Bỏ qua điều hướng

Khoản vay có kỳ hạn cố định (Term Loan) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn cố định (Term Loan)

Khoản vay có kỳ hạn cố định (Term Loan) là khoản vay được ngân hàng giải ngân một lần hoặc theo một lịch giải ngân xác định, với số tiền vốn vay và thời hạn tín dụng được thỏa thuận cụ thể. Khoản vay có lịch trả gốc và lãi theo kỳ hạn đã cam kết, thường là hằng tháng, hằng quý hoặc theo một tần suất thỏa thuận khác. Trong khoản thời gian này, người vay chịu rủi ro biến động lãi suất và rủi ro tái vốn hóa tài sản.

Khoản vay có kỳ hạn cố định thường được sử dụng để tài trợ đầu tư dự án, mua sắm máy móc thiết bị, xây dựng cơ sở sản xuất, trả hợp nhất doanh nghiệp hoặc bổ sung vốn lưu động. Điểm khác biệt chính so với tín dụng ngắn hạn là khoản vay có thời hạn dài hơn và lịch trả nợ thường được xác định trước, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch tài chính và dòng tiền.

Đặc điểm của khoản vay có kỳ hạn cố định

Đặc điểm nổi bật của khoản vay có kỳ hạn cố định là thời hạn vay và kế hoạch trả nợ rõ ràng. Khoản vay có thể được giải ngân một lần, ví dụ 10 tỷ đồng để thanh toán chi phí đầu tư một dự án, hoặc giải ngân theo từng đợt để phù hợp với tiến độ thực hiện.

Một số đặc điểm thường gặp gồm:

  • Lịch giải ngân được xác định theo thỏa thuận, có thể là một lần hoặc nhiều lần.
  • Thời hạn vay cố định, thường kéo dài từ một năm đến nhiều năm tùy theo mục đích và khả năng tài chính của khách hàng.
  • Lãi suất có thể cố định trong toàn bộ thời gian vay hoặc được điều chỉnh theo một lịch định kỳ đã thỏa thuận.
  • Gốc vay được trả đều theo kỳ hoặc trả một phần theo từng kỳ và toàn bộ vào kỳ cuối.
  • Hồ sơ vay thường đòi hỏi bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, kế hoạch kinh doanh và tài sản bảo đảm.
  • Khoản vay có thể được bảo đảm bằng tài sản hình thành từ khoản vay, tài sản khác hoặc được cấp tín dụng không bảo đảm tùy theo đánh giá rủi ro.

Lãi suất và phương pháp tính lãi

Lãi suất của khoản vay có kỳ hạn cố định thường được thể hiện dưới dạng lãi suất năm. Khi khoản vay được giải ngân nhiều đợt, mỗi đợt có thể áp dụng lãi suất và thời gian tính lãi khác nhau. Cách phổ biến là tính lãi theo số dư nợ gốc còn lại trong từng kỳ.

Ví dụ, khách hàng vay 5 tỷ đồng trong 24 tháng, lãi suất 10% một năm, trả gốc đều hằng tháng và trả lãi theo số dư còn lại. Nếu giả định ngày giải ngân đầu tiên và ngày thanh toán đều được xác định theo cùng một ngày trong tháng, khoản lãi tháng đầu và tháng thứ hai có thể được ước tính lần lượt như sau:

  • Tháng đầu tiên: 5.000.000.000 × 10% × 1/12 = 41.666.667 đồng.
  • Tháng thứ hai: số dư gốc còn lại 4.791.666.667 đồng; lãi ước tính là 4.791.666.667 × 10% × 1/12 = 39.930.556 đồng.

Thực tế, số tiền đến hạn còn phụ thuộc vào ngày giải ngân, ngày trả gốc, quy ước tính lãi theo ngày thực tế và các biểu phí có liên quan. Người vay nên xem xét tổng chi phí vay, không chỉ mức lãi suất được niêm yết.

Phân biệt với một số hình thức tín dụng khác

Khoản vay có kỳ hạn cố định khác với tín dụng ngắn hạn ở thời hạn và tính chắc chắn của dòng tiền. Tín dụng ngắn hạn thường được giải ngân theo từng lần và phải tái vay để duy trì nhu cầu vốn, trong khi khoản vay có kỳ hạn cố định tạo cảm giác ổn định hơn nhờ kế hoạch trả nợ đã được xác định trước.

Khoản vay có kỳ hạn cố định cũng khác với vay có kỳ hạn điều chỉnh lãi suất, trong đó lãi suất thường được thay đổi định kỳ theo một chỉ báo tham chiếu. Rủi ro lãi suất của loại vay thay đổi thường cao hơn, nhưng lãi suất ban đầu có thể thấp hơn so với khoản vay cố định.

Ngoài ra, khoản vay có kỳ hạn cố định không đồng nghĩa với khoản vay trả gốc một lần duy nhất. Các hình thước trả gốc phổ biến gồm:

  • Trả gốc đều hằng tháng hoặc hằng quý.
  • Trả một phần gốc đều và số dư cuối kỳ.
  • Trả toàn bộ gốc và lãi vào ngày đáo hạn.
  • Theo lịch giải ngân và giải ngân tương ứng với từng đợt tiến độ dự án.

Hồ sơ và điều kiện cấp tín dụng

Khả năng được cấp khoản vay có kỳ hạn cố định phụ thuộc vào năng lực tài chính, lịch sử hoạt động và mức độ rủi ro của khách hàng. Các yếu tố thường được xem xét gồm:

  • Quy mô doanh nghiệp và lịch sử hình thành.
  • Doanh thu, lợi nhuận và biên lợi nhuận.
  • Khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh.
  • Mức nợ hiện có và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
  • Lịch sử trả nợ và mức tín dụng tại các tổ chức tín dụng.
  • Mục đích vay và tính khả thi của phương án đầu tư.
  • Giá trị, thanh khoản và khả năng bảo đảm của tài sản.
  • Hồ sơ, pháp lý và năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Đối với khoản vay doanh nghiệp, các bên có thể thỏa thuận tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng, thời hạn vay, lịch giải ngân và điều kiện trả nợ. Nếu có bảo đảm, biện pháp bảo đảm và quyền xử lý tài sản phải được thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khoản vay có kỳ hạn cố định có lãi suất luôn không thay đổi trong suốt thời gian vay không?
Không phải. Thuật ngữ này chủ yếu mô tả kỳ hạn vay và lịch trả nợ cố định; lãi suất có thể cố định hoặc được điều chỉnh theo thỏa thuận trong hợp đồng. Khách hàng cần xem rõ lịch điều chỉnh, chỉ báo tham chiếu và khoản chênh lệch nếu có.

Hỏi: Trong khoản vay có kỳ hạn cố định, người vay có phải trả gốc đều mỗi tháng không?
Không nhất thiết. Các lịch trả gốc phổ biến gồm trả đều hằng tháng, trả một phần đều và trả phần cuối kỳ, hoặc trả toàn bộ khi đáo hạn. Cơ cấu này được thỏa thuận trong hợp đồng và phụ thuộc vào dòng tiền của khách hàng.

Hỏi: Có thể giải ngân khoản vay có kỳ hạn cố định nhiều lần để bổ sung vốn cho dự án không?
Có, nếu hợp đồng tín dụng quy định giải ngân theo từng đợt. Mỗi đợt thường gắn với một mục đích hoặc tiến độ sử dụng vốn cụ thể, ví dụ thanh toán thiết bị theo từng chặng sản xuất. Người vay cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh nhu cầu vốn và sử dụng vốn đúng mục đích.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.