Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh theo nghĩa vụ (Obligation-based Guarantee Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh theo nghĩa vụ (Obligation-based Guarantee Fee)

Phí bảo lãnh theo nghĩa vụ là khoản phí mà bên bảo lãnh thu từ khách hàng để bù đắp chi phí, rủi ro và giá trị thời gian của tiền khi bảo lãnh được sử dụng để bảo đảm cho một nghĩa vụ tài chính cụ thể. Mức phí thường được tính trên cơ sở giá trị bảo lãnh, tỷ lệ phí theo thời gian, thời hạn hiệu lực, loại nghĩa vụ được bảo đảm và các yếu tố rủi ro liên quan. Trong nghiệp vụ ngân hàng, đây là khoản thu mang tính đặc thù, gắn với nghĩa vụ được bảo đảm chứ không chỉ phụ thuộc vào tên sản phẩm bảo lãnh.

Trong hợp đồng bảo lãnh, chủ thể bảo lãnh thường phải thanh toán phí theo thỏa thuận. Nếu không có quy định riêng, mức phí có thể được xác định theo biểu phí của bên bảo lãnh tại thời điểm ký hợp đồng hoặc theo cơ chế điều chỉnh được hai bên chấp thuận.

Các yếu tố xác định phí bảo lãnh theo nghĩa vụ

Cơ sở tính phí trước hết là giá trị bảo lãnh, tức số tiền tối đa mà bên bảo lãnh có nghĩa vụ thanh toán nếu nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện đúng hạn. Thời gian hiệu lực càng dài, mức phí tương ứng thường càng cao vì bên bảo lãnh phải giữ năng lực tài chính và chịu rủi ro trong thời gian dài hơn.

Loại nghĩa vụ cũng ảnh hưởng đến mức phí. Nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng thường có mức phí cơ bản hơn so với nghĩa vụ tài chính có tính chất đầu cơ, chuyển nhượng hoặc phụ thuộc vào biến động giá. Ngoài ra, mức độ rủi ro của khách hàng, khả năng tài chính, lịch sử thanh toán, loại tài sản bảo đảm và các điều khoản kiểm soát rủi ro cũng có thể tác động đến phí.

Công thức và ví dụ minh họa

Phí bảo lãnh theo nghĩa vụ thường được tính theo công thức cơ bản:

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí theo năm × Số năm hiệu lực

Trong thực tế, ngân hàng có thể quy định mức phí tối thiểu, thu theo từng đợt hoặc tính theo số ngày thực tế. Ví dụ, một bảo lãnh thanh toán có giá trị 5 tỷ đồng, thời hạn 6 tháng, với tỷ lệ phí 1,2% năm thì phí theo nguyên tắc tính là:

5 tỷ đồng × 1,2% × 6/12 = 30 triệu đồng

Nếu hợp đồng quy định phí tối thiểu 40 triệu đồng, khách hàng vẫn phải thanh toán 40 triệu đồng. Ngược lại, nếu bên bảo lãnh áp dụng mức phí linh hoạt hơn cho một trong các nghĩa vụ được bảo đảm, phí thực tế có thể được điều chỉnh theo thỏa thuận hoặc biểu phí công bố tại thời điểm ký.

Phân biệt với phí bảo lãnh theo giá trị giao dịch

Phí theo nghĩa vụ tập trung vào bản chất và rủi ro của nghĩa vụ được bảo đảm, trong khi phí bảo lãnh theo giá trị giao dịch chủ yếu dựa trên quy mô giao dịch mà bảo lãnh phục vụ. Hai cách tính này có thể dẫn đến mức phí khác nhau, nhất là với các giao dịch có giá trị lớn nhưng nghĩa vụ bảo đảm tương đối đơn giản.

Ví dụ, khách hàng yêu cầu bảo lãnh 10 tỷ đồng cho một nghĩa vụ thu tiền thanh toán trong vòng 90 ngày. Nếu phí được tính theo nghĩa vụ, mức phí sẽ phụ thuộc vào rủi ro nghĩa vụ và khả năng hoàn thành nghĩa vụ. Nếu tính theo giá trị giao dịch, phí có thể dựa trên 10 tỷ đồng hoặc một tỷ lệ phí theo giá trị giao dịch do bên bảo lãnh áp dụng. Vì vậy, cần đọc kỹ định nghĩa loại phí trong hợp đồng và bảng phí, tránh hiểu nhầm hai khái niệm.

Rủi ro và điểm cần kiểm soát khi tính phí

Khi xác định phí bảo lãnh, bên bảo lãnh cần kiểm tra tính hợp lệ của nghĩa vụ được bảo đảm, thời hạn hiệu lực, giá trị bảo lãnh và khả năng được giải ngân. Nếu nghĩa vụ thay đổi về mức độ, thời hạn hoặc nội dung mà không có sự đồng ý phù hợp của bên bảo lãnh, mức phí có thể cần điều chỉnh hoặc bên bảo lãnh phải đánh giá lại rủi ro.

Ngoài ra, phí bảo lãnh có thể liên quan đến các khoản chi phí phát sinh như thuế, chi phí xử lý, chi phí pháp lý và các khoản khác theo thỏa thuận. Với bảo lãnh nhiều lần thu hẹp, mức phí từng đợn có thể được tính trên giá trị bảo lãnh còn hiệu lực, còn với bảo lãnh nhiều lần mở rộng, cần xác định rõ cách áp dụng phí đối với từng lần phát hành bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu bảo lãnh được cấp hạn nhiều lần, phí bảo lãnh theo nghĩa vụ được tính như thế nào?
Phí thường được tính riêng cho từng lần cấp bảo lãnh, dựa trên giá trị bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và loại nghĩa vụ của lần đó. Cần kiểm tra điều khoản quy định mức phí tối thiểu, phí theo từng đợt hoặc cơ chế tính theo số ngày thực tế.

Hỏi: Phí bảo lãnh có được tính trên toàn bộ giá trị bảo lãnh hay chỉ trên giá trị có khả năng phát sinh nghĩa vụ?
Điều này phụ thuộc vào hợp đồng và loại bảo lãnh. Với bảo lãnh tổng thể, bên bảo lãnh thường tính phí trên giá trị bảo lãnh; với bảo lãnh cụ thể, phí có thể chỉ tính trên giá trị của giao dịch hoặc nghĩa vụ thực tế được bảo đảm.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu điều chỉnh phí khi nghĩa vụ được bảo đảm thay đổi không?
Khách hàng có thể đề nghị giảm, tăng hoặc bổ sung bảo lãnh theo nhu cầu. Bên bảo lãnh sẽ xem xét điều kiện mới, đánh giá rủi ro và thống nhất phí bổ sung hoặc phí điều chỉnh; việc thay đổi chỉ có hiệu lực khi được chấp thuận theo thỏa thuận bảo lãnh.

Nội dung mang tính tham khảo và được xây dựng cho mục tiêu ôn tập; không thay thế hợp đồng, biểu phí hoặc tư vấn chuyên môn của từng tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.