Bỏ qua điều hướng

Giấy tờ có giá không kỳ hạn (Non-Maturing Negotiable Instruments) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy tờ có giá không kỳ hạn

Giấy tờ có giá không kỳ hạn là nhóm chứng từ có giá trị thanh toán không được xác định trước một ngày đáo hạn cố định. Thay vì đến hạn trong một khoảng thời gian đã cam kết, các chứng từ này được lưu hành và thanh toán theo điều kiện, quy định hoặc thỏa thuận của bên phát hành. Một số chứng chỉ tiền gửi và giấy tờ có giá chuyển nhượng được xếp vào nhóm này.

Trong thực tế ngân hàng, khái niệm này thường được sử dụng khi phân loại các công cụ nợ hoặc chứng từ tài sản có thể được chuyển nhượng nhưng không có mốc đáo hạn xác định. Giá trị thanh toán của chứng từ có thể phụ thuộc vào một sự kiện cụ thể, chẳng hạn việc người phát hành được định giá hoặc thanh toán theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Đặc điểm nhận diện

Giấy tờ có giá không kỳ hạn thường có các đặc điểm sau:

  • Không có ngày đáo hạn cố định được ghi rõ trên chứng từ.
  • Giá trị thanh toán không được xác định tại thời điểm phát hành.
  • Điều kiện thanh toán có thể gắn với việc định giá tài sản, tài sản bảo đảm hoặc quyết định của bên có thẩm quyền.
  • Chứng từ có thể được giao dịch hoặc chuyển nhượng theo quy định áp dụng đối với loại chứng từ đó.
  • Thời gian sở hữu thực tế có thể ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào điều kiện thanh toán và diễn biến của quan hệ pháp lý giữa các bên.

Cần lưu ý, việc chứng từ không có kỳ hạn không đồng nghĩa với việc người mua không có quyền yêu cầu thanh toán. Quyền và thời điểm yêu cầu thanh toán vẫn được xác định theo điều khoản phát hành, quy chế giao dịch và quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.

Cơ chế xác định giá trị thanh toán

Vì không có ngày đáo hạn cố định, giá trị thanh toán của giấy tờ có giá không kỳ hạn thường được xác định theo một trong các phương thức sau:

  1. Theo giá trị tài sản bảo đảm: Giá trị của chứng từ gắn với giá trị của một hoặc nhiều tài sản, chẳng hạn chứng chỉ tiền gửi bảo đảm bằng trái phiếu do chính phủ phát hành. Khi tài sản bảo đảm thay đổi, giá trị thanh toán của chứng từ cũng có thể thay đổi.

  2. Theo định giá của bên có thẩm quyền: Bên phát hành hoặc một cơ quan được chỉ định sẽ xác định giá trị thanh toán vào một thời điểm phù hợp. Chứng từ có thể được lưu hành trong khoảng thời gian chờ kết quả định giá.

  3. Theo quyết định thanh toán của chính quyền: Một số chứng từ được thiết kế để bên phát hành mua lại hoặc thanh toán khi có quyết định phù hợp từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Trong quá trình tuyển dụng, ứng viên cần phân biệt giá trị danh nghĩa, giá trị thị trường và giá trị thanh toán. Ba khái niệm này có thể khác nhau. Ví dụ, chứng chỉ có thể được giao dịch ở mức giá thấp hơn giá trị thanh toán dự kiến nếu thanh khoản giao dịch bị hạn chế hoặc thị trường chưa có nhu cầu đối với chứng từ đó.

Kinh doanh và giao dịch trên thị trường

Giấy tờ có giá không kỳ hạn có thể xuất hiện trong các thị trường thứ cấp, nơi các bên giao dịch chứng từ đã phát hành mà không trực tiếp mua tài sản bảo đảm ban đầu. Mức giá giao dịch phụ thuộc vào:

  • Rủi ro của bên phát hành;
  • Tính thanh khoản của chứng từ;
  • Chênh lệch giữa giá thị trường và giá trị thanh toán dự kiến;
  • Thời gian chờ xác định giá trị thanh toán;
  • Điều kiện thị trường và khả năng tái đầu tư;
  • Phí giao dịch, thuế và chi phí liên quan.

Ví dụ, nếu một chứng chỉ tiền gửi có giá trị thanh toán dự kiến là 1 tỷ đồng nhưng thị trường giao dịch với mức giá chỉ 950 triệu đồng, nhà đầu tư có thể chấp nhận mức chiết khấu 50 triệu đồng để đổi lấy tính thanh khoản hoặc thời gian nắm giữ thuận lợi hơn. Nếu thị trường sắp có nhu cầu tăng hoặc điều kiện thanh toán được cải thiện, chứng chỉ có thể được giao dịch gần với giá trị thanh toán dự kiến.

Vai trò đối với hoạt động ngân hàng

Đối với ngân hàng, nhóm chứng từ này có thể liên quan đến nhiều mảng nghiệp vụ, bao gồm quản lý tài sản, phân tích chứng khoán, thẩm định rủi ro, kế toán và kiểm soát giao dịch. Khi tiếp cận một sản phẩm không có kỳ hạn, chuyên viên cần kiểm tra:

  • Điều khoản quyền chủ sở hữu và điều kiện chuyển nhượng;
  • Phương thức xác định giá trị thanh toán;
  • Tính thanh khoản của tài sản bảo đảm;
  • Các khoản phí, thuế và chi phí liên quan;
  • Khả năng tái đầu tu;
  • Rủi ro pháp lý và rủi ro đối tác;
  • Điều kiện nhận đổi, mua lại hoặc thanh toán của bên phát hành.

Ví dụ, khi đánh giá một chứng chỉ tiền gửi không kỳ hạn, chuyên viên không nên chỉ xem xét mức lãi suất hoặc chiết khấu mà còn phải xác định tài sản bảo đảm có được giao dịch tích cực hay không, thời gian từ ngày phát hành đến ngày thanh toán là bao lâu và giá trị thanh toán phụ thuộc vào yếu tố nào.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giấy tờ có giá không kỳ hạn khác gì so với chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn?
Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn thường được xác định ngày đáo hạn và giá trị thanh toán tại thời điểm đến hạn. Chứng chỉ không kỳ hạn không có mốc đáo hạn cố định; giá trị thanh toán được xác định theo điều kiện phát hành, chẳng hạn định giá tài sản bảo đảm hoặc quyết định của bên có thẩm quyền.

Hỏi: Nếu chứng từ không có ngày đáo hạn, người mua có thể yêu cầu thanh toán bất cứ lúc nào không?
Không nhất thiết. Quyền yêu cầu thanh toán phụ thuộc vào điều khoản phát hành và quy định giao dịch. Trong nhiều trường hợp, chứng từ chỉ được thanh toán khi xuất hiện sự kiện quy định trước, chẳng hạn ngày định giá, quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc khi bên phát hành chấp nhận mua lại.

Hỏi: Khi định giá một chứng từ không kỳ hạn, có thể sử dụng giá thị trường thay cho giá trị thanh toán dự kiến không?
Có thể sử dụng giá thị trường khi đánh giá thanh khoản hoặc khả năng bán nhanh, nhưng cần tách biệt với giá trị thanh toán theo điều khoản phát hành. Nếu giá thị trường thấp hơn đáng kể vì chứng từ kém thanh khoản hoặc có rủi ro pháp lý, chênh lệch này phải được phân tích và phản ánh phù hợp trong đánh giá rủi ro.

Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn trong từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.