Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tương lai thuận đổi tiền (Outright Currency Forward) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tương lai thuận đổi tiền (Outright Currency Forward)

Hợp đồng tương lai thuận đổi tiền, hay Outright Currency Forward, là hợp đồng phái sinh ngoại tệ trong đó hai bên thỏa thuận mua hoặc bán một loại tiền tệ bằng một loại tiền tệ khác tại một tỷ giá xác định trước và một ngày đáo hạn xác định trước. Khi đến ngày đáo hạn, các bên thực hiện giao dịch theo tỷ giá đã thỏa thuận, không cần căn cứ vào tỷ giá giao ngay tại thời điểm đó.

Đây là công cụ được doanh nghiệp và tổ chức tài chính sử dụng để chủ động quản trị rủi ro tỷ giá. Bên có nợ ngoại tệ mua ngoại tệ vào một ngày cố định để thanh toán cho các khoản chi có ngoại tệ. Ngược lại, bên có nợ tiền tệ nội địa sử dụng hợp đồng để bán ngoại tệ vào một ngày cố định, qua đó bảo đảm khả năng chi trả và tránh biến động tỷ giá làm ảnh hưởng đến dòng tiền.

Đặc điểm cấu trúc của hợp đồng

Hợp đồng thường được xác định rõ các thành phần cơ bản:

  • Loại tiền tệ được mua và loại tiền tệ được bán.
  • Số tiền giao dịch hoặc giá trị danh nghĩa của hợp đồng.
  • Ngày đáo hạn.
  • Tỷ giá thuận đổi hoặc tỷ giá chốt trong hợp đồng.
  • Chiều giao dịch: mua ngoại tệ hay bán ngoại tệ.
  • Điều khoản về thanh toán, bảo lãnh, đáo hạn sớm và xử lý sai lệch.

Tỷ giá trong hợp đồng có thể được thể hiện theo hai hướng. Với cặp USD/VND, một số giao dịch được hiểu là mua USD và bán VND, trong khi hướng giao dịch ngược lại được thể hiện là mua VND và bán USD. Vì vậy, khi tra cứu hoặc đàm phán, cần kiểm tra đồng thời cả cặp tiền tệ, chiều giao dịch và cách biểu diễn tỷ giá.

Đối với hợp đồng thuận đổi, hai bên thực hiện giao dịch hoàn toàn tại ngày đáo hạn với tỷ giá đã chốt. Hình thức này khác với hợp đồng hoán đổi tiền tệ, trong đó mỗi bên có thể thanh toán chênh lệch tại các ngày khác nhau nếu có quy định phù hợp.

Mục đích sử dụng phổ biến

Hợp đồng tương lai thuận đổi tiền được sử dụng phổ biến trong các trường hợp sau:

  • Mua USD để thanh toán nhập khẩu.
  • Bán USD thu được từ khách hàng xuất khẩu.
  • Bảo đảm chi trả nợ vay bằng ngoại tệ.
  • Cố định chi phí mua bán ngoại tệ cho ngân sách hoặc kế hoạch tài chính.
  • Điều chỉnh dòng tiền khi doanh nghiệp có thu nhập và chi phí phát sinh ở các thời điểm khác nhau.

Ví dụ, một doanh nghiệp sẽ nhập hàng với giá trị 1 triệu USD thanh toán sau 90 ngày. Nếu doanh nghiệp không mua USD trước, tỷ giá tăng tại ngày thanh toán có thể làm tăng chi phí. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng mua USD kỳ hạn 90 ngày, chốt tỷ giá 25.000 đồng/USD. Khi đến hạn, doanh nghiệp nhận USD theo thỏa thuận và thanh toán số tiền tương ứng cho bên bán.

Ngược lại, một doanh nghiệp xuất khẩu sẽ thu 1 triệu USD sau 60 ngày và có nhu cầu bán USD để thu VND. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng bán USD kỳ hạn 60 ngày, qua đó xác định trước số VND dự kiến nhận được.

Yếu tố tỷ giá và giá trị hợp đồng

Tỷ giá thuận đổi phản ánh mức tỷ giá mà hai bên cam kết thực hiện tại ngày đáo hạn. Chênh lệch giữa tỷ giá hợp đồng và tỷ giá thị trường tại thời điểm đánh giá tạo ra giá trị kinh tế hoặc lãi/lỗ vô hình của vị thế.

