Bỏ qua điều hướng

Giao dịch phái sinh hàng hóa sinh học là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh hàng hóa sinh học

Giao dịch phái sinh hàng hóa sinh học là giao dịch tài chính được thiết lập dựa trên biến động giá hoặc giá trị của một loại hàng hóa có nguồn gốc sinh học, chẳng hạn lúa, ngô, cà phê, hạt điều, cao su, đường, gạo hoặc các sản phẩm nông nghiệp được giao dịch theo tiêu chuẩn quốc tế. Hợp đồng phái sinh không bắt buộc hai bên thực hiện giao dịch vật chất với hàng hóa thật; thay vào đó, giá trị giao dịch thường được thanh toán căn cứ vào chênh lệch giá so với giá tham chiếu tại ngày đáo hạn hoặc theo diễn biến chỉ số hàng hóa liên quan.

Giao dịch phái sinh hàng hóa sinh học giúp các doanh nghiệp nông nghiệp, nhà sản xuất, thương nhân, nhà đầu tư và tổ chức tài chính quản trị rủi ro biến động giá. Một bên có thể dùng hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng không giao nhận cà phê để khóa giá bán; bên kia dùng hợp đồng để bảo vệ chi phí đầu vào hoặc để đầu tư theo diễn biến giá hàng hóa. Các sản phẩm phái sinh thường có tính thanh khoản cao hơn hoặc thấp hơn tùy theo loại hàng, địa điểm giao dịch, thời hạn hợp đồng, khối lượng giao dịch và khả năng giao nhận vật chất.

Các yếu tố cần nắm trong nghiệp vụ gồm tên sản phẩm, tháng đáo hạn, khối lượng, đơn vị đo, đơn giá, thành phần và chất lượng hàng, cơ sở giao dịch, giá tham chiếu, điều kiện thanh toán và mức ký quỹ. Với hợp đồng tương lai, mỗi bên thường phải ký quỹ theo biến động giá; nếu hợp đồng được thực hiện giao nhận hàng hóa thật, các điều kiện về chất lượng, nơi giao nhận, chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng cần được quy định rõ. Loại hợp đồng không giao nhận hàng hóa thật thường được thanh toán bằng chênh lệch, phù hợp với nhu cầu phòng ngừa rủi ro mà không cần trực tiếp sở hữu hoặc vận chuyển sản phẩm.

Vai trò trong nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng không chủ yếu tham gia bằng cách mua bán trực tiếp lúa, cà phê hay ngô, mà có thể hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các sản phẩm tín dụng, dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính và các kênh phân bổ sản phẩm phái sinh. Khi cho vay theo chương trình tín dụng nông nghiệp, ngân hàng có thể đánh giá dòng tiền từ việc bán hàng hóa, khả năng vận chuyển, lịch mùa vụ và rủi ro thị trường. Hợp đồng phái sinh phù hợp có thể giúp khách hàng ổn định dòng tiền trả nợ, đặc biệt khi giá nông sản giảm mạnh vào đúng thời điểm thu hoạch.

Trong hoạt động đầu tư, ngân hàng hoặc công ty chứng khoán có thể giới thiệu hợp đồng tương lai và phương án phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, phái sinh hàng hóa sinh học thường có rủi ro cao hơn tài sản giao ngay khi có đòn bẩy. Nếu dự đoán sai xu hướng, nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ khoản tiền ứng trước. Do đó, nhân viên ngân hàng cần phân biệt rõ mục đích phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp với mục đích đầu cơ, đồng thời kiểm tra sản phẩm, mức ký quỹ, thanh khoản và khả năng chịu lỗ của khách hàng.

Ví dụ, một doanh nghiệp phản xuất trong nước dự kiến thu hoạch 1.000 tấn cà phê và cần bán vào tháng 12. Nếu doanh nghiệp sợ giá cà phê tháng 12 giảm, doanh nghiệp có thể bán tương lai tháng 12. Khi giá thị trường giảm, lợi nhuận trên hợp đồng có thể bù cho phần giảm giá bán sản phẩm. Nếu giá thị trường tăng, doanh nghiệp hy sinh một phần lợi nhuận tương lai để đổi lấy mức bán ổn định hơn so với thị trường. Thời điểm mua nông sản thực tế cũng còn phụ thuộc vào năng suất, thời tiết, chi phí sản xuất, chính sách xuất khẩu và chất lượng hàng.

