Bỏ qua điều hướng

Đồng Việt Nam VND là gì?

Vietnamese Dong Ngoại hối

Đồng Việt Nam (VND)

Đồng Việt Nam (ký hiệu: ₫ hoặc VND, mã ISO 4217: 704) là đơn vị tiền tệ chính thức, hợp pháp duy nhất trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Tiền tệ này do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) độc quyền phát hành, quản lý và điều hành thông qua các chính sách tiền tệ quốc gia. Hiện nay, VND đang lưu hành dưới hai hình thức song song: tiền mặt (tiền giấy các mệnh giá 100 đồng đến 500.000 đồng, và tiền xu các mệnh giá nhỏ) và tiền không dùng tiền mặt (tiền trong tài khoản ngân hàng, ví điện tử). Theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, mọi giao dịch thanh toán trên lãnh thổ Việt Nam không được thực hiện bằng ngoại tệ, trừ một số trường hợp đặc biệt được phép theo quy định của Chính phủ. Đồng Việt Nam là đồng tiền có tỷ giá thả nổi có quản lý (managed float), tức là giá trị của VND so với các ngoại tệ được hình thành trên thị trường nhưng NHNN vẫn can thiệp khi cần thiết để ổn định kinh tế vĩ mô. Đây cũng là một trong những thuật ngữ nền tảng mà ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng vào vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng hay ngân hàng đầu tư cần nắm vững.

Lịch sử phát hành và các mốc quan trọng

Đồng Việt Nam ra đời năm 1946, thay thế đồng "Ngân hàng Đông Dương" do thực dân Pháp phát hành. Trải qua nhiều lần đổi tiền và tái cấu trúc, đến năm 1985 Chính phủ thực hiện cuộc đổi tiền lớn nhất, xóa bỏ hoàn toàn hệ thống tiền cũ để ổn định nền kinh tế sau khủng hoảng. Năm 2003, NHNN phát hành bộ tiền polymer (tiền nhựa) lần đầu tiên ở Việt Nam với mệnh giá 10.000 đồng, đánh dấu bước tiến về công nghệ chống tiền giả. Năm 2008, mệnh giá 500.000 đồng được đưa vào lưu thông và hiện là mệnh giá tiền giấy cao nhất còn sử dụng. Từ năm 2019 đến nay, NHNN nhiều lần điều chỉnh tỷ giá trung tâm (tăng khoảng 2–3%/năm), phản ánh áp lực từ sự chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và các đối tác thương mại lớn như Mỹ.

Vai trò của VND trong hệ thống ngân hàng

Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, VND đóng ba vai trò cốt lõi:

  • Phương tiện thanh toán: Mọi khoản cho vay, gửi tiết kiệm, thanh toán thẻ, chuyển tiền trong nước đều được thực hiện bằng VND. Các tổ chức tín dụng niêm yết lãi suất huy động và cho vay bằng VND theo quy định của NHNN.
  • Đơn vị hạch toán kế toán: VND là đồng tiền kế toán chính thức trên sổ sách của doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan nhà nước. Các ngân hàng phải lập báo cáo tài chính bằng VND.
  • Công cụ chính sách tiền tệ: NHNN sử dụng các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất liên ngân hàng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng VND để điều tiết thanh khoản hệ thống.

VND trên thị trường ngoại hối và tỷ giá

Mặc dù chưa tự do chuyển đổi hoàn toàn (chưa là đồng tiền hoàn toàn tự do cạnh tranh quốc tế), VND được giao dịch tích cực tại thị trường ngoại tệ liên ngân hàng trong nước thông qua 5 cặp tỷ giá chính: USD/VND, EUR/VND, JPY/VND, GBP/VND và CNY/VND. Trên thị trường quốc tế (offshore), VND được giao dịch chủ yếu qua cặp USD/VND tại các trung tâm tài chính như Singapore, Hồng Kông với ký hiệu VND offshore — chênh lệch giá trong nước và quốc tế được gọi là "onshore – offshore spread", là chỉ báo quan trọng mà trader ngoại hối và chuyên viên FX của ngân hàng thường xuyên theo dõi. Tỷ giá trung tâm do NHNN công bố hằng ngày là cơ sở để các ngân hàng thương mại xác định tỷ giá mua – bán ngoại tệ, với biên độ dao động tối đa hiện là ±5% quanh tỷ giá trung tâm (theo quy định hiện hành của NHNN).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao khi gửi tiết kiệm bằng VND lại có lãi suất cao hơn khi gửi bằng ngoại tệ? Vì lãi suất huy động VND phản ánh đúng lạm phát trong nước và được NHNN quản lý trực tiếp qua trần lãi suất tiền gửi, trong khi lãi suất ngoại tệ thường thấp hơn do ngân hàng chỉ được huy động ngoại tệ để cho vay các nhu cầu được phép, thị trường hẹp hơn và rủi ro tỷ giá được tính riêng. Ví dụ, lãi suất tiết kiệm VND kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng hiện khoảng 4,5–5,5%/năm, trong khi USD chỉ khoảng 0–1%/năm.

Hỏi: Khi đi du lịch hoặc công tác nước ngoài, có thể mang bao nhiêu tiền mặt VND ra khỏi Việt Nam? Theo quy định hiện hành, người mang quốc tịch Việt Nam được mang tối đa 5.000.000 VND tiền mặt khi xuất cảnh. Ngược lại, khi nhập cảnh không giới hạn số lượng VND mang theo, nhưng phải khai báo hải quan nếu mang từ ngoại tệ có tổng giá trị từ 5.000 USD trở lên hoặc tương đương.

Hỏi: Ngân hàng thương mại mua bán ngoại tệ với khách hàng bằng cơ sở tỷ giá nào, và tỷ giá trung tâm có phải là tỷ giá duy nhất? Mỗi ngân hàng thương mại tự xác định tỷ giá mua – bán ngoại tệ tiền mặt và chuyển khoản dựa trên tỷ giá trung tâm do NHNN công bố ngày hôm đó, cộng/trừ biên độ giao dịch nội bộ của ngân hàng. Tỷ giá trung tâm không phải tỷ giá duy nhất — nó là tham chiếu chính, còn tỷ giá thực tế giao dịch với khách hàng có thể chênh từ vài chục đến vài trăm đồng một USD tùy thời điểm và loại giao dịch (tiền mặt hay chuyển khoản).


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng. Để cập nhật số liệu tỷ giá, lãi suất và chính sách tiền tệ mới nhất, vui lòng tra cứu trực tiếp trên website Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn).

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.