Bỏ qua điều hướng

Khoản vay nợ kỳ hạn (Term Loan) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay nợ kỳ hạn (Term Loan)

Khoản vay nợ kỳ hạn là khoản tín dụng có thời hạn trả nghĩa vụ tài chính xác định, thường được sử dụng để cung cấp vốn cho một mục đích cụ thể hoặc tài trợ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư dài hạn. Trong suốt kỳ hạn vay, khoản vay được phân bổ trả theo lịch trả gốc và trả lãi đã thỏa thuận. Khoản vay nợ kỳ hạn có tính chất khác với khoản vay tín dụng revolving, vì khoản tín dụng này thường được giải ngân một lần hoặc theo tiến độ đã thỏa thuận, sau đó khách hàng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo kỳ hạn cố định.

Khoản vay nợ kỳ hạn thường được thiết lập cho các nhu cầu có tính chất dài hạn, chẳng hạn đầu tư máy móc, thiết bị, nhà xưởng, mở rộng quy mô hoạt động hoặc tái cơ cấu bảng cân đối tài chính. Kỳ hạn vay có thể ngắn, trung bình hoặc dài, tùy theo đặc điểm dự án, khả năng tài chính của khách hàng và chính sách tín dụng của tổ chức tín dụng.

Đặc điểm cơ bản

Khoản vay nợ kỳ hạn thường có các đặc điểm sau:

  • Mục đích sử dụng vốn tương đối rõ ràng: vốn vay được giải ngân để đáp ứng nhu cầu đầu tư hoặc tài trợ mục đích đã thỏa thuận.
  • Kỳ hạn trả nợ xác định: khách hàng trả gốc vay và lãi theo lịch trả nợ cố định trong suốt thời hạn vay.
  • Lãi suất có thể cố định hoặc thay đổi: tùy thỏa thuận, khoản vay có thể áp dụng lãi suất cố định, lãi suất thay đổi theo chỉ số hoặc lãi suất được điều chỉnh định kỳ.
  • Tiền tệ vay: có thể bằng đồng Việt Nam hoặc ngoại tệ, tùy thuộc vào nhu cầu và khả năng cung cấp của tổ chức tín dụng.
  • Bảo đảm: khoản vay có thể được bảo đảm bằng tài sản, bảo lãnh hoặc các hình thức bảo đảm khác; một số khoản vay có mức độ rủi ro thấp hơn có thể không yêu cầu bảo đảm.
  • Phí và chi phí liên quan: ngoài lãi suất, khách hàng có thể chịu phí trả trước, phí trả nợ sớm, phí cam kết hoặc các chi phí liên quan đến hồ sơ vay.

Cơ cấu trả nợ và tính lãi

Có hai phương pháp trả nợ phổ biến đối với khoản vay nợ kỳ hạn:

Trả gốc đều, lãi trên số dư nợ giảm dần

Khách hàng trả một khoản gốc cố định trong mỗi kỳ trả nợ. Phần lãi được tính trên số dư gốc còn lại sau mỗi lần trả nợ. Phương pháp này giúp giảm dần số dư nợ và làm mức tiền trả hằng kỳ ổn định hơn trong các tháng đầu.

Ví dụ, khách hàng vay 1 tỷ đồng trong 24 tháng, lãi suất 12% năm, trả gốc đều hằng tháng và trả lãi theo số dư còn lại. Số tiền gốc hằng tháng là khoảng 41,67 triệu đồng. Kỳ đầu tiên, lãi được tính trên số dư 1 tỷ đồng; các kỳ sau, số dư nợ giảm nên tiền lãi cũng giảm.

Trả gốc cuối kỳ

Toàn bộ số tiền gốc được hoàn trả khi kỳ hạn vay kết thúc, trong khi khách hàng trả lãi theo kỳ trong suốt thời gian vay. Phương pháp này phù hợp với một số dự án có dòng tiền tăng trưởng theo thời gian, nhưng rủi ro dòng tiền ban đầu có thể cao hơn.

