Bỏ qua điều hướng

Định giá phát hành bảo lãnh là gì?

Thuật ngữ chung

Định giá phát hành bảo lãnh

Định giá phát hành bảo lãnh là quy trình ngân hàng xác định mức phí bảo lãnh, thời hạn áp dụng, biểu phí và các điều kiện thương mại đi kèm đối với một bảo lãnh do ngân hàng phát hành cho khách hàng. Kết quả định giá phản ánh mức độ rủi ro của bên được bảo lãnh, loại bảo lãnh, thời hạn, mức bảo lãnh, tình hình tài chính, ngành nghề và khả năng tái đảm bảo của khách hàng. Quy trình này giúp ngân hàng xây dựng mức phí tương xứng với rủi ro, duy trì lợi nhuận và bảo đảm khả năng cung cấp dịch vụ bảo lãnh trên cơ sở bền vững.

Quá trình định giá thường được thực hiện khi khách hàng đề nghị cấp bảo lãnh và trước khi ngân hàng ký cam kết bảo lãnh. Ngân hàng có thể điều chỉnh mức phí khi có thay đổi đáng kể về rủi ro khách hàng hoặc điều kiện thị trường trong thời gian bảo lãnh còn hiệu lực.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức phí

Mức phí bảo lãnh không phụ thuộc duy nhất vào thời gian ngân hàng sử dụng hạn mức bảo lãnh. Các yếu tố chính cần được đánh giá gồm:

  • Mức bảo lãnh: Giá trị bảo lãnh càng cao thì mức phí thường càng lớn, đặc biệt khi tỷ lệ bảo lãnh trên vốn lưu động hoặc giá trị tài sản bảo đảm tăng.
  • Thời hạn bảo lãnh: Bảo lãnh dài hạn thường được áp dụng mức phí cao hơn bảo lãnh ngắn hạn do thời gian rủi ro và chi phí vốn kéo dài.
  • Tình hình tài chính: Khả năng tự thu hồi nợ, tỷ lệ an toàn vốn, lợi nhuận, dòng tiền và mức nợ sẽ quyết định mức độ rủi ro cần bảo vệ.
  • Ngành nghề và đặc điểm hoạt động: Ngành có biến động cao, chu kỳ kinh doanh bất ổn định hoặc tỷ lệ rủi ro phá sản lớn thường khiến mức phí cao hơn.
  • Chất lượng tài sản bảo đảm: Giá trị thị trường, tính thanh khoản, khả năng pháp lý và thời gian xử lý tài sản có ảnh hưởng lớn đến mức phí.
  • Điều kiện bảo lãnh: Bảo lãnh có điều kiện, không có điều kiện hoặc có điều kiện ngoại lệ sẽ liên quan đến mức độ rủi ro mà ngân hàng phải gánh chịu.
  • Khả năng tái đảm bảo: Bên được bảo lãnh có tài sản hoặc nguồn tài trợ độc lập có thể dùng để tái đảm bảo sẽ giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
  • Quan hệ khách hàng và điều kiện thị trường: Lịch sử giao dịch, mức độ sử dụng sản phẩm, chi phí vốn và mức phí cạnh tranh của thị trường có thể là các yếu tố điều chỉnh phù hợp.

Ví dụ, khách hàng doanh nghiệp xin bảo lãnh trả nợ vay 20 tỷ đồng trong 12 tháng với tài sản bảo đảm có giá trị 30 tỷ đồng và tỷ lệ khoản vay trên vốn lưu động ở mức chấp nhận được thường được đánh giá có rủi ro thấp hơn khách hàng xin bảo lãnh 20 tỷ đồng trong 36 tháng, không có tài sản bảo đảm và có tỷ lệ khoản vay trên vốn lưu động cao.

Quy trình định giá phát hành bảo lãnh

Quy trình định giá thường bao gồm các bước sau:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng cung cấp mục đích bảo lãnh, loại bảo lãnh, số tiền, thời hạn, bên giao dịch và hồ sơ liên quan.
  2. Thu thập thông tin: Ngân hàng kiểm tra tình hình tài chính, lịch sử trả nợ, quan hệ với bên giao dịch và khả năng bảo đảm.
  3. Phân tích rủi ro: Xác định mức rủi ro của khách hàng, khả năng thực hiện nghĩa vụ, tính hợp pháp của yêu cầu bảo lãnh và giá trị tài sản bảo đảm.
  4. Xác định khung phí: Lựa chọn biểu phí và mức phí cạnh tranh tương xứng với rủi ro và thời hạn bảo lãnh.
  5. Xây dựng điều kiện: Phối hợp các điều khoản về thời hạn, mức bảo lãnh, tài sản bảo đảm, thời hạn giao dịch được hưởng và các yêu cầu bổ sung.
  6. Trình duyệt và thông báo: Trình hồ sơ theo thẩm quyền, sau đó thông báo mức phí, phí phát sinh và điều kiện áp dụng cho khách hàng.

