Bỏ qua điều hướng

Đồng bảo lãnh là gì?

Co-Guarantee Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo lãnh

Đồng bảo lãnh (tiếng Anh: Co-guarantee / Joint guarantee) là nghiệp vụ bảo lãnh trong đó hai hay nhiều ngân hàng thương mại (đôi khi kết hợp với tổ chức tín dụng khác) cùng tham gia bảo lãnh cho một nghĩa vụ tài chính của khách hàng trước bên được bảo lãnh (bên nhận bảo lãnh). Mỗi ngân hàng tham gia cam kết chịu trách nhiệm một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh tùy theo thỏa thuận, được phân chia rõ ràng trong hợp đồng đồng bảo lãnh. Nghiệp vụ này thường được sử dụng khi khoản bảo lãnh có giá trị quá lớn, vượt quá khả năng chịu đựng rủi ro và hạn mức tín dụng của một ngân hàng đơn lẻ, hoặc khi chủ nợ yêu cầu nhiều nhà bảo lãnh uy tín để phân tán rủi ro.

Phân biệt các hình thức đồng bảo lãnh

Trên thực tế tại các ngân hàng Việt Nam, đồng bảo lãnh được tổ chức theo hai mô hình phổ biến:

  • Đồng bảo lãnh liên đới (Joint and several guarantee): Các ngân hàng tham gia cam kết chịu trách nhiệm liên đới cho toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh. Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ ngân hàng nào trong nhóm thực hiện nghĩa vụ thay cho khách hàng, sau đó các ngân hàng tự phân chia trách nhiệm nội bộ. Mô hình này có lợi cho bên nhận bảo lãnh vì mức độ bảo đảm cao nhất.

  • Đồng bảo lãnh phân số (Several guarantee / Pro-rata guarantee): Mỗi ngân hàng tham gia chỉ chịu trách nhiệm đúng phần tỷ lệ của mình theo thỏa thuận (ví dụ: Ngân hàng A bảo lãnh 40%, Ngân hàng B bảo lãnh 60%). Nếu một ngân hàng không thực hiện nghĩa vụ, các ngân hàng còn lại thường không phải gánh thay phần của ngân hàng đó trừ khi có thỏa thuận khác. Mô hình này phù hợp khi các ngân hàng muốn giới hạn rủi ro rõ ràng.

Quy trình thực hiện đồng bảo lãnh tại ngân hàng thương mại

Quy trình cơ bản gồm các bước:

  1. Tiếp nhận nhu cầu: Khách hàng (bên được bảo lãnh) đề nghị với ngân hàng đầu mối về việc thực hiện đồng bảo lãnh cho một nghĩa vụ cụ thể (thực hiện hợp đồng, vay vốn, đấu thầu, thanh toán…).
  2. Lập tổ đồng bảo lãnh: Ngân hàng đầu mối mời các ngân hàng khác tham gia. Có thể theo hình thức tự nguyện hoặc theo chỉ định của bên nhận bảo lãnh.
  3. Thẩm định: Mỗi ngân hàng tham gia tự thẩm định khách hàng, nghĩa vụ được bảo lãnh và phần trách nhiệm của mình. Phí bảo lãnh, tài sản đảm bảo được thống nhất hoặc phân chia theo tỷ lệ.
  4. Ký kết hợp đồng: Ký Thỏa thuận đồng bảo lãnh giữa các ngân hàng tham gia và Cam kết bảo lãnh đồng gửi bên nhận bảo lãnh.
  5. Phát hành bảo lãnh: Cam kết bảo lãnh đồng được phát hành cho bên nhận bảo lãnh. Khi nghĩa vụ phát sinh, việc thanh toán được thực hiện theo cơ chế đã thỏa thuận.
  6. Theo dõi và xử lý phát sinh: Nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ, các ngân hàng tham gia thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, sau đó đòi lại khách hàng và xử lý tài sản đảm bảo theo quy định nội bộ của từng ngân hàng.

Vai trò và ý nghĩa của đồng bảo lãnh

Đồng bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng và nền kinh tế:

  • Với bên được bảo lãnh (khách hàng): Tiếp cận được các khoản bảo lãnh giá trị lớn mà không một ngân hàng nào có thể đáp ứng, từ đó tham gia các dự án, gói thầu lớn hoặc vay vốn quy mô cao.
  • Với bên nhận bảo lãnh (chủ nợ/chủ đầu tư): Mức độ an toàn cao hơn nhờ có nhiều tổ chức tài chính uy tín cùng cam kết; rủi ro mất khả năng thanh toán của một ngân hàng được giảm thiểu.
  • Với các ngân hàng tham gia: Phân tán rủi ro tín dụng, tận dụng hạn mức liên ngân hàng, tăng thu phí bảo lãnh và củng cố quan hệ hợp tác liên ngân hàng.

Đồng bảo lãnh phổ biến trong các lĩnh vực: bảo lãnh đấu thầu và thực hiện hợp đồng cho các dự án lớn (xây dựng hạ tầng, năng lượng), bảo lãnh vay vốn của các tập đoàn lớn tại nhiều ngân hàng, và bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp khi tổng giá trị phát hành vượt khả năng một ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng đầu mối trong đồng bảo lãnh có vai trò gì khác so với các ngân hàng tham gia còn lại? Ngân hàng đầu mối (Lead bank/Agent bank) thường đóng vai trò điều phối: soạn thảo thỏa thuận đồng bảo lãnh, đại diện nhóm liên lạc với khách hàng và bên nhận bảo lãnh, tổng hợp hồ sơ thẩm định, và có thể được ủy quyền thu phí, theo dõi nghĩa vụ. Ngân hàng đầu mối không nhất thiết phải chịu phần trách nhiệm lớn nhất, nhưng thường giữ vai trò "ngân hàng quản lý quan hệ" với khách hàng.

Hỏi: Phí bảo lãnh trong đồng bảo lãnh được tính và phân chia như thế nào? Phí bảo lãnh được thỏa thuận dựa trên giá trị bảo lãnh, thời hạn, mức độ rủi ro của khách hàng và tài sản đảm bảo. Cách phân chia phổ biến: theo tỷ lệ phần bảo lãnh của từng ngân hàng (ví dụ: phí 1,5%/năm, ngân hàng A giữ 30% thì nhận 30% phí), hoặc do ngân hàng đầu mối thu toàn bộ rồi phân chia lại. Một số trường hợp, phí được chia đều bất kể tỷ lệ bảo lãnh, tùy thỏa thuận nội bộ giữa các ngân hàng.

Hỏi: Nếu khách hàng vỡ nợ, ngân hàng tham gia đồng bảo lãnh liên đới có bắt buộc phải trả hết rồi tự đòi các ngân hàng khác không? Đúng vậy. Với đồng bảo lãnh liên đới, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ ngân hàng nào trả toàn bộ nghĩa vụ. Ngân hàng bị yêu cầu phải thanh toán trước, sau đó thực hiện quyền đòi lại nội bộ (recourse) theo tỷ lệ đã thỏa thuận với các ngân hàng còn lại. Nếu ngân hàng khác không chịu hoàn trả, ngân hàng đã thanh toán có thể khởi kiện hoặc xử lý theo cơ chế đã cam kết trong thỏa thuận đồng bảo lãnh ban đầu.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.