Ví dụ, doanh nghiệp mua 1 triệu USD kỳ hạn ba tháng tại tỷ giá 25.000 đồng/USD. Đến ngày đáo hạn, tỷ giá thị trường là 24.500 đồng/USD. Về mặt kinh tế, doanh nghiệp nhận được giá trị USD cao hơn 500 đồng/USD so với giá thị trường, tương đương 500 triệu đồng trước khi tính đến chi phí, thuế và các yếu tố khác. Nếu tỷ giá thị trường là 25.500 đồng/USD, doanh nghiệp chịu thiệt hại tương đương 500 triệu đồng so với giao dịch tại thị trường.

Giá trị hợp đồng thay đổi theo lãi suất, tỷ giá thị trường, thời hạn đáo hạn và mức độ biến động của các đồng tiền liên quan. Vì vậy, hợp đồng thường được định giá để phản ánh lãi hoặc lỗ hiện tại của bên mua và bên bán.

Rủi ro và các yếu tố cần lưu ý

Bên mua ngoại tệ chịu rủi ro tỷ giá khi tỷ giá thị trường tại ngày đáo hạn cao hơn tỷ giá hợp đồng. Bên bán ngoại tệ chịu rủi ro ngược lại khi tỷ giá thị trường thấp hơn tỷ giá chốt.

Các rủi ro đáng chú ý gồm:

  • Rủi ro tỷ giá do biến động không dự đoán được của thị trường ngoại tệ.
  • Rủi ro thanh toán khi một bên không thực hiện nghĩa vụ.
  • Rủi ro thanh khoản do khó chuyển đổi tiền tệ hoặc thay đổi các hạn chế giao dịch.
  • Rủi ro lãi suất khi giá trị hợp đồng bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi lãi suất.
  • Rủi ro đáo hạn sớm khi nhu cầu thực tế thay đổi hoặc một bên không tiếp tục hợp đồng.
  • Rủi ro vận hành như nhập nhầm chiều giao dịch, sai ngày đáo hạn hoặc chứng từ thực hiện không đầy đủ.

Doanh nghiệp nên xem xét kỹ số tiền, thời hạn, chiều giao dịch và tỷ giá trước khi ký. Khi có khả năng giao dịch được thanh toán bằng VND, các bên cũng cần thống nhất rõ cách xử lý chênh lệch giữa giá trị hợp đồng và số tiền thực thanh toán.

So sánh với hợp đồng kỳ hạn tiền tệ

Hợp đồng kỳ hạn tiền tệ cũng có ngày đáo hạn và tỷ giá xác định trước, nhưng thường được thực hiện theo cơ chế giao ngay tại ngày đáo hạn thay vì giao ngay tại thời điểm ký hợp đồng. Trong khi đó, hợp đồng tương lai thuận đổi được định nghĩa theo hướng thực hiện giao dịch tại ngày đáo hạn.

Hợp đồng tương lai thuận đổi cũng khác với hợp đồng hoán đổi tiền tệ, vốn thường gắn với hai khoản thanh toán tại hai ngày thanh toán khác nhau. Do đó, khi phân biệt các sản phẩm, cần xem xét cả thời điểm giao dịch, cơ chế thanh toán và cách xử lý chênh lệch trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu tỷ giá thị trường thay đổi, hợp đồng tương lai thuận đổi có được điều chỉnh không?
Không, nguyên tắc cơ bản là hai bên vẫn thực hiện theo tỷ giá đã chốt tại ngày đáo hạn. Chênh lệch so với thị trường tạo nên lãi hoặc lỗ kinh tế cho bên mua và bên bán.

Hỏi: Có thể đáo hạn sớm hợp đồng tương lai thuận đổi tiền không?
Có thể tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên, điều khoản của hợp đồng và quy định của tổ chức cung cấp dịch vụ. Thông thường, bên đáo hạn sớm phải chịu chi phí và thường được bù trừ theo tỷ giá hoặc giá trị thị trường tại thời điểm chấm dứt.

Hỏi: Doanh nghiệp nên ký hợp đồng mua hay bán ngoại tệ tương lai?
Doanh nghiệp mua ngoại tệ tương lai khi đã biết chắc sẽ cần chi trả bằng ngoại tệ trong tương lai. Doanh nghiệp bán ngoại tệ tương lai khi dự kiến thu được ngoại tệ trong tương lai. Quyết định còn phụ thuộc vào đặc điểm dòng tiền, mức chịu rủi ro và khả năng ký kết các hợp đồng bảo lãnh.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về phái sinh ngoại tệ, kế toán, thuế hoặc pháp lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.