Cách tính lãi phổ biến có thể áp dụng theo số dư đầu kỳ, số dư cuối kỳ hoặc số dư bình quân. Khách hàng cần kiểm tra rõ phương pháp tính lãi, ngày trả lãi, ngày trả gốc và ảnh hưởng của việc trả nợ sớm.

Ứng phẩm rủi ro

Trong hồ sơ vay nợ kỳ hạn, tổ chức tín dụng thường đánh giá các yếu tố như lịch sử dòng tiền, khả năng trả nợ, tình hình tài chính, lợi nhuận hoạt động, chu kỳ kinh doanh và mức độ an toàn của khoản vay so với tổng tài sản. Tỷ lệ nợ thường được so sánh với khả năng tạo tiền của doanh nghiệp trong bối cảnh ngành, không chỉ dựa vào một chỉ tiêu tại thời điểm đánh giá.

Với doanh nghiệp hoạt động theo chu kỳ, dòng tiền thấp vào cuối năm có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ theo lịch. Vì vậy, cấu trúc lịch trả gốc và lãi cần phù hợp với đặc điểm tạo doanh thu, không chỉ dựa trên tổng nợ vay. Khách hàng nên dự phòng dòng tiền, xây dựng kế hoạch trả nợ và trao đổi với ngân hàng trước khi gặp khó khăn trong việc hoàn trả.

Một số tình huống thực tế

  • Doanh nghiệp sản xuất vay 5 tỷ đồng trong 5 năm để đầu tư dây chuyền sản xuất, có tài sản máy móc làm bảo đảm.
  • Doanh nghiệp phân phối vay 2 tỷ đồng trong 3 năm để bổ sung vốn lưu động cho các đơn hàng mở rộng.
  • Doanh nghiệp vay 10 tỷ đồng với lãi suất thay đổi theo chỉ số tham chiếu, thời hạn 7 năm, để tài trợ dự án hạ tầng dài hạn.
  • Khách hàng cá nhân vay 500 triệu đồng trong 36 tháng để mua phương tiện, trả gốc đều hằng tháng và chọn bảo đảm bằng phương tiện.

Các ví dụ này cho thấy cùng một sản phẩm khoản vay nợ kỳ hạn có thể được thiết kế khác nhau theo mục đích, khách hàng và cấu trúc dòng tiền. Điều quan trọng là mức vay, kỳ hạn, lãi suất và lịch trả nợ phải phù hợp với khả năng tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khoản vay nợ kỳ hạn khác tín dụng revolving như thế nào?
Khoản vay nợ kỳ hạn thường có mục đích và lịch trả nợ xác định, còn tín dụng revolving cho phép sử dụng, hoàn trả và tái vay trong hạn mức đã cấp. Một khoản vay nợ kỳ hạn có thể không được tái vay sau khi đã giải ngân, tùy thỏa thuận hợp đồng.

Hỏi: Có thể trả trước khoản vay nợ kỳ hạn không?
Thông thường, khách hàng có thể trả nợ sớm nếu hợp đồng không cấm và đã đáp ứng điều kiện về thông báo trước. Tuy nhiên, tổ chức tín dụng có thể thu phí trả nợ sớm hoặc áp dụng mức phí theo thỏa thuận, nên khách hàng cần xem xét tổng chi phí trước khi quyết định.

Hỏi: Lãi suất cố định có phù hợp với mọi khoản vay nợ kỳ hạn không?
Không phải. Lãi suất cố định giúp khách hàng dự đoán chi phí tài chính, trong khi lãi suất thay đổi có thể phù hợp với khoản vay dài hạn hơn nếu chấp nhận rủi ro chi phí thay đổi. Lựa chọn còn phụ thuộc vào điều kiện cung cấp vốn, mức độ rủi ro, dòng tiền và khả năng đáp ứng các điều kiện bảo đảm.

Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn đối với hồ sơ vay cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.