Bỏ qua điều hướng

Ngày làm việc (Business Day) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngày làm việc (Business Day)

Ngày làm việc là ngày ngân hàng mở cửa hoạt động tại địa điểm thực hiện giao dịch và có khả năng tiếp nhận, xử lý các chỉ thị, yêu cầu dịch vụ theo quy định nội bộ và quy định pháp luật có liên quan. Khái niệm này thường được sử dụng trong hợp đồng tín dụng, hợp đồng tiền gửi, giấy tờ có giá trị, thanh toán, chuyển tiền, xử lý thừa kế và các quan hệ phái sinh khác.

Một ngày có thể là ngày làm việc của ngân hàng tại địa điểm thực hiện giao dịch nhưng lại không phải là ngày làm việc theo lịch của một địa điểm khác. Vì vậy, khi đánh giá thời hạn, người sử dụng dịch vụ cần xác định rõ lịch làm việc của đơn vị có trách nhiệm tiếp nhận hoặc thực hiện giao dịch. Thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ, ngày nghỉ lễ theo quy định hoặc các ngày ngân hàng đóng cửa đột xuất thường không được tính là ngày làm việc, trừ khi hợp đồng hoặc quy định riêng có quy định khác.

Cách xác định ngày làm việc

Để xác định một ngày có phải ngày làm việc hay không, cần kiểm tra lịch hoạt động của địa điểm giao dịch có liên quan, bao gồm giờ mở cửa, khu vực phục vụ khách hàng, các chi nhánh và các đơn vị trực thuộc. Trong giao dịch điện tử, ngày làm việc còn phụ thuộc vào thời điểm tiếp nhận chỉ thị và khả năng xử lý theo hệ thống của ngân hàng. Một giao dịch được gửi vào ngày nghỉ có thể được ghi nhận và bắt đầu xử lý vào ngày làm việc kế tiếp.

Một số dịch vụ vẫn được cung cấp ngoài giờ làm việc, chẳng hạn giao dịch tự động qua thẻ, ứng dụng ngân hàng, máy giao dịch tự động hoặc hệ thống thanh toán liên ngân hàng. Tuy nhiên, việc giao dịch có thực hiện được về mặt kỹ thuật không đồng nghĩa với ngày đó là ngày làm việc của toàn bộ ngân hàng. Nếu cần giải quyết hậu quả pháp lý hoặc xác định thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ, người sử dụng dịch vụ nên căn cứ vào điều khoản của hợp đồng và quy định áp dụng.

Ví dụ, khách hàng gửi yêu cầu chuyển tiền vào chi nhánh lúc 16 giờ ngày 28/03, trong khi giờ tiếp nhận chỉ thị của chi nhánh kết thúc lúc 16 giờ 30. Nếu hệ thống tiếp nhận và ghi nhận yêu cầu đúng trước thời điểm giờ tiếp nhận cuối ngày, yêu cầu thường được xử lý theo ngày làm việc 28/03; nếu phát sinh sau thời điểm này, yêu cầu thường được chuyển sang ngày làm việc kế tiếp. Chi tiết này tùy thuộc biểu phí, giờ tiếp nhận chỉ thị và quy định của từng sản phẩm.

Ngày làm việc trong tính thời hạn giao dịch

Khi một nghĩa vụ đến hạn vào ngày không phải ngày làm việc, thời hạn thường được gia hạn đến ngày làm việc kế tiếp, trừ khi hợp đồng, điều khoản sản phẩm hoặc quy định áp dụng quy định khác. Ví dụ, nếu khoản vay đến hạn trả lãi vào Chủ nhật và ngày làm việc kế tiếp là Thứ Hai, khoản lãi thường được xử lý vào Thứ Hai, với điều kiện giao dịch tại địa điểm thực hiện có hoạt động trong ngày đó.

Quy tắc này có ý nghĩa quan trọng đối với các giao dịch như trả nợ, chuyển tiền, xử lý thừa kế, bảo lãnh và thực thi hợp đồng. Người sử dụng dịch vụ không nên chỉ dựa vào lịch làm việc chung của ngành ngân hàng mà phải xem xét lịch tại địa điểm có liên quan. Trong trường hợp nhiều chi nhánh khác nhau có lịch hoạt động khác nhau, cần áp dụng lịch của chi nhánh được nêu trong hợp đồng hoặc nơi nhận, xử lý giao dịch.

