Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng thời gian làm việc linh hoạt là gì?

Thuật ngữ chung

Hợp đồng thời gian làm việc linh hoạt

Hợp đồng thời gian làm việc linh hoạt là hình thức thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc ca làm việc và tổng số giờ làm việc trong một khoảng thời gian linh hoạt. Hình thức này đặc biệt phù hợp với những vị trí không bắt buộc người lao động phải có mặt đồng thời tại địa điểm làm việc trong toàn bộ ca, chẳng hạn như nhân viên làm việc từ xa, chuyên viên tư vấn, nhân viên kinh doanh có lịch di chuyển linh hoạt hoặc một số công việc dự án.

Theo thỏa thuận này, nhân viên có thể tự sắp xếp giờ làm trong phạm vi được doanh nghiệp phê duyệt, nhưng vẫn phải bảo đảm tổng thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, ngày nghỉ hằng tuần và các điều kiện lao động bắt buộc. Hợp đồng thời gian làm việc linh hoạt không đồng nghĩa với việc nhân viên có thể làm việc không giới hạn hoặc tự ý thay đổi lịch làm việc. Mọi thay đổi thời gian làm việc theo thỏa thuận linh hoạt vẫn cần được ghi nhận phù hợp với hồ sơ lao động, hệ thống chấm công và quy định nội bộ của doanh nghiệp.

Điều kiện áp dụng

Việc sử dụng hợp đồng thời gian làm việc linh hoạt cần dựa trên đặc tính công việc, tính chất hoạt động của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm chất lượng, hiệu quả công việc. Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên xác định rõ:

  • Những vị trí có thể áp dụng hình thức làm việc linh hoạt.
  • Khoảng thời gian linh hoạt áp dụng trong ngày hoặc trong tuần.
  • Tổng số giờ làm việc tối thiểu và tối đa của nhân viên.
  • Thời gian nhân viên phải có mặt trực tiếp tại địa điểm làm việc.
  • Cơ chế thông báo, xin nghỉ, điều chỉnh và xác nhận lịch làm việc.
  • Cách thức theo dõi, ghi nhận thời gian làm việc và ngăn chặn gian lận chấm công.
  • Quy định về việc nghỉ ngơi, nghỉ đêm, ngày nghỉ hằng tuần và nghỉ hằng năm.

Đối với một số công việc đòi hỏi sự hiện diện thường xuyên của nhân viên, chẳng hạn vị trí giao dịch tại quầy, vận hành hệ thống công nghệ trực tiếp hoặc công việc tiếp nhận khách hàng tại địa điểm cố định, doanh nghiệp nên hạn chế áp dụng hình thức này hoặc chỉ cho phép linh hoạt trong phạm vi nhất định.

Cách xây dựng thỏa thuận

Thỏa thuận về thời gian làm việc linh hoạt cần được thống nhất rõ ràng giữa hai bên và phù hợp với quy định pháp luật về lao động cũng như nội quy lao động của doanh nghiệp. Nội dung thỏa thuận có thể bao gồm:

  • Loại hợp đồng lao động và thời hạn áp dụng.
  • Thời gian bắt đầu và kết thúc ca làm việc linh hoạt.
  • Tổng số giờ làm việc bình quân theo tuần hoặc theo chu kỳ do hai bên thống nhất.
  • Số giờ tối thiểu và tối đa nhân viên phải hoàn thành trong kỳ tính giờ.
  • Thời gian bắt buộc có mặt trực tiếp, nếu có.
  • Số kênh liên lạc chính thức để nhân viên báo cáo trạng thái công việc.
  • Quy trình đề xuất điều chỉnh lịch trước khi thực hiện.
  • Thời gian xử lý đơn, thông báo khiếu nại và xác nhận bảng giờ.
  • Cơ sở tính lương, thưởng và các khoản phụ cấp liên quan.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể thống nhất lịch làm việc linh hoạt từ 06:00 đến 20:00 trong ngày, yêu cầu nhân viên hoàn thành tối thiểu 8 giờ làm việc mỗi ngày và tổng cộng 40 giờ trong một tuần. Nhân viên có thể chọn các khung giờ phù hợp với hoàn cảnh cá nhân nhưng phải đáp ứng mốc giờ làm việc bắt buộc do đơn vị quy định.

