Bỏ qua điều hướng

Giao dịch phái sinh có điều kiện (Conditional Derivatives Deal) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh có điều kiện

Giao dịch phái sinh có điều kiện là giao dịch trong đó quyền và nghĩa vụ của các bên chỉ phát sinh hoặc chỉ được thực hiện khi một hoặc nhiều điều kiện xác định trước được đáp ứng. Các điều kiện này có thể liên quan đến giá trị, chỉ số, tỷ giá, lãi suất, thời điểm, kết quả hoạt động kinh doanh hoặc sự kiện thị trường. Trong cấu trúc giao dịch thông thường, giao dịch phái sinh không có điều kiện thường được gọi là giao dịch phái sinh tuyệt đối.

Giao dịch phái sinh có điều kiện được sử dụng phổ biến trong quản trị rủi ro tài chính và quản trị bảng cân đối. Mục tiêu chính không phải là dự đoán biến động thị trường mà làm cho kết quả của giao dịch phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giới hạn mức tổn thất khi không đạt được mục tiêu tài chính hoặc bảo vệ lợi nhuận khi đạt hoặc vượt mục tiêu.

Đặc điểm cấu trúc giao dịch

Giao dịch phái sinh có điều kiện thường có hai thành phần chính là giao dịch phái sinh cơ sở và giao dịch phái sinh điều kiện. Giao dịch cơ sở tạo ra khoản thu chi bình thường, còn giao dịch điều kiện được thiết kế để bù trừ hoặc điều chỉnh khoản thu chi đó khi điều kiện xuất hiện.

Ví dụ, doanh nghiệp ký hợp đồng hoán đổi lãi suất để chi phí tài chính không thay đổi quá nhiều khi lãi suất tăng. Doanh nghiệp đồng thời mua một tùy chọn đặt trên chỉ số lãi suất, với điều kiện chỉ kích hoạt khi lãi suất vượt ngưỡng. Khi lãi suất không vượt ngưỡng, tùy chọn không tạo giá trị; khi lãi suất vượt ngưỡng, tùy chọn bù đến mức thay đổi chi phí lãi. Cấu trúc này giúp doanh nghiệp giới hạn rủi ro tỷ lệ lãi suất trong phạm vi đã xác định.

Một ví dụ khác là doanh nghiệp mua hợp đồng tùy chọn bán hàng với giá thực hiện là 100 triệu đồng. Khi giá bán hàng thực tế vượt 100 triệu đồng, doanh nghiệp thu được phần chênh lệch thông qua hợp đồng tùy chọn. Nếu giá bán không vượt mức này, doanh nghiệp không thực hiện quyền mua và số tiền trả cho tùy chọn được xem là chi phí bảo hiểm.

Phân loại điều kiện kích hoạt

Điều kiện kích hoạt có thể chia thành nhiều nhóm tùy thuộc vào mục tiêu quản trị rủi ro:

  • Điều kiện về mức giá: giao dịch chỉ tạo giá trị khi giá cả sản phẩm cơ sở vượt một ngưỡng xác định, chẳng hạn giá vàng vượt 70 triệu đồng mỗi lượng.
  • Điều kiện về chỉ số: giao dịch được kích hoạt khi chỉ số tài chính, chỉ số thị trường hoặc chỉ số giá trị doanh nghiệp đạt ngưỡng.
  • Điều kiện về lãi suất: quyền và nghĩa vụ phụ thuộc vào mức lãi suất tham chiếu, lãi suất cho vay hoặc đường cong lãi suất.
  • Điều kiện về tỷ giá: giao dịch hoạt động khi tỷ giá ngoại tệ đạt hoặc vượt mức quy định.
  • Điều kiện theo thời gian: hiệu lực giao dịch phụ thuộc vào ngày định giá, ngày thanh toán hoặc một mốc thời gian cụ thể.

Trong thực tế, giao dịch có thể kết hợp nhiều điều kiện, chẳng hạn chỉ thanh toán khi lãi suất vượt ngưỡng và thời điểm định giá đã đến.

