Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác (Reversible Currency Forward)
Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác, hay hợp đồng tương lai hai chiều, là một công cụ phái sinh ngoại hối cho phép các bên thỏa thuận trước về việc hoàn tác giao dịch trước ngày đáo hạn. Hợp đồng được thiết kế để mô phỏng đặc tính hai chiều của giao dịch tương lai: về nguyên tắc, bên mua có quyền hoàn tác tại một tỷ giá đã thỏa thuận, đồng thời bên bán cũng có quyền hoàn tác tại một tỷ giá khác đã thỏa thuận.
Khi một bên thực hiện quyền hoàn tác, giao dịch được kết thúc trước ngày đáo hạn và hai bên chuyển giao chênh lệch giữa tỷ giá thực hiện, tỷ giá hoàn tác và tỷ giá giao dịch gốc. Cơ chế này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi nhu cầu mua hoặc bán ngoại tệ thay đổi, nhưng đồng thời tạo ra rủi ro tỷ giá và nghĩa vụ thanh toán trong trường hợp thị trường biến động mạnh.
Đặc điểm cấu trúc
Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác thường có các thành phần chính sau:
- Tỷ giá giao dịch gốc: Tỷ giá được thỏa thuận để mua hoặc bán ngoại tệ tại ngày đáo hạn ban đầu.
- Tỷ giá hoàn tác của bên mua: Mức tỷ giá thuận lợi cho bên mua nếu bên này thực hiện quyền hoàn tác.
- Tỷ giá hoàn tác của bên bán: Mức tỷ giá thuận lợi cho bên bán nếu bên này thực hiện quyền hoàn tác.
- Ngày đáo hạn: Ngày mà giao dịch được thực hiện nếu không có bên nào yêu cầu hoàn tác.
- Ngày có hiệu lực hoàn tác: Thời điểm từ đó một hoặc cả hai bên có thể thực hiện quyền hoàn tác theo thỏa thuận.
- Căn cứ xác định bên thực hiện quyền: Thỏa thuận hợp đồng có thể quy định bên được gọi là bên mua tùy theo tỷ giá thị trường tại ngày xác định, thường là một ngày định sẵn trước ngày đáo hạn.
Khác với hợp đồng tương lai thông thường, hợp đồng tương lai có thể hoàn tác không đòi hỏi bên thực hiện phải thanh toán toàn bộ giá trị hợp đồng tại ngày đáo hạn. Thay vào đó, hai bên xác định số tiền bù chênh lệch dựa trên tỷ giá gốc và tỷ giá hoàn tác tương ứng.
Ví dụ minh họa
Giả sử doanh nghiệp A cần mua 1 triệu USD trong 90 ngày tới. Doanh nghiệp ký hợp đồng tương lai có thể hoàn tác với ngân hàng tại tỷ giá 24.000 VND/USD. Ngân hàng đồng ý hoàn tác tại tỷ giá 23.000 VND/USD nếu doanh nghiệp thực hiện quyền mua.
Đến ngày xác định, tỷ giá thị trường là 22.500 VND/USD. Theo thỏa thuận, bên mua tại tỷ giá thấp hơn sẽ thực hiện quyền hoàn tác. Khi đó, hợp đồng được kết thúc và doanh nghiệp không cần mua 1 triệu USD tại tỷ giá 24.000 VND/USD như kế hoạch ban đầu.
Số tiền thanh toán hoàn tác có thể được xác định theo công thức:
Số tiền bù chênh lệch = Số lượng ngoại tệ × (Tỷ giá giao dịch gốc − Tỷ giá hoàn tác của bên mua)
Với ví dụ trên:
Số tiền bù chênh lệch = 1.000.000 USD × (24.000 − 23.000) = 1.000.000.000 VND
Trong thực tế, giá trị thanh toán có thể được tính theo thỏa thuận thị trường, bao gồm điểm cơ sở của hợp đồng, và có thể khác với công thức minh họa nếu các bên áp dụng phương pháp định giá khác.
Phân biệt với các công cụ ngoại hối khác
Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác không đồng nhất với hợp đồng tương lai ngoại hối thông thường. Hợp đồng tương lai thông thường thường được thanh toán bằng chênh lệch giá tại ngày đáo hạn, trong khi hợp đồng tương lai có thể hoàn tác cho phép một bên hủy giao dịch sớm tại mức tỷ giá đã thỏa thuận.
Công cụ này cũng khác với hợp đồng hoán đổi ngoại tệ. Hợp đồng hoán đổi thường có hai ngày thanh toán và chuyển giao hai chiều, với mức chênh lệch được xác định tại ngày đáo hạn đầu tiên rồi áp dụng cho ngày thanh toán thứ hai. Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác tập trung vào quyền kết thúc giao dịch trước ngày đáo hạn.
Ngoài ra, công cụ này không giống forward có thể hủy một chiều. Forward có thể hủy một chiều thường cho phép bên mua hủy giao dịch nhưng không trao quyền tương ứng cho bên bán. Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác mang tính đối xứng hơn, với mỗi bên có thể có điều kiện và tỷ giá hoàn tác riêng.
Ứng dụng quản trị rủi ro
Doanh nghiệp sử dụng hợp đồng tương lai có thể hoàn tác khi luồng tiền, nhu cầu thanh toán hoặc dự báo kinh doanh thay đổi. Ví dụ, doanh nghiệp dự kiến phải thanh toán nhập khẩu bằng USD nhưng sau đó khách hàng chi trả sớm bằng VND. Nếu hợp đồng có điều khoản hoàn tác thuận lợi, doanh nghiệp có thể giảm mức phơi nhiễm ngoại tệ thay vì tiếp tục giữ nghĩa vụ mua USD theo kế hoạch cũ.
Đối với ngân hàng, công cụ này hỗ trợ tăng khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và quản trị vị thế ngoại tại của ngân hàng. Tuy nhiên, ngân hàng cần kiểm soát rủi ro đối tác, tính thanh khoản và khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong các thị trường biến động mạnh.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
- Mức độ chênh lệch giữa tỷ giá giao dịch gốc và tỷ giá hoàn tác.
- Khả năng xảy ra biến động tỷ giá trong suốt thời hạn hợp đồng.
- Mức độ thanh khoản của đối tác.
- Thời điểm xác định quyền hoàn tác.
- Phí, điểm cơ sở và chi phí tài chính liên quan.
- Khả năng thỏa thuận lại hoặc đóng hợp đồng sớm ngoài cơ chế hoàn tác.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Ai có quyền hoàn tác hợp đồng tương lai có thể hoàn tác?
Quyền hoàn tác thường thuộc về bên mua tại tỷ giá hoàn tác thuận lợi và bên bán tại tỷ giá hoàn tác thuận lợi. Tại ngày xác định, các bên so sánh tỷ giá thị trường với hai mức tỷ giá này để xác định bên nào có quyền thực hiện hoàn tác.
Hỏi: Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác khác forward có thể hủy một chiều như thế nào?
Forward có thể hủy một chiều chỉ trao quyền hủy cho một bên. Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác có tính hai chiều: mỗi bên đều có thể thực hiện quyền hoàn tác tại tỷ giá riêng, tùy theo điều kiện thị trường tại ngày xác định.
Hỏi: Nếu không có bên nào hoàn tác, giao dịch được thực hiện như thế nào?
Nếu không có bên nào thực hiện quyền hoàn tác, hợp đồng tiếp tục đến ngày đáo hạn và hai bên thực hiện giao dịch theo tỷ giá gốc đã thỏa thuận, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn về giao dịch phái sinh.