Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh — Guarantee Fee là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh — Guarantee Fee

Phí bảo lãnh là khoản phí khách hàng trả cho ngân hàng theo thỏa thuận, dựa trên giá trị, thời hạn và mức độ rủi ro của cam kết bảo lãnh được cấp. Khoản phí này giúp ngân hàng bù đắp chi phí xét duyệt, cấp giấy bảo lãnh, giám sát và xử lý nghĩa vụ thanh toán khi được yêu cầu, đồng thời phản ánh giá trị sử dụng dịch vụ bảo lãnh của ngân hàng. Phí bảo lãnh thường được tính trên giá trị cam kết bảo lãnh theo tỷ lệ phần trăm theo tháng, theo năm hoặc theo quý và được ghi nhận trong biểu phí của từng sản phẩm.

Trong nghiệp vụ ngân hàng, bảo lãnh là cam kết bằng văn bản để ngân hàng thực hiện một nghĩa vụ tài chính theo yêu cầu của người được bảo lãnh khi người được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết trong quan hệ với người bảo lãnh. Phí bảo lãnh là doanh thu từ dịch vụ bảo lãnh, không phải khoản thu từ lãi tiền gửi hay phí dịch vụ thanh toán. Mức phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm uy tín và tình hình tài chính của bên được bảo lãnh, mức độ an toàn của giao dịch nền tảng, loại bảo lãnh, thời hạn cam kết, tỷ lệ bảo lãnh trên giá trị giao dịch và chi phí vốn của ngân hàng.

Cách tính phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh thường được tính theo công thức cơ bản:

Phí bảo lãnh = Giá trị cam kết bảo lãnh × Tỷ lệ phí theo thời gian

Trong đó, giá trị cam kết bảo lãnh là số tiền tối đa mà ngân hàng cam kết bảo lãnh, còn tỷ lệ phí có thể được niêm yết theo năm, tháng hoặc quý tùy từng sản phẩm.

Ví dụ minh họa: Ngân hàng cấp bảo lãnh dự phòng với giá trị cam kết 5 tỷ đồng, thời hạn 12 tháng, tỷ lệ phí 0,8% năm. Phí bảo lãnh dự kiến là 5 tỷ đồng × 0,8% = 40 triệu đồng cho kỳ hạn 12 tháng.

Trong thực tế, các khoản phụ thu như thuế, phí niêm yết, phí xử lý và các chi phí liên quan có thể được tính thêm theo biểu phi công khai của ngân hàng. Với bảo lãnh có thời hạn không tròn năm, tỷ lệ phí thường được quy đổi tương đương theo số ngày thực tế.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức phí bảo lãnh

Mức phí bảo lãnh không cố định mà được xây dựng theo hồ sơ rủi ro của từng khách hàng và từng giao dịch. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Uy tín và xếp hạng tín dụng: Khách hàng có lịch sử trả nợ tốt, tình hình tài chính lành mạnh thường được áp dụng mức phí ưu đãi hơn.
  • Tỷ lệ bảo lãnh: Bảo lãnh một phần cho giá trị giao dịch thường có mức phí thấp hơn bảo lãnh toàn phần.
  • Bảo chứng kèm theo: Khi ngân hàng nhận tài sản bảo đảm như bất động sản, giấy tờ có giá trị hoặc bảo lãnh của tổ chức tín dụng khác, mức phí thường được giảm.
  • Thời hạn bảo lãnh: Cam kết dài hạn, có điều kiện gia hạn thường được tính phí cao hơn do mức độ không chắc chắn về thời điểm được yêu cầu thực hiện.
  • Loại bảo lãnh: Bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh nộp thuế, bảo lãnh dự án, bảo lãnh hợp đồng có mức phí và cấu trúc rủi ro khác nhau.
  • Chi phí vốn và rủi ro ngành: Khi ngân hàng thay đổi điều kiện cấp tín dụng hoặc chi phí huy động tăng, biểu phí có thể được điều chỉnh theo chính sách chung.

