Bỏ qua điều hướng

Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn

Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn là chứng từ xác nhận khách hàng gửi một khoản tiền tại ngân hàng theo một thời hạn xác định, với mức lãi suất do ngân hàng và khách hàng thỏa thuận. Khi đến ngày đáo hạn, người gửi có thể nhận lại toàn bộ số tiền gốc cùng khoản lãi tương ứng. Đây là sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn thông qua hình thức phiếu hoặc chứng chỉ do ngân hàng phát hành.

Khác với tiền gửi không kỳ hạn, khoản tiền được gửi theo thỏa thuận trước và chỉ có thể rút một phần hoặc toàn bộ vào đúng ngày đáo hạn, trừ khi ngân hàng và khách hàng có thỏa thuận riêng. Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn phù hợp với người gửi có nhu cầu tích lũy tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời mong muốn tăng khả năng sinh lời so với hình thức tiết kiệm không kỳ hạn.

Đặc điểm sản phẩm

Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn thường được xác định bởi các yếu tố cơ bản gồm số tiền gửi, thời hạn gửi, lãi suất, ngày phát hành, ngày đáo hạn và phương thức thanh toán lãi. Mỗi kỳ hạn có thể áp dụng một mức lãi suất khác nhau tùy theo biểu lãi suất của ngân hàng tại thời điểm phát hành.

Ví dụ, khách hàng gửi 500.000.000 đồng với kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6%/năm, trả lãi cuối kỳ. Nếu không có nghĩa vụ tài chính phát sinh trước ngày đáo hạn, khách hàng nhận lại 500.000.000 đồng cộng với 30.000.000 đồng lãi, tổng cộng 530.000.000 đồng. Con số này chỉ là ví dụ minh họa; tiền lãi thực tế còn phụ thuộc vào lãi suất áp dụng, chính sách sản phẩm và thời điểm gửi thực tế.

Loại giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn khác nhau về mệnh giá, thời hạn, cách trả lãi và điều kiện rút trước hạn. Một số sản phẩm cho phép tạo gia tăng số tiền gửi trong kỳ hạn, trong khi một số sản phẩm khác yêu cầu giữ nguyên số tiền đến ngày đáo hạn.

Quy trình gửi và nhận tiền

Khách hàng có nhu cầu gửi sẽ lựa chọn sản phẩm, khối lượng tiền và kỳ hạn phù hợp. Giao dịch có thể được thực hiện tại quầy giao dịch hoặc qua các kênh ngân hàng số tùy theo năng lực và chính sách của từng ngân hàng. Sau khi xác minh thông tin khách hàng, ngân hàng ghi nhận số tiền gửi và phát hành giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn hoặc cung cấp thông tin chứng từ trên hệ thống.

Tại ngày đáo hạn, khách hàng trình giấy nhận hoặc xác thực danh tính để nhận tiền theo phương thức đã thỏa thuận. Trường hợp giấy nhận bị thất lạc hoặc hư hỏng, khách hàng có thể liên hệ ngân hàng để xin cấp lại giấy hoặc thực hiện thủ tục xác nhận, bồi hoàn theo quy định của ngân hàng.

Nếu sản phẩm không hỗ trợ rút trước hạn, khách hàng không thể yêu cầu ngân hàng trả tiền gốc trước ngày đáo hạn. Khi thực hiện rút trước hạn, khách hàng thường chịu mức lãi suất thấp hơn theo chính sách của ngân hàng; một số sản phẩm không hoàn trả lãi đối với khoản rút trước hạn.

So sánh với các sản phẩm tiết kiệm khác

Tiêu chíGiấy nhận tiền gửi có kỳ hạnTiền gửi không kỳ hạnChứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn
Tính chất chứng từGiấy hoặc chứng từ do ngân hàng phát hànhKhông cần chứng từ gửi tiền riêngChứng chỉ có tên gọi và điều kiện giao dịch riêng
Thời gian gửiCó thời hạn xác địnhLinh hoạt, không xác định trướcCó thời hạn xác định
Khả năng rút tiềnThường chỉ rút tại ngày đáo hạn, trừ khi được chấp nhậnCó thể rút bất cứ khi nàoPhụ thuộc điều khoản phát hành
Mức lãi suấtThường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn trong cùng điều kiệnThường thấp hơn sản phẩm có kỳ hạnTheo biểu lãi suất và điều kiện riêng
Đối tượng phù hợpNgười gửi có kế hoạch tích lũy theo thời hạn cụ thểNgười cần thanh khoản linh hoạtKhách hàng phù hợp với điều kiện phát hành chứng chỉ

Dù có nhiều điểm tương đồng với chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn, giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn vẫn là thuật ngữ được sử dụng trong một số hệ thống nghiệp vụ và mẫu biểu của ngân hàng. Khi tra cứu chính sách, cần kiểm tra định nghĩa và điều kiện áp dụng của đúng sản phẩm do ngân hàng phát hành.

Rủi ro và lưu ý khi sử dụng

Mức lãi suất ghi trên giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể là mức cố định trong suốt kỳ hạn. Nếu ngân hàng áp dụng mức lãi suất thay đổi định kỳ, khách hàng cần xem kỳ điều chỉnh và mức lãi suất áp dụng tại thời điểm gửi. Do đó, không nên chỉ nhìn vào mức lãi suất quảng cáo mà cần kiểm tra toàn bộ điều khoản sản phẩm.

Chứng từ này là tài sản có giá trị và cần được bảo quản cẩn thận. Khách hàng nên lưu giữ giấy nhận riêng, ghi nhớ mã số và thông tin liên hệ của ngân hàng. Không nên đặt chữ ký trước, ghi thêm thông tin không thuộc nội dung chứng từ hoặc tự ý sửa, thủng các thông tin quan trọng.

Việc gửi tiền theo kỳ hạn cũng cần cân nhắc nhu cầu sử dụng vốn. Nếu dự kiến có chi phí phát sinh trước ngày đáo hạn, khách hàng nên chủ động so sánh giữa kỳ hạn ngắn và dài, xem xét mức lãi suất, khả năng rút trước hạn và mức lãi bị điều chỉnh nếu rút sớm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu rút giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn trước ngày đáo hạn thì lãi suất được tính như thế nào?
Tùy từng sản phẩm, ngân hàng có thể áp dụng lãi suất thấp hơn lãi suất gốc hoặc không trả lãi cho phần tiền rút trước hạn. Khách hàng cần kiểm tra điều khoản xử lý rút trước hạn trước khi thực hiện giao dịch.

Hỏi: Mất giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn thì có được nhận lại tiền không?
Khách hàng vẫn có thể liên hệ ngân hàng để xác minh danh tính, thông tin tài khoản và giao dịch gửi tiền. Tùy trường hợp, ngân hàng có thể cấp lại chứng từ hoặc hướng dẫn thực hiện thủ tục bồi hoàn, xác nhận quyền hưởng số tiền gửi và lãi theo quy định nội bộ.

Hỏi: Tiền lãi của giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn được trả theo tháng hay theo kỳ hạn?
Phương thức trả lãi phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể. Giấy nhận tiền gửi có kỳ hạn thường áp dụng hình thức trả lãi cuối kỳ, nhưng một số sản phẩm có thể trả lãi định kỳ theo tháng, quý hoặc theo thỏa thuận riêng. Cần xem điều khoản ghi trên giấy hoặc hợp đồng trước khi gửi.

Thông tin trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế hướng dẫn cụ thể của từng ngân hàng hoặc tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.