Quản lý thời gian và chấm công

Dù lịch làm việc linh hoạt, doanh nghiệp vẫn phải có phương pháp ghi nhận chính xác thời gian nhân viên thực hiện công việc. Các hình thức phổ biến gồm đăng nhập và đăng xuất hệ thống, bản ghi thời gian truy cập phần mềm, báo cáo tiến độ công việc, xác nhận của quản lý và đối chiếu với dữ liệu hoạt động.

Kết quả chấm công cần được đối chiếu định kỳ với lịch đã đăng ký, số giờ nghỉ ngơi và khối lượng công việc thực tế. Nếu nhân viên làm vượt giờ được duyệt, thời gian phát sinh phải được ghi nhận và xử lý theo chính sách của doanh nghiệp cũng như quy định pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ làm việc thêm và lương.

Bảng giờ làm việc là tài liệu quan trọng trong việc xác định thời gian làm việc thực tế, tính lương và giải quyết các tranh chấp có liên quan. Vì vậy, doanh nghiệp nên lưu giữ dữ liệu theo thời hạn phù hợp và bảo đảm khả năng tra cứu của nhân viên khi có yêu cầu.

Quyền và nghĩa vụ của các bên

Người lao động có quyền được biết trước kế hoạch làm việc, nhận thông báo khi lịch thay đổi, yêu cầu giải trình khi dữ liệu chấm công không chính xác và đề xuất điều chỉnh lịch khi có lý do hợp lý. Nhân viên cũng phải bảo đảm thời gian làm việc, chất lượng đầu ra, bảo mật thông tin, tham gia đầy đủ các cuộc họp bắt buộc và chịu trách nhiệm về thiết bị, dữ liệu được cung cấp.

Người sử dụng lao động có quyền xác định khung giờ linh hoạt, yêu cầu nhân viên cam kết lịch trước kỳ làm việc và kiểm soát việc thực hiện công việc trong phạm vi hợp đồng. Đồng thời, doanh nghiệp phải hỗ trợ công cần thiết, bảo đảm môi trường làm việc phù hợp, không áp dụng biện pháp đối xử bất công và cung cấp đầy đủ thông tin về lịch làm việc.

Quyền được nghỉ ngơi là quyền bắt buộc. Trong lịch linh hoạt, khoảng thời gian nghỉ ngơi tối thiểu, nghỉ ngắn quãng giữa hai ca làm việc và thời gian nghỉ không bị tính vào giờ làm việc cần được xác định rõ. Việc lựa chọn giờ làm việc khác nhau không được làm mất các quyền lợi này.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nhân viên có thể tự ý thay đổi giờ làm việc linh hoạt trong tuần không?
Không nên tự ý thay đổi nếu không có sự đồng ý của người sử dụng lao động hoặc quản lý phụ trách. Nhân viên cần đăng ký hoặc thông báo lịch theo thỏa thuận đã ký, đồng thời bảo đảm tổng số giờ và các mốc làm việc bắt buộc vẫn được tuân thủ.

Hỏi: Làm việc linh hoạt có được tính thời giờ làm việc thêm không?
Thời gian làm việc thêm chỉ được ghi nhận khi phát sinh hợp lý, được cấp quản lý chấp thuận trước hoặc được xác nhận theo quy trình kiểm soát của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ thời gian nhân viên tự làm ngoài lịch với thời gian được giao để hoàn thành công việc theo kế hoạch.

Hỏi: Doanh nghiệp có được yêu cầu nhân viên ghi nhận giờ làm việc liên tục không?
Có thể sử dụng hệ thống chấm công, báo cáo tiến độ hoặc xác nhận của quản lý, nhưng không phải phương tiện nào cũng cần theo dõi liên tục. Phương pháp phải phù hợp với đặc tính công việc, bảo đảm khả năng đối chiếu thời gian thực tế và không xâm phạm quyền của người lao động.

Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về hợp đồng lao động, chấm công và chính sách nhân sự của từng doanh nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.