Phí bảo lãnh và bảo hiểm bảo lãnh

Phí bảo lãnh và bảo hiểm bảo lãnh là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng mang bản chất khác nhau. Phí bảo lãnh là khoản phí khách hàng trả cho ngân hàng khi ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh. Bảo hiểm bảo lãnh là sản phẩm của các công ty bảo hiểm, theo đó bên được bảo lãnh mua bảo hiểm để được bồi thường khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đã cấp.

Trong một số cấu trúc giao dịch, ngân hàng yêu cầu bên được bảo lãnh mua bảo hiểm bảo lãnh và nộp phí bảo hiểm cho công ty bảo hiểm. Khi đó, khách hàng chịu hai khoản chi phí riêng biệt: phí bảo lãnh trả cho ngân hàng và phí bảo hiểm trả cho công ty bảo hiểm. Bảo hiểm bảo lãnh giúp ngân hàng có thêm lớp bảo vệ về mặt tài chính, trong khi mức phí bảo lãnh ngân hàng thường được điều chỉnh theo đánh giá rủi ro của chính giao dịch.

Khi nào phí bảo lãnh được hoàn trả hoặc điều chỉnh

Việc hoàn trả phí bảo lãnh phụ thuộc vào thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Thông thường, nếu cam kết bảo lãnh chưa được sử dụng và khách hàng yêu cầu hủy giấy bảo lãnh trước thời hạn, ngân hàng có thể hoàn trả một phần hoặc toàn bộ phí tùy điều khoản hợp đồng, trừ phí xử lý và các chi phí đã phát sinh. Ngược lại, khi giấy bảo lãnh đã được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ, phí bảo lãnh thường không được hoàn trả.

Mức phí cũng có thể được điều chỉnh khi: khách hàng yêu cầu tăng hoặc giảm giá trị cam kết; thời hạn bảo lãnh được gia hạn; ngân hàng và khách hàng thỏa thuận điều chỉnh điều khoản cam kết; hoặc khi biểu phí được cập nhật theo chính sách chung nhưng không trái với hợp đồng đã ký.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên giá trị cam kết hay trên giá trị giao dịch nền tảng? Phí bảo lãnh thường được tính trên giá trị cam kết bảo lãnh, tức số tiền tối đa ngân hàng cam kết bảo đảm, không phải toàn bộ giá trị giao dịch nền tảng. Ví dụ, với hợp đồng có giá trị 10 tỷ đồng và bảo lãnh tối đa 30% giá trị hợp đồng, phí được tính trên 3 tỷ đồng.

Hỏi: Trường hợp bảo lãnh được gia hạn, khách hàng có phải trả phí lại toàn bộ không? Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận tại thời điểm cấp bảo lãnh. Nếu hợp đồng quy định gia hạn tự động với mức phí đã thỏa thuận, khách hàng chỉ trả phí cho kỳ gia hạn theo cùng tỷ lệ. Nếu không có điều khoản này, ngân hàng thường phải đánh giá lại hồ sơ rủi ro và có thể áp dụng mức phí mới theo biểu phí hiện hành tại thời điểm gia hạn.

Hỏi: Nếu ngân hàng không phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, khách hàng có được hoàn phí không? Khách hàng có thể được hoàn phí một phần nếu giấy bảo lãnh được giải trừ hoặc hủy trước khi được sử dụng, tùy điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Tuy nhiên, các khoản như phí xử lý, phí niêm yết và phí theo thời gian đã cam kết thường không hoàn lại. Ngược lại, nếu giấy bảo lãnh đã được sử dụng để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, phí bảo lãnh không được hoàn trả.


Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích ôn tập kiến thức. Mức phí, công thức tính và điều kiện hoàn trả cụ thể tùy thuộc vào biểu phí của từng ngân hàng và thỏa thuận giữa các bên, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.