một phần tài sản có giá trị ổn định.
  • Tài sản có khả năng biến động giá: chứng khoán niêm yết, chứng chỉ tiền gửi hoặc tài sản được định giá theo giá thị trường.

Để kiểm soát rủi ro, người được bảo lãnh thường phải ký quỹ với tỷ lệ lớn hơn giá trị nghĩa vụ bảo lãnh. Ví dụ, với nghĩa vụ bảo lãnh 5 tỷ đồng và tỷ lệ ký quỹ 120%, giá trị tài sản ký quỹ tối thiểu cần duy trì là 6 tỷ đồng.

Tỷ lệ quy đổi còn phụ thuộc vào loại tài sản, độ thanh khoản, mức biến động giá và thỏa thuận giữa hai bên. Với tài sản có tính biến động cao, ngân hàng có thể áp dụng biên an toàn lớn hơn. Ví dụ, chứng khoán được định giá 4 tỷ đồng có thể chỉ được tính 70% giá trị ký quỹ, tương đương 2,8 tỷ đồng.

Cơ chế bổ sung và giải phóng tài sản

Điều lệ cần quy định cụ thể khi nào người được bảo lãnh phải bổ sung tài sản, thời hạn tối đa để thực hiện và hậu quả khi không bổ sung. Mốc đánh giá thường được xác định theo chu kỳ tháng, quý hoặc theo các lần định giá đột xuất khi có biến động đáng kể.

Ví dụ, ngân hàng đánh giá tài sản ký quỹ vào ngày 25 hằng tháng. Nếu giá trị quy đổi giảm khiến mức ký quỹ thực tế xuống dưới 105% nghĩa vụ bảo lãnh, người được bảo lãnh phải bổ sung trước 12:00 ngày giao dịch thứ hai của tuần kế tiếp. Nếu không bổ sung, ngân hàng được quyền yêu cầu bảo hành, thu hồi tài sản hoặc xử lý tài sản theo quy trình áp dụng.

Tài sản chỉ được giải phóng khi xác định nghĩa vụ bảo lãnh đã được hoàn thành, hoặc mức ký quỹ vẫn đáp ứng yêu cầu sau khi giải phóng một phần. Việc giải phóng từng phần giúp người được bảo lãnh sử dụng lại nguồn tài sản mà vẫn duy trì mức bảo đảm cần thiết.

Điểm cần lưu ý khi ký kết

Điều lệ ký quỹ bảo lãnh cần phù hợp với hợp đồng bảo lãnh và các tài liệu giao dịch liên quan. Các nội dung quan trọng gồm:

  • Danh tính và năng lực của người được bảo lãnh.
  • Loại tài sản được chấp nhận làm ký quỹ.
  • Phương pháp định giá và tỷ lệ quy đổi.
  • Mức ký quỹ tối thiểu, thời hạn và chu kỳ đánh giá.
  • Điều kiện bổ sung, giải phóng hoặc thay thế tài sản.
  • Phí lưu ký, chi phí định giá và chi phí xử lý tài sản.
  • Quyền của ngân hàng khi người được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.
  • Trách nhiệm bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu khách hàng.

Đối với ký quỹ bằng chứng khoán, cần kiểm tra quyền sở hữu, tình trạng thế chấp, khả năng chuyển nhượng và các hạn chế về giao dịch. Nếu tài sản do nhiều bên cùng sở hữu hoặc đã được dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ khác, phải làm rõ tính khả dụng và thứ tự ưu tiên xử lý.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu người được bảo lãnh không bổ sung tài sản ký quỹ đủ theo thỏa thuận thì ngân hàng xử lý thế nào?
Ngân hàng có thể thông báo yêu cầu bổ sung và áp dụng biện pháp theo điều lệ, chẳng hạn thu hồi bảo lãnh, yêu cầu người được bảo lãnh thanh toán nghĩa vụ hoặc xử lý tài sản ký quỹ. Trước khi thực hiện, ngân hàng phải căn cứ vào điều kiện trong hợp đồng bảo lãnh, điều lệ ký quỹ và quy định pháp luật hiện hành.

Hỏi: Tài sản ký quỹ có được hoàn trả ngay khi hợp đồng bảo lãnh kết thúc không?
Không phải trong mọi trường hợp. Ngân hàng thường chỉ giải phóng tài sản sau khi xác nhận nghĩa vụ bảo lãnh đã được thanh toán hoặc chấm dứt, đồng thời hoàn tất đối soát các khoản nợ liên quan. Một phần tài sản có thể được giải phóng nếu mức ký quỹ còn lại vẫn đáp ứng yêu cầu.

Hỏi: Ai chịu chi phí khi ngân hàng định giá hoặc xử lý tài sản ký quỹ?
Chi phí thường được quy định cụ thể trong điều lệ và hợp đồng bảo lãnh. Người được bảo lãnh thường chịu các chi phí định giá, lưu ký, giao dịch và xử lý tài sản phát sinh do quản lý tài sản ký quỹ. Tuy nhiên, trách nhiệm này có thể khác nhau tùy nguyên nhân phát sinh, ví dụ do thị trường biến động, vi phạm nghĩa vụ hoặc bất khả kháng.

Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.