Bỏ qua điều hướng

Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu

Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu là khoản phí do người vay hoặc bên được bảo hiểm trả cho cơ quan bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, thường là Tổng công ty Bảo hiểm xuất nhập khẩu Việt Nam, trong trường hợp khoản vay được bảo hiểm để bảo vệ chủ nợ trước nguy cơ người vay không hoàn trã đầy đủ khoản nợ đến hạn. Đây là cơ chế chia sẻ rủi ro tín dụng, giúp bên cho vay xuất khẩu có thêm sự hỗ trợ từ cơ quan bảo hiểm trong quá trình cấp tín dụng.

Phí bảo hiểm được tính trên cơ sở khoản vay được bảo hiểm và tỷ lệ phí áp dụng. Mức phí cụ thể có thể thay đổi theo chính sách của cơ quan bảo hiểm, loại hình tín dụng, thời hạn khoản vay, mức độ rủi ro và các điều kiện thỏa thuận giữa các bên liên quan. Khi khoản vay được giải ngân, phí thường được thu theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền vay hoặc được thống nhất trong hợp đồng.

Vai trò đối với ngân hàng và doanh nghiệp

Đối với ngân hàng thực hiện cấp tín dụng xuất khẩu, việc tham gia bảo hiểm tín dụng giúp giảm tỷ lệ rủi ro không hoàn trả và tạo cơ sở để xem xét cấp vay trong điều kiện khách hàng có rủi ro cao hơn. Bên được bảo hiểm vẫn phải thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng; các khoản bồi thường từ cơ quan bảo hiểm không loại trừ trách nhiệm của bên vay trong trường hợp không thực hiện nghĩa vụ.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, chi phí bảo hiểm là một khoản chi phí tài chính cần cân nhắc khi xây dựng phương án vay vốn. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng tiếp cận thêm nguồn vốn, thời gian xử lý hồ sơ và mức giảm rủi ro tín dụng trước khi quyết định sử dụng dịch vụ bảo hiểm.

Cách tính và thu phí

Công thức khái quát:

Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu = Khoản vay được bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Ví dụ, doanh nghiệp được ngân hàng cấp khoản vay xuất khẩu 10 tỷ đồng và tỷ lệ phí bảo hiểm được áp dụng là 0,8% năm. Nếu kỳ hạn vay là một năm, phí bảo hiểm tương ứng là:

10 tỷ đồng × 0,8% = 80 triệu đồng

Thực tế, cách tính, mức phí, thời điểm thu và các khoản phụ có liên quan cần được kiểm tra theo biểu phí của cơ quan bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm và thỏa thuận với ngân hàng. Với khoản vay có thời hạn nhiều năm, phí có thể được tính theo từng kỳ hoặc theo tổng thời gian sử dụng khoản vay.

Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ tín dụng

Khi thẩm định khoản vay xuất khẩu có sử dụng bảo hiểm tín dụng, ngân hàng cần xác minh:

  • Phạm vi bảo hiểm có bao gồm toàn bộ khoản vay và các khoản lãi, phí liên quan hay không.
  • Điều kiện được bảo hiểm của doanh nghiệp có đáp ứng yêu cầu của cơ quan bảo hiểm không.
  • Thời hạn bảo hiểm có phù hợp với thời hạn khoản vay và các lần tái vay không.
  • Hồ sơ, giấy tờ nhận dạng và chứng từ nộp trước khi giải ngân đã đầy đủ, hợp lệ chưa.
  • Cơ quan bảo hiểm có được thông báo hoặc xác nhận về khoản bảo hiểm đối với khoản vay cụ thể không.
  • Các trường hợp loại trừ bồi thường và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm.

Phí bảo hiểm không phải là khoản thay thế hoàn toàn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng vẫn cần đánh giá năng lực tài chính, lịch sử trả nợ, mức độ phụ thuộc thị trường xuất khẩu và hiệu quả kinh doanh của khách hàng trước khi cấp tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu được tính trên khoản nào?
Phí thường được tính trên khoản vay được bảo hiểm và tỷ lệ phí theo biểu phí áp dụng. Cách thu, mức phí cụ thể và các khoản phụ liên quan phải căn cứ vào hợp đồng bảo hiểm, quy định của cơ quan bảo hiểm và thỏa thuận giữa các bên.

Hỏi: Ngân hàng có được tự quyết định mức phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu không?
Không, mức phí phải tuân theo biểu phí và điều kiện do cơ quan bảo hiểm áp dụng. Ngân hàng có thể thương lượng về các điều kiện dịch vụ, thời gian xử lý hoặc phạm vi bảo hiểm trong phạm vi quy định được phép.

Hỏi: Sau khi khoản vay xuất khẩu được bảo hiểm, ngân hàng có còn phải đánh giá rủi ro của doanh nghiệp không?
Có. Bảo hiểm tín dụng chỉ là biện pháp hỗ trợ chia sẻ rủi ro, không thay thế việc thẩm định tín dụng. Ngân hàng vẫn phải kiểm tra khả năng hoàn trả, hồ sơ khoản vay và điều kiện bảo hiểm trước khi giải ngân.

Nội dung mang tính tham khảo và cập nhật theo quy định hiện hành; trường hợp cần xác định mức phí, điều kiện bảo hiểm hoặc thủ tục cụ thể, doanh nghiệp và ngân hàng nên liên hệ cơ quan bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để được hướng dẫn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.