Cơ chế xác định lợi nhuận và rủi ro

Lợi nhuận của một hợp đồng phái sinh hàng hóa sinh học thường được tính dựa trên chênh lệch giá giữa giá thanh toán thực tế và giá tham chiếu, sau đó nhân với khối lượng hợp đồng, trừ các chi phí liên quan. Công thức phổ biến là:

Lợi nhuận thô = (Giá thanh toán − Giá tham chiếu) × Khối lượng × Hệ số hợp đồng.

Nếu đang sử dụng hệ số hợp đồng, giá thường được quy đổi về cùng một đơn vị. Ví dụ, hợp đồng có khối lượng 1.000 tấn, giá tham chiếu 2.000 USD/tấn và giá thanh toán thực tế là 2.100 USD/tấn thì lợi nhuận thô của vị thế mua là 100.000 USD. Nếu giá thanh toán thực tế chỉ 1.900 USD/tấn, vị thế bán sẽ có lợi nhuận thô 100.000 USD. Kết quả thực tế còn chịu ảnh hưởng của phí giao dịch, phí lưu ký, biên chênh lệch, thuế và các khoản thu khác, nếu có.

Rủi ro chính gồm rủi ro giá hàng hóa, rủi ro thanh khoản, rủi ro ký quỹ, rủi ro cơ sở giao dịch, rủi ro chênh lệch giữa sản phẩm thực tế và sản phẩm hợp đồng, rủi ro vận chuyển cũng như rủi ro thanh khoản tài chính. Khi hợp đồng là loại không giao nhận hàng hóa thật, rủi ro vận chuyển và rủi ro chất lượng có thể thấp hơn. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra tính thanh khoản và điều kiện chuyển vị thế trước khi ký kết. Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, việc xác định mức ký quỹ quá cao có thể gây áp lực dòng tiền vào thời điểm cần vốn để mua giống, phân bón, thu hoạch và vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu doanh nghiệp đã bán tương lai lúa nhưng thu hoạch bị thiếu khối lượng thì doanh nghiệp phải xử lý thế nào?
Doanh nghiệp cần kiểm tra loại hợp đồng có bắt buộc giao nhận vật chất hay không. Với hợp đồng có giao nhận, khối lượng thực giao, chất lượng và thời gian giao hàng phải phù hợp với điều khoản; nếu không đủ khối lượng, doanh nghiệp có thể phải mua bổ sung tại thị trường hoặc hoàn thành nghĩa vụ bằng tiền tùy hợp đồng. Trước khi ký, doanh nghiệp nên dự phòng khả năng thiếu hàng do thời tiết và năng suất.

Hỏi: Giao dịch phái sinh khác hợp đồng tương lai giao nhận hàng hóa thật ở điểm nào?
Hợp đồng tương lai giao nhận thường yêu cầu bên mua và bên bán hoàn thành nghĩa vụ bằng việc giao nhận hàng hóa thực tế tại địa điểm, thời gian hoặc cơ chế quy định. Loại phái sinh không giao nhận thường chỉ thanh toán bằng chênh lệch giá, không yêu cầu chuyển giao hàng hóa. Hai loại này đều có thể dùng để quản trị rủi ro giá nhưng có cơ chế vận chuyển và rủi ro hiện vật khác nhau.

Hỏi: Khi nào nhà đầu tư nên chọn hợp đồng phái sinh hàng hóa sinh học?
Nhà đầu tư nên xem xét mục tiêu quản trị rủi ro, mức hiểu biết về sản phẩm, thanh khoản, chi phí giao dịch và khả năng chịu lỗ. Nếu mục tiêu là bảo vệ giá bán nông sản, hợp đồng có thể hỗ trợ dự đoán dòng tiền; nếu mục tiêu là đầu cơ, cần nhận thức rõ rủi ro biến động và ký quỹ. Không nên đưa toàn bộ vốn vào một sản phẩm hoặc một tháng đáo hạn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.