Bỏ qua điều hướng

Định giá phí trả chậm là gì?

Thuật ngữ chung

Định giá phí trả chậm

Định giá phí trả chậm là cách xác định mức phí dịch vụ được tính khi khách hàng thanh toán khoản vay hoặc sử dụng một sản phẩm tín dụng sau thời hạn cam kết. Mức phí thường được thiết lập theo biểu phí của từng tổ chức tín dụng, dựa trên khoản phí trả chậm, thời gian trễ hạn và đặc điểm của khách hàng. Cách tính phí trong điều khoản sản phẩm, hợp đồng tín dụng hoặc công cụ tính toán cần được thống nhất trước khi áp dụng.

Đối với khoản vay trả góp, nếu khách hàng trễ hạn một kỳ trả, tổng phí trả chậm thường được tính trên số dư nợ gốc còn lại tại thời điểm quá hạn. Một số sản phẩm áp dụng mức phí cố định theo từng kỳ trễ hạn; số khác áp dụng tỷ lệ phần trăm theo ngày hoặc theo tháng. Cách ghi nhận cũng cần phân biệt giữa phí trả chậm định kỳ và phí doanh nghiệp phát sinh từ toàn bộ quá hạn của một khoản vay.

Cơ sở xác định mức phí

Mức phí trả chậm thường được xây dựng trên các yếu tố như thời hạn cam kết, biểu phí sản phẩm, số ngày trễ hạn và đặc điểm khách hàng. Với khách hàng doanh nghiệp, mức phí có thể được điều chỉnh theo quy mô quan hệ, lịch sử thanh toán, tỷ lệ thu nợ nợ xấu hoặc chính sách quản trị rủi ro của tổ chức tín dụng. Mức phí cũng cần được thể hiện rõ trong hợp đồng, biểu phí và các văn bản liên quan để khách hàng có thể tra cứu, đối chiếu.

Ví dụ, khách hàng có khoản vay trả góp hàng tháng với số dư nợ gốc còn lại là 500 triệu đồng và trễ hạn 10 ngày. Nếu biểu phí quy định 0,03% số dư nợ gốc mỗi ngày trễ hạn thì phí trả chậm là 500 triệu đồng × 0,03% × 10 = 1,5 triệu đồng. Công thức này chỉ là ví dụ; kết quả thực tế phải căn cứ biểu phí được duyệt và cách tính số ngày trễ hạn của từng sản phẩm.

Cách tính ngày trễ hạn

Ngày trễ hạn thường được xác định từ ngày đến hạn thu nợ hoặc ngày hẹn trả góp. Tùy điều khoản sản phẩm, ngày đến hạn có thể được tính kể cả hoặc không tính ngày đến hạn, trong khi ngày thanh toán thực tế có thể được tính từ đầu ngày hoặc theo thời điểm giao dịch. Với khoản vay trả góp, việc trễ một kỳ thường liên quan đến khoản phí trả chậm kỳ hạn và tiền lãi trên số dư nợ gốc từ ngày quá hạn.

Do cách tính ngày khác nhau có thể dẫn đến chênh lệch về số tiền phí, cần thống nhất rõ các mốc: ngày đến hạn, ngày bắt đầu tính phí, ngày kết thúc tính phí và thời điểm hoàn tất thanh toán. Các khái niệm này cũng cần được nhất quán khi giao dịch viên trao đổi với khách hàng.

Ghi nhận và thông báo phí

Khoản phí trả chậm được ghi nhận theo hệ thống kế toán và quy trình tính phí của tổ chức tín dụng, đồng thời thể hiện trên báo cáo công khai tài khoản hoặc chứng từ tính toán khi phát sinh. Khách hàng cần được thông báo về mức phí, thời điểm phát sinh và cơ sở tính trước hoặc khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán. Trường hợp có khiếu nại, người xử lý cần đối chiếu biểu phí, hợp đồng, lịch sử truy cập hệ thống và chứng từ thu nợ.

Phân biệt rõ phí trả chậm với lãi quá hạn rất quan trọng. Lãi quá hạn thường phát sinh khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, còn phí trả chậm có thể là khoản phí cố định hoặc tính theo tỷ lệ nhằm bù chi phí xử lý và quản lý khoản vay. Hai khoản này có thể cùng xuất hiện trên cùng một khoản vay, nhưng phải được tính toán và ghi nhận theo từng căn cứ trong biểu phí.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí trả chậm được tính trên số dư nợ gốc hay số dư nợ tính lãi?
Tùy sản phẩm, phí trả chậm có thể tính trên số dư nợ gốc còn lại, số dư nợ tính lãi hoặc số tiền phải trả kỳ hạn. Khách hàng cần kiểm tra biểu phí và hợp đồng tín dụng; giao dịch viên không nên tự suy diễn nếu điều khoản chưa quy định rõ.

Hỏi: Nếu khách hàng trả một khoản nhỏ trước ngày đến hạn thì phí trả chậm có còn được tính không?
Việc trả trước một phần không nhất thiết làm mất toàn bộ khoản phí nếu khoản đó chưa đủ để thỏa mãn nghĩa vụ theo quy định của sản phẩm. Tuy nhiên, trường hợp khách hàng thanh toán đủ số tiền đến hạn, ngày hoàn tất nghĩa vụ thường là ngày nhận được tiền thay vì ngày khách hàng chuyển khoản. Cách áp dụng cần theo đúng quy trình thu nợ của tổ chức tín dụng.

Hỏi: Khách hàng khiếu nại về phí trả chậm nên được kiểm tra những thông tin nào?
Cần đối chiếu biểu phí tại thời điểm phát sinh, hợp đồng hoặc thỏa thuận bổ sung, ngày đến hạn, số ngày trễ hạn, số dư nợ gốc và chứng từ thu nợ. Nếu phí được tính tự động, lịch sử hệ thống và thông báo tính phí là những tài liệu quan trọng để làm rõ sai sót nếu có.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.