Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh định kỳ (Periodic Guarantee Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh định kỳ (Periodic Guarantee Fee)

Phí bảo lãnh định kỳ là khoản phí thường niên hoặc được thu theo chu kỳ trong quá trình ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh. Đây là loại phí định kỳ áp dụng khi khách hàng sử dụng một hình thức bảo lãnh cố định, chẳng hạn bảo lãnh cấp tín dụng, bảo lãnh thanh toán hoặc bảo lãnh hợp đồng. Tùy theo sản phẩm, thời hạn bảo lãnh và điều kiện thỏa thuận giữa hai bên, khoản phí có thể được tính theo năm, quý, tháng hoặc chu kỳ khác do ngân hàng và khách hàng thống nhất.

Phí bảo lãnh định kỳ thường khác với khoản phí ban đầu khi thiết lập hoặc cấp bảo lãnh. Phí ban đầu liên quan đến việc xử lý hồ sơ, đánh giá rủi ro và cấp giấy bảo lãnh, còn phí bảo lãnh định kỳ gắn với việc duy trì cam kết bảo lãnh trong suốt thời gian hiệu lực. Mức phí còn có thể phụ thuộc vào số lượng bảo lãnh, thời hạn, mức độ rủi ro, chương trình quản trị rủi ro và các khoản phí liên quan.

Trong thực tế nghiệp vụ, khách hàng cần xác định rõ đơn vị chịu phí, thời điểm thu phí, kỳ hạn thanh toán và cơ chế xử lý khi bảo lãnh được gia hạn, thay đổi hoặc tất toán sớm. Các khoản phí này cần được thể hiện đầy đủ trong hợp đồng, biểu phí, điều khoản bảo lãnh và các văn bản xác nhận liên quan nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên.

Cơ chế tính và thu phí

Cách tính phí bảo lãnh định kỳ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Phổ biến là các phương thức sau:

  • Thu theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh: Ví dụ, phí hằng năm bằng 1,2% giá trị bảo lãnh. Với bảo lãnh trị giá 5 tỷ đồng, phí định kỳ tương ứng là 60 triệu đồng mỗi năm.
  • Thu theo mức phí cố định: Ví dụ, khách hàng trả 2 triệu đồng mỗi quý cho một hợp đồng bảo lãnh với thời hạn ba năm.
  • Thu theo số lượng và loại bảo lãnh: Mỗi bảo lãnh được tính một khoản phí định kỳ tương ứng, đồng thời có thể áp dụng mức điều chỉnh theo giá trị hoặc mức độ rủi ro.
  • Thu theo thời gian thực tế hiệu lực: Nếu bảo lãnh chỉ còn hiệu lực một phần trong kỳ thanh toán, ngân hàng có thể tính phí tương ứng với số tháng còn hiệu lực.

Ngân hàng có thể áp dụng biểu phí riêng cho từng sản phẩm, nhóm khách hàng hoặc cấp bậc quan hệ. Mức phí cũng có thể được ưu đãi khi khách hàng duy trì quan hệ lâu dài, sử dụng nhiều dịch vụ hoặc thuộc nhóm khách hàng đạt yêu cầu ưu đãi.

Phân biệt với các khoản phí liên quan

Phí bảo lãnh định kỳ không đồng nhất với những khoản khác trong cấu trúc phí của dịch vụ bảo lãnh:

  • Phí cấp bảo lãnh: Thường phát sinh khi khách hàng đề nghị thiết lập hoặc cấp một bảo lãnh mới.
  • Phí gia hạn bảo lãnh: Áp dụng khi bảo lãnh tiếp tục được duy trì sau thời điểm hết hạn hoặc được thay thế theo thỏa thuận.
  • Phí thay đổi nội dung bảo lãnh: Có thể phát sinh khi khách hàng điều chỉnh số tiền bảo lãnh, mở rộng phạm vi bảo đảm hoặc thay đổi bên được bảo lãnh.
  • Phí dịch vụ bảo lãnh: Là khoản phí cho các thao tác quản trị, theo dõi, xử lý yêu cầu và duy trì bảo lãnh trong các trường hợp cụ thể.

Do đó, khi tra cứu hoặc kiểm tra chi phí trong hồ sơ khách hàng, cần xem rõ tên khoản phí, kỳ thu, tỷ lệ áp dụng và thời điểm phát sinh. Điều này giúp tránh nhầm lẫn giữa phí định kỳ với phí cấp mới, phí gia hạn hoặc các biểu phí phát sinh khi có điều chỉnh dịch vụ.

Rủi ro và lưu ý khi sử dụng

Một trong những rủi ro thường gặp là khách hàng không theo dõi thời hạn thanh toán, dẫn đến chậm trễ và phát sinh phí bổ sung. Trường hợp phí bảo lãnh định kỳ không được thanh toán, ngân hàng có thể áp dụng biện pháp nhắc nhở, tính phí quá hạn, tạm ngừng các quyền liên quan hoặc tiến hành xử lý theo điều khoản hợp đồng tùy thuộc vào quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.

Bên cạnh đó, khách hàng cần xem xét tổng chi phí bảo lãnh trong toàn bộ thời gian sử dụng, không chỉ khoản phí ban đầu. Việc so sánh giữa các ngân hàng nên dựa trên cùng các yếu tố đầu vào, gồm loại bảo lãnh, giá trị, thời hạn, mức rủi ro và điều kiện ưu đãi. Cách như vậy giúp khách hàng đánh giá chính xác tổng chi phí thay vì chỉ so sánh mức phí ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh định kỳ được trả khi nào và có thể thay đổi trong suốt thời gian bảo lãnh không?
Phí thường được thu theo đầu mỗi kỳ hoặc theo mốc thanh toán quy định trong hợp đồng. Mức phí có thể được ấn định trong thời hạn bảo lãnh hoặc điều chỉnh theo biểu phí áp dụng tại thời điểm gia hạn, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.

Hỏi: Nếu bảo lãnh được tất toán sớm, khách hàng có phải thanh toán toàn bộ phí bảo lãnh định kỳ cho các kỳ còn lại không?
Thường không phải trả toàn bộ nếu hợp đồng quy định tính phí theo thời gian thực tế hiệu lực. Tuy nhiên, ngân hàng có thể không hoàn phí khoản đã thu cho kỳ hiện tại hoặc giữ lại một mức phí tối thiểu theo thỏa thuận. Khách hàng cần kiểm tra điều khoản tất toán sớm trước khi yêu cầu giải trừ bảo lãnh.

Hỏi: Phí bảo lãnh định kỳ có được tính thuế giá trị gia tăng không?
Khả năng tính thuế giá trị gia tăng phụ thuộc vào loại dịch vụ, tính chất của khoản phí và quy định hiện hành. Khi lập hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán, khách hàng cần liên hệ bộ phận phụ trách hóa đơn của ngân hàng để xác nhận việc thể hiện thuế suất và số tiền thuế.

Nội dung này mang tính tham khảo và được trình bày theo thông lệ nghiệp vụ; các khoản phí cụ thể và cách xử lý thuế, tài chính phải căn cứ theo hợp đồng, biểu phí và quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.