Điều kiện Incoterm 2010
Điều kiện Incoterm 2010 là bộ 11 thuật ngữ thương mại quốc tế do Phòng Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành năm 2010, nhằm thống nhất cách hiểu giữa người mua và người bán về chi phí, rủi ro và trách nhiệm trong giao nhận hàng hóa xuyên biên giới. Incoterm 2010 là phiên bản áp dụng phổ biến nhất tại Việt Nam từ năm 2011 đến trước khi Incoterm 2020 ra đời, đồng thời xuất hiện thường xuyên trong đề thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí liên quan đến thanh toán quốc tế, tín dụng thư (L/C) và quan hệ đối tác doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Hiện nay, theo quy định của Phòng Công nghiệp và Thương mại Quốc tế, các bên trong hợp đồng mua bán ngoại thương được tự do lựa chọn áp dụng phiên bản Incoterm hiện hành; ở Việt Nam, nhiều hợp đồng và chứng từ L/C vẫn còn sử dụng Incoterm 2010 vì tính quen thuộc với doanh nghiệp và ngân hàng.
Phân loại 11 điều kiện Incoterm 2010
Bộ 11 điều kiện Incoterm 2010 được chia thành 4 nhóm theo mức độ chịu trách nhiệm của người bán:
- Nhóm E (Giao tại xưởng): EXW (Ex Works) — người bán giao hàng tại xưởng/nhà máy; mọi chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan xuất khẩu do người mua chịu.
- Nhóm F (Giao cho người vận chuyển do người mua chỉ định): FCA (Free Carrier), FAS (Free Alongside Ship), FOB (Free On Board). Người bán chỉ chịu trách nhiệm đến khi giao hàng cho người vận chuyển, phương tiện hoặc đặt cạnh tàu do người mua thuê.
- Nhóm C (Người bán ký hợp đồng vận chuyển nhưng không chịu rủi ro sau khi giao): CFR (Cost and Freight), CIF (Cost, Insurance and Freight), CPT (Carriage Paid To), CIP (Carriage and Insurance Paid To). Người bán thanh toán cước vận chuyển (và bảo hiểm với CIF/CIP) nhưng rủi ro mất mát/hư hại hàng hóa chuyển sang người mua khi hàng đã được giao cho người vận chuyển.
- Nhóm D (Người bán giao hàng tại điểm đến): DAT (Delivered At Terminal), DAP (Delivered At Place), DDP (Delivered Duty Paid). Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến điểm giao hàng quy định tại nước nhập khẩu; DDP thậm chí bao gồm cả thuế và thủ tục nhập khẩu.
Điểm khác biệt quan trọng trong Incoterm 2010
- Incoterm 2010 lần đầu tiên quy định rõ ràng việc giao hàng theo hai dạng: vận tải đường biển (FOB, CFR, CIF, FAS) và áp dụng cho mọi phương thức vận tải (các điều kiện còn lại). Điều này giúp tránh nhầm lẫn khi hàng hóa vận chuyển đa phương thức (container, đường bộ, đường hàng không).
- Incoterm 2010 bổ sung hai điều kiện mới so với Incoterm 2000 là DAT và DAP, thay thế các điều khoản DES, DEQ, DDU cũ cho phù hợp với thực tế logistics hiện đại.
- Mức bảo hiểm tối thiểu theo CIF và CIP trong Incoterm 2010 được nâng từ 110% lên 110% giá trị hợp đồng (giữ nguyên theo Incoterm 2000), nhưng từ Incoterm 2020 trở đi CIP yêu cầu mức bảo hiểm cao hơn.
- Trong thi tuyển ngân hàng, ứng viên thường bị nhầm lẫn giữa FOB và CIF. FOB chỉ giao lên tàu, người mua tự mua bảo hiểm; CIF người bán đã mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển bằng đường biển.
Vai trò của Incoterm 2010 trong nghiệp vụ ngân hàng
- Là thông tin bắt buộc phải thể hiện trên chứng từ L/C (thư tín dụng) và Bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Nhân viên ngân hàng kiểm tra tính thống nhất giữa Incoterm ghi trên L/C, hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn và các chứng từ liên quan.
- Ảnh hưởng đến việc xác định thời điểm chuyển rủi ro, làm cơ sở giải quyết khiếu nại bảo hiểm hàng hóa và tranh chấp thương mại quốc tế.
- Là căn cứ để ngân hàng xác định giá trị khoản vay, mức cho vay tín chấp/ thế chấp đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về tín dụng xuất nhập khẩu).
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khi L/C ghi "FOB Hải Phòng" nhưng bộ chứng từ trình ngân hàng lại có vận đơn đường không (đường bộ/đường sắt), ngân hàng có chấp nhận thanh toán không?
Không. Theo Incoterm 2010, FOB chỉ áp dụng cho vận tải đường biển hoặc đường thủy nội địa; vận đơn đường biển (Bill of Lading) là chứng từ bắt buộc. Nếu hàng đi bằng đường bộ, điều kiện phải là FCA. Đây là lỗi sai điển hình trong bộ chứng từ khiến ngân hàng từ chối thanh toán.
Hỏi: Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu theo điều kiện CIF, nếu hàng bị tổn thất trên biển, ai là người đứng ra khiếu nại công ty bảo hiểm?
Người bán là người ký hợp đồng bảo hiểm và nhận chứng từ bảo hiểm theo CIF, nhưng quyền lợi bảo hiểm thuộc về người mua vì họ là bên chịu rủi ro sau khi hàng qua lan can tàu. Trong thực tế, bên mua thường ủy quyền cho bên bán hoặc ngân hàng đại lý để khiếu nại và nhận bồi thường. Nếu bên bán đã được thanh toán qua L/C nhưng không chuyển kịp thời bộ chứng từ bảo hiểm, bên mua có thể bị thiệt hại.
Hỏi: Incoterm 2010 có còn hiệu lực không khi Việt Nam đã có Incoterm 2020?
Có. Incoterm 2010 không bị hủy bỏ mà chỉ được thay thế bằng Incoterm 2020 cho các hợp đồng mới. Các hợp đồng, L/C phát hành trước thời điểm áp dụng Incoterm 2020 vẫn có thể tiếp tục sử dụng bản 2010 nếu các bên đã thỏa thuận. Tuy nhiên, trong thi tuyển ngân hàng, đề bài thường yêu cầu ứng viên nhận biết cả hai phiên bản và điểm khác biệt chính (ví dụ: CIP ở Incoterm 2020 yêu cầu bảo hiểm mức A cao cấp thay vì mức C như Incoterm 2010).
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và nghiệp vụ chuyên môn về thanh toán quốc tế.