Bỏ qua điều hướng

Dự phòng rủi ro phái sinh là gì?

Thuật ngữ chung

Dự phòng rủi ro phái sinh

Dự phòng rủi ro phái sinh là khoản dự phòng được ngân hàng trích lập để bù đắp các tổn thất có khả năng phát sinh từ hoạt động các công cụ phái sinh, chẳng hạn hợp đồng phái sinh lãi suất, hợp đồng phái sinh ngoại tệ, hợp đồng hoán đổi tiền tệ và các công cụ phái sinh tín dụng. Khoản dự phòng phản ánh mức tổn thất dự kiến có thể phát sinh do biến động thị trường, thay đổi lãi suất, tỷ giá hoặc khả năng thanh toán của các giao dịch phái sinh.

Trong thực tế, đối với công cụ phái sinh được phân loại là tài sản hoặc nợ phải trả theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng xác định giá trị hợp lý, tính mức chênh lệch giữa giá trị hợp lý và giá trị sổ sách, đồng thời đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh toán. Mức chênh lệch âm được tính vào dự phòng rủi ro phái sinh. Đối với công cụ phái sinh không đủ điều kiện ghi nhận tài sản hoặc nợ phải trả, mức dự phòng có thể được xác định trên cơ sở tổn thất dự kiến theo phương pháp phù hợp.

Việc trích lập dự phòng không đồng nghĩa với việc ghi nhận một khoản chi tiền mặt. Ngược lại, dự phòng là cơ chế ghi nhận tổn thất có khả năng xảy ra trong kỳ kế toán, giúp bảo đảm ngân hàng không ghi nhận lợi nhuận vượt quá mức trước khi các tổn thất phát sinh thực tế. Khi điều kiện trích lập dự phòng không còn tồn tại hoặc mức dự phòng không còn phù hợp, ngân hàng có nghĩa vụ điều chỉnh hoặc hoàn nhập khoản dự phòng tương ứng.

Phạm vi áp dụng

Dự phòng rủi ro phái sinh áp dụng đối với các công cụ phái sinh do ngân hàng làm chủ hoặc tham gia vào các giao dịch phái sinh. Các giao dịch này có thể được thực hiện nhằm mục đích quản trị rủi ro, bao gồm phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá và rủi ro thanh toán. Dù mục đích là quản trị rủi ro, ngân hàng vẫn phải ghi nhận, đánh giá và công bố rủi ro của các công cụ phái sinh theo quy định hiện hành.

Phạm vi đánh giá cần bao gồm cả các công cụ phái sinh thuộc danh mục đầu tư tài chính và các hợp đồng phái sinh liên quan đến hoạt động tín dụng. Khi công cụ phái sinh có yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm, ký quỹ hoặc thỏa thuận bù trừ, cần xem xét đầy đủ ảnh hưởng của các thỏa thuận này đến mức tổn thất dự kiến và khả năng thu hồi khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức dự phòng

Mức dự phòng phái sinh không chỉ phụ thuộc vào giá trị hợp lý của công cụ mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Biến động lãi suất đối với hợp đồng phái sinh lãi suất.
  • Biến động tỷ giá đối với hợp đồng phái sinh ngoại tệ.
  • Thay đổi giá cả hàng hóa đối với phái sinh hàng hóa.
  • Khả năng thanh toán và mức độ tin cậy của đối tác.
  • Giá trị thị trường của tài sản bảo đảm hoặc các biện pháp bảo đảm khác.
  • Mức độ phức tạp của giao dịch và mức độ tập trung rủi ro đối tác.
  • Thời hạn còn lại của hợp đồng và mức biến động dự kiến trong tương lai.

Ví dụ, ngân hàng ký kết một hợp đồng phái sinh lãi suất trong điều kiện lãi suất thị trường biến động mạnh. Nếu giá trị hợp lý của hợp đồng thấp hơn giá trị sổ sách, ngân hàng có thể phải ghi nhận chênh lệch âm và trích lập dự phòng. Ngược lại, nếu giá trị hợp lý cao hơn giá trị sổ sách, ngân hàng có thể ghi nhận chênh lệch dương theo quy định, đồng thời xem xét điều chỉnh dự phòng nếu có.

Hạch toán và theo dõi

Dự phòng rủi ro phái sinh thường được theo dõi riêng biệt trên sổ sách kế toán, khớp với từng công cụ phái sinh hoặc nhóm công cụ có đặc điểm rủi ro tương tự. Khi phát sinh biến động làm thay đổi mức dự phòng, ngân hàng cập nhật số liệu và ghi nhận khoản chi phần tăng hoặc thu nhập từ hoạt động dự phòng tương ứng trong kỳ.

Ngân hàng cũng cần đối chiếu thường xuyên giữa dự phòng, hợp đồng phái sinh, hệ thống giao dịch và báo cáo quản trị rủi ro. Đối với các vị thế có đàm phán lại hoặc bị chấm dừng, cần xác định rõ đây là điều chỉnh thương mại của hợp đồng hay thay đổi điều kiện phái sinh có ý nghĩa, bởi mỗi trường hợp có thể ảnh hưởng khác nhau đến giá trị ghi nhận và nghĩa vụ tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Dự phòng rủi ro phái sinh khác gì với khoản vốn bảo đảm bằng tiền gửi của khách hàng?
Khoản vốn bảo đảm bằng tiền gửi là tiền do khách hàng nộp để bảo đảm nghĩa vụ tài chính, được quản lý và giải ngân theo thỏa thuận. Dự phòng rủi ro phái sinh là khoản dự phòng trên sổ sách kế toán để bù đắp tổn thất dự kiến từ công cụ phái sinh; hai khái niệm này có mục đích và cơ chế hạch toán khác nhau.

Hỏi: Khi nào ngân hàng được hoàn nhập dự phòng rủi ro phái sinh?
Ngân hàng xem xét hoàn nhập dự phòng khi mức tổn thất dự kiến giảm do giá trị hợp lý của công cụ phái sinh thay đổi, khả năng thanh toán được cải thiện hoặc các yếu tố rủi ro liên quan giảm. Việc hoàn nhập chỉ được thực hiện trong giới hạn mức dự phòng đã ghi nhận và căn cứ vào thông tin cập nhật.

Hỏi: Có phải mọi công cụ phái sinh đều phải trích lập dự phòng theo cùng một cách không?
Không. Cách xác định dự phòng phụ thuộc vào loại công cụ, điều kiện ghi nhận tài sản hoặc nợ phải trả, mức độ rủi ro và đặc điểm của giao dịch. Với một số công cụ, ngân hàng có thể xác định dự phòng thông qua chênh lệch giá trị hợp lý; với công cụ khác, cần ước tính tổn thất dự kiến phù hợp với đặc điểm rủi ro.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.