Ứng dụng trong quản trị rủi ro

Giao dịch phái sinh có điều kiện giúp doanh nghiệp chuyển một phần rủi ro từ biến động không kiểm soát sang rủi ro có giới hạn và có thể định giá. Ứng dụng phổ biến gồm:

  • Quản trị rủi ro lãi suất: cố định hoặc giới hạn chi phí tài chính khi lãi suất biến động mạnh.
  • Quản trị rủi ro tỷ giá: bảo vệ giá trị doanh thu, chi phí hoặc dòng tiền bằng ngoại tệ.
  • Quản trị giá cả sản phẩm: khóa hoặc bảo vệ biên lợi nhuận khi giá nguyên liệu, giá bán hoặc giá năng lượng thay đổi.
  • Quản trị bảng cân đối: hạn chế chênh lệch giá trị của tài sản và nợ phát sinh từ các chỉ tiêu thị trường.
  • Bảo vệ kết quả kinh doanh: bù đắp rủi ro khi doanh thu, lợi nhuận hoặc tỷ lệ đáp ứng không đạt mục tiêu.

Các cấu trúc có thể được sử dụng để bảo vệ kết quả tài chính, quyền lợi cổ đông hoặc lợi ích người hữu trái phiếu. Tuy nhiên, nếu điều kiện được thiết kế không cân đối, doanh nghiệp có thể phải trả phí giao dịch hoặc chịu lỗ ngay cả khi không có biến động lớn.

Ví dụ minh họa

Giả sử một doanh nghiệp có khoản vay 10 tỷ đồng với lãi suất thay đổi. Doanh nghiệp muốn giới hạn chi phí lãi trong trường hợp lãi suất tăng nhưng vẫn tiếp tục hưởng lợi ích khi lãi suất giảm. Doanh nghiệp có thể mua một giao dịch phái sinh có điều kiện, trong đó khoản bù trừ chỉ phát sinh khi lãi suất vượt mức thỏa thuận.

Nếu mức ngưỡng là 5% mỗi năm, khoản bù trừ sẽ bắt đầu hoạt động khi lãi suất vượt 5%. Trong một năm, nếu lãi suất bình quân là 4,5%, doanh nghiệp không nhận khoản bù trừ nhưng vẫn được hưởng lợi ích từ mức lãi suất thấp. Nếu lãi suất bình quân là 7%, doanh nghiệp nhận khoản bù trừ tương ứng với phần chênh lệch 2% theo cơ chế đã thỏa thuận. Chi phí bảo hiểm và các khoản thuế, phí giao dịch có thể làm thay đổi lợi nhuận thực tế của cấu trúc.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giao dịch phái sinh có điều kiện khác giao dịch phái sinh thông thường như thế nào?
Giao dịch phái sinh thông thường phát sinh nghĩa vụ theo hợp đồng ngay khi giao dịch được ký. Giao dịch có điều kiện chỉ phát sinh hoặc kích hoạt quyền, nghĩa vụ khi điều kiện xác định trước được đáp ứng, chẳng hạn giá cả sản phẩm cơ sở vượt ngưỡng hoặc lãi suất đạt một mức nhất định.

Hỏi: Khi không xảy ra điều kiện kích hoạt, doanh nghiệp có mất toàn bộ số tiền đã trả cho giao dịch không?
Doanh nghiệp vẫn phải chịu chi phí mua giao dịch phái sinh và các chi phí liên quan. Nếu điều kiện không được kích hoạt, giao dịch có thể không tạo ra khoản thu bù trừ, doanh thu hoặc lợi nhuận. Vì vậy, cần đánh giá tổng chi phí và tính đến khả năng giá thị trường thay đổi trước khi thực hiện.

Hỏi: Doanh nghiệp có thể dùng giao dịch phái sinh có điều kiện để giảm rủi ro tỷ giá như thế nào?
Doanh nghiệp có thể thiết kế giao dịch để khoản thu bù trừ chỉ xuất hiện khi tỷ giá vượt ngưỡng bất lợi. Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu bằng USD và chi phí bằng VND có thể thiết kế cấu trúc nhằm bảo vệ biên lợi nhuận khi tỷ giá USD/VND tăng quá mức dự kiến, đồng thời duy trì lợi ích khi tỷ giá biến động thuận lợi.

Thông tin trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về cấu trúc giao dịch, kế toán, thuế hoặc quản trị rủi ro.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.