Ngày làm việc và thời điểm ghi nhận giao dịch

Thời điểm ghi nhận giao dịch là thời điểm ngân hàng xác định giao dịch đã được tiếp nhận đầy đủ, hợp lệ và đủ điều kiện xử lý theo quy định. Thời điểm này có thể khác với thời điểm khách hàng nhấn nút xác nhận hoặc thời điểm giao dịch được hiển thị trên ứng dụng. Với các giao dịch cần kiểm tra, phê duyệt hoặc bổ sung chứng từ, giao dịch chỉ được ghi nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của ngân hàng.

Trong cùng một ngày làm việc, thứ tự giao dịch có thể ảnh hưởng đến kết quả xử lý nếu tài khoản sử dụng số dư khả dụng hạn chế. Ví dụ, khách hàng có 100 triệu đồng và đặt hai lệnh thanh toán là 70 triệu đồng trong cùng ngày. Nếu lệnh 70 triệu đồng được ghi nhận trước, lệnh này có thể thực hiện; lệnh còn lại được xử lý theo thứ tự phát sinh hoặc theo quy tắc ưu tiên đã công bố. Do đó, thời điểm ghi nhận không nên đồng nhất với thời điểm người dùng gửi yêu cầu.

Ngày làm việc trong hợp đồng và giao dịch quốc tế

Trong hợp đồng, nên quy định rõ:

  • Địa điểm dùng để xác định ngày làm việc;
  • Lịch làm việc áp dụng và các trường hợp ngân hàng đóng cửa;
  • Thứ tự ưu tiên nếu ngân hàng có nhiều địa điểm khác nhau;
  • Thời điểm tiếp nhận chỉ thị cuối cùng trong ngày;
  • Cách xử lý khi thời hạn đến hạn vào ngày nghỉ;
  • Quy định về giao dịch điện tử và giao dịch tự động.

Đối với giao dịch quốc tế, ngày làm việc tại mỗi bên liên quan có thể khác nhau. Thí dụ, giao dịch giữa Việt Nam và một quốc gia khác có thể phát sinh vào ngày làm việc của ngân hàng nước ngoài nhưng lại không phải ngày làm việc tại Việt Nam, hoặc ngược lại. Vì vậy, các bên cần thống nhất địa điểm xác định ngày làm việc và điều kiện giao nhận chéo. Các ngày nghỉ quốc tế cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý dù hệ thống công nghệ vẫn có thể nhận lệnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu giao dịch được gửi vào ngày nghỉ thì ngày làm việc được xác định khi nào?
Giao dịch thường được ghi nhận và bắt đầu xử lý vào ngày làm việc kế tiếp của địa điểm phụ trách giao dịch. Tuy nhiên, một số dịch vụ tự động vẫn có thể ghi nhận giao dịch ngoài giờ làm việc, nên cần kiểm tra quy định riêng của sản phẩm.

Hỏi: Nếu hạn chót nộp hồ sơ rơi vào thứ Bảy thì có được nộp muộn vào thứ Hai không?
Việc gia hạn thời hạn phụ thuộc vào hợp đồng và quy định áp dụng. Người nộp nên liên hệ đơn vị tiếp nhận để xác nhận thời điểm ghi nhận chính thức, thay vì mặc định mọi trường hợp đều được chuyển sang thứ Hai.

Hỏi: Có thể xác định ngày làm việc của một giao dịch dựa trên lịch mở cửa của tất cả chi nhánh không?
Không nên áp dụng đồng nhất lịch của tất cả chi nhánh. Giao dịch phải được xác định theo địa điểm tiếp nhận hoặc thực hiện giao dịch cụ thể, trừ khi hợp đồng hoặc quy định sản phẩm quy định một tiêu chí khác.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn đối với từng hợp đồng, sản phẩm hoặc giao dịch cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.