Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh tài trợ thương mại là gì?

Thuật ngữ chung

Phí bảo lãnh tài trợ thương mại

Phí bảo lãnh tài trợ thương mại là khoản phí khách hàng trả cho ngân hàng khi sử dụng dịch vụ bảo lãnh tài trợ thương mại trong nước. Đây là dịch vụ ngân hàng có điều kiện, theo đó ngân hàng cung cấp bảo lãnh cho người thụ hưởng để đáp ứng nghĩa vụ tài chính phát sinh từ các giao dịch thương mại trong nước. Khi được chấp thuận cấp bảo lãnh, người được bảo lãnh có nghĩa vụ thanh toán các khoản phí theo biểu phí của ngân hàng. Mức phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, loại giao dịch, rủi ro doanh nghiệp và mức độ hợp tác của khách hàng trong quá trình cung cấp chứng từ, tài liệu.

Phí bảo lãnh tài trợ thương mại không bao gồm các khoản chi phí khác có liên quan nếu ngân hàng thông báo rõ trong hồ sơ đề nghị hoặc hợp đồng, chẳng hạn phí xử lý hồ sơ, phí bảo toàn tài liệu hoặc các khoản phí phát sinh từ nghĩa vụ bảo đảm. Khách hàng cần xem xét toàn bộ điều khoản về phí, điều kiện phát sinh nghĩa vụ thanh toán và các trường hợp được miễn, giảm hoặc hoàn phí trước khi sử dụng dịch vụ.

Đặc điểm của dịch vụ bảo lãnh tài trợ thương mại

Bảo lãnh tài trợ thương mại trong nước thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc hợp đồng cung cấp giữa các doanh nghiệp có quyền lợi giao dịch chịu rủi ro. Người được bảo lãnh có thể là người mua, người bán hoặc một bên khác có nghĩa vụ thanh toán. Ngân hàng bảo lãnh thường yêu cầu người được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn hoặc theo thỏa thuận tại hợp đồng. Nếu người được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ, ngân hàng có quyền thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định pháp luật và điều khoản đã thỏa thuận.

Phí bảo lãnh được xác định trên cơ sở thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng, phù hợp với biểu phí đang áp dụng và các quy định hiện hành. Biểu phí có thể thể hiện dưới dạng mức phí cố định, tỷ lệ phần trăm theo giá trị bảo lãnh, mức phí theo thời hạn hoặc kết hợp nhiều phương phương thức tính phí. Khi hợp đồng bảo lãnh được cấp phát, khách hàng cần lưu ý thời điểm bắt đầu tính phí, kỳ thanh toán và thời điểm phải thanh toán phí để tránh phát sinh chậm trễ hoặc chi phí liên quan.

Ví dụ về cách tính phí bảo lãnh

Giả sử ngân hàng cấp bảo lãnh cho khách hàng có giá trị bảo lãnh 10 tỷ đồng trong thời hạn 12 tháng. Biểu phí áp dụng là 0,5% trên giá trị bảo lãnh mỗi năm. Khi đó, phí bảo lãnh theo nguyên tắc đơn giản là:

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời gian bảo lãnh

Phí bảo lãnh = 10.000.000.000 đồng × 0,5% × 12/12 = 50.000.000 đồng.

Nếu khách hàng sử dụng đúng nghĩa vụ và ngân hàng giải ngân bảo lãnh, thời gian thực tế có thể ngắn hơn thời hạn bảo lãnh ban đầu. Do đó, phí cuối cùng có thể được điều chỉnh theo chính sách hoàn phí hoặc cách tính thực tế của ngân hàng. Cách tính cụ thể cần được kiểm tra trong hợp đồng bảo lãnh và biểu phí được áp dụng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức phí

Mức phí bảo lãnh phụ thuộc vào giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh. Bảo lãnh có giá trị cao hoặc thời hạn dài thường kéo theo mức phí lớn hơn. Loại giao dịch cũng là yếu tố cần xem xét bởi mỗi giao dịch có mức độ rủi ro và tính chất rủi ro khác nhau. Bên cạnh đó, uy tín, tình hình tài chính, lịch sử tuân thủ hợp đồng và năng lực tài chính của người được bảo lãnh có ảnh hưởng đến phí mà ngân hàng áp dụng.

Tài sản bảo đảm, biện pháp bảo đảm và khả năng thu hồi khi người được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ cũng có ảnh hưởng. Mức phí còn phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện hồ sơ, thời gian xử lý và khả năng ngân hàng sử dụng hồ sơ điện tử. Ngoài ra, khách hàng doanh nghiệp có quan hệ giao dịch ổn định, sử dụng nhiều sản phẩm và chấp hành tốt các cam kết thường có lợi thế khi đề xuất chính sách phí.

Phân biệt phí bảo lãnh với các khoản liên quan

Phí bảo lãnh là chi phí do khách hàng trả để sử dụng dịch vụ bảo lãnh, không đồng nghĩa với khoản vay. Tiền bảo lãnh được ngân hàng giải ngân khi người thụ hưởng phát sinh nghĩa vụ đủ căn cứ theo hợp đồng. Khoản này không phải là khoản tiền tự do sử dụng; người được bảo lãnh có nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền đã nhận cùng các khoản phí, lãi và chi phí liên quan theo thỏa thuận.

Phí bảo lãnh cũng khác với lãi suất vay và phí thường niên duy trì tài khoản. Mức phí này thể hiện chi phí sử dụng dịch vụ bảo lãnh trong một khoản thời gian nhất định, không phải khoản thu khi mở tài khoản hay duy trì quan hệ tài khoản. Trong hồ sơ tuyển dụng, ứng viên cần phân biệt rõ khái niệm phí dịch vụ bảo lãnh, lãi vay và tiền bảo lãnh được giải ngân.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên giá trị bảo lãnh hay trên số tiền ngân hàng thực giải ngân?
Phí thường được tính trên giá trị bảo lãnh theo biểu phí và thời gian bảo lãnh. Số tiền thực giải ngân có thể thấp hơn giá trị bảo lãnh tối đa nếu nghĩa vụ thực tế phát sinh ở mức thấp hơn. Cách tính cụ thể phải căn cứ vào hợp đồng bảo lãnh và biểu phí của ngân hàng.

Hỏi: Nếu người được bảo lãnh thực hiện đúng nghĩa vụ thì có được hoàn phí bảo lãnh không?
Việc được hoàn phí hay không phụ thuộc vào chính sách của từng ngân hàng và thỏa thuận trong hợp đồng. Một số ngân hàng có thể giảm hoặc hoàn phí cho phần thời gian không sử dụng, trong khi trường hợp khác khách hàng vẫn phải thanh toán đầy đủ phí theo thời hạn bảo lãnh đã thỏa thuận.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu điều chỉnh hoặc miễn phí bảo lãnh trong trường hợp nào?
Khách hàng có thể đề nghị xem xét điều chỉnh phí nếu có thay đổi về mức bảo lãnh, thời hạn, tình hình tài chính hoặc điều kiện giao dịch. Việc tiếp nhận và xử lý thuộc thẩm quyền của ngân hàng theo chính sách hiện hành, quy định nội bộ và các thỏa thuận đã ký.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hợp đồng dịch vụ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.