Mức phí có thể được thu theo nhiều phương thức, ví dụ tính theo tỷ lệ trên mức bảo lãnh theo tháng hoặc theo năm, thu một lần khi phát hành, hoặc thu định kỳ cùng các khoản phí liên quan. Cách thu phí cụ thể cần được thống nhất trong chính sách của ngân hàng và hợp đồng bảo lãnh.

Biểu mẫu và công thức tính phí

Phí bảo lãnh có thể được tính theo công thức cơ bản:

Phí bảo lãnh = Mức bảo lãnh × Tỷ lệ phí theo thời gian áp dụng

Ví dụ, ngân hàng phát hành bảo lãnh 10 tỷ đồng trong 6 tháng với tỷ lệ phí 0,08% mỗi tháng thì phí bảo lãnh là:

10 tỷ đồng × 0,08% × 6 tháng = 4,8 triệu đồng

Nếu chính sách áp dụng thêm phí ban hành bảo lãnh là 500.000 đồng, tổng chi phí ban đầu của khách hàng là 5,3 triệu đồng, trước khi tính các khoản thuế, phí và chi phí phát sinh khác theo quy định của từng sản phẩm. Cần lưu ý mức phí thực tế còn phụ thuộc vào biểu phí, cấu trúc giá, phương thức thanh toán và kết quả phê duyệt của ngân hàng.

Phân biệt phí định giá và phí phát hành bảo lãnh

Phí định giá là mức phí ngân hàng xác định dựa trên rủi ro và điều kiện cung cấp bảo lãnh. Phí phát hành là khoản phí thực tế được ghi nhận khi ngân hàng cấp hoặc gia hạn bảo lãnh. Hai khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nhất.

Ngoài ra, phí bảo lãnh không bao gồm các khoản khác như phí thu hồi tài sản bảo đảm, phí giám sát tài sản, chi phí đăng ký giao dịch bảo đảm hoặc lãi tiền gửi nếu khách hàng sử dụng tài sản bảo đảm vào mục đích bảo lãnh. Các khoản này tùy thuộc vào sản phẩm và cơ sở pháp lý liên quan.

Rủi ro trong định giá phát hành bảo lãnh

Mức phí thấp chưa chắc phản ánh rủi ro thực tế nếu các thông tin khách hàng chưa được kiểm chứng hoặc tài sản bảo đảm có thanh khoản thấp. Trong thực tế, ngân hàng cần chú ý các rủi ro sau:

  • Khách hàng không đủ khả năng hoàn thành nghĩa vụ mà bảo lãnh bảo vệ.
  • Giá trị tài sản bảo đảm bị suy giảm hoặc không thể chuyển nhượng.
  • Phạm vi bảo lãnh rộng hơn mức bảo lãnh được ghi nhận.
  • Bên giao dịch và bên được bảo lãnh có rủi ro tập trung vào cùng một ngành hoặc cùng một chu kỳ thị trường.
  • Thời hạn bảo lãnh kéo dài trong khi chất lượng tài sản bảo đảm thay đổi.
  • Điều kiện bảo lãnh hoặc nghĩa vụ bảo lãnh bị áp dụng ngoài dự kiến do thay đổi quy định hoặc phát sinh tranh chấp.

Vì vậy, định giá bảo lãnh phải là hoạt động liên tục, không chỉ thực hiện một lần khi tiếp nhận hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi khách hàng đề nghị tăng mức bảo lãnh trong thời gian bảo lãnh còn hiệu lực, mức phí được xử lý như thế nào?
Phần tăng mức bảo lãnh cần được định giá lại dựa trên mức bảo lãnh mới, thời hạn còn lại, tình hình tài chính và điều kiện tài sản bảo đảm. Mức phí cũ thường được giữ nguyên, còn phần chênh lệch được thu theo thỏa thuận và biểu phí áp dụng tại thời điểm gia hạn hoặc điều chỉnh.

Hỏi: Khách hàng có tài sản bảo đảm có giá trị cao hơn mức bảo lãnh thì mức phí có được giảm tự động không?
Không phải mọi trường hợp đều tự động giảm phí. Ngân hàng còn đánh giá tỷ lệ bảo chấp, thanh khoản, khả năng pháp lý, chi phí thu hồi và rủi ro của bên được bảo lãnh. Nếu tài sản bảo đảm đủ chất lượng, ngân hàng có thể xem xét hạ mức phí trong khung thẩm quyền.

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên mức bảo lãnh thực tế hay mức cam kết tối đa?
Cách tính phụ thuộc vào sản phẩm và thỏa thuận với khách hàng. Với một số bảo lãnh thanh toán, phí có thể tính trên mức bảo lãnh được phê duyệt; với bảo lãnh hạn mức hoặc bảo lãnh có ý định, có thể liên quan đến cả hạn mức được cam kết. Cần xem điều khoản tại hợp đồng và biểu phí của ngân hàng.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế thỏa thuận giữa các bên hoặc tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.