Bỏ qua điều hướng

Phiếu chi (Payment Slip) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phiếu chi (Payment Slip)

Phiếu chi là chứng từ thanh toán do ngân hàng cấp nhằm ghi nhận việc khách hàng rút tiền mặt từ tài khoản tiền gửi của mình tại quầy giao dịch. Phiếu chi thể hiện số tiền được rút, thời điểm thực hiện giao dịch, loại tài khoản, số tài khoản, tên chủ tài khoản và chữ ký của giao dịch viên thực hiện thanh toán. Đây là chứng từ quan trọng đối với khách hàng trong việc đối chiếu số dư, kê khai chi tiêu và hoàn thiện hồ sơ kế toán hoặc hồ sơ vay vốn.

Đặc điểm nhận biết phiếu chi

Phiếu chi thường mang các thông tin cơ bản sau:

  • Mã số và tên chi nhánh ngân hàng thực hiện giao dịch.
  • Số tài khoản và tên chủ tài khoản được rút tiền.
  • Số tiền rút bằng chữ và bằng số.
  • Ngày, tháng, năm thực hiện giao dịch.
  • Loại phiếu chi, số phiếu và tên giao dịch viên.
  • Dấu, chữ ký hoặc mã xác thực của ngân hàng.

Phiếu chi khác với chứng từ rút tiền ATM ở hình thức cấp: phiếu chi được in và giao cho khách hàng ngay tại quầy, trong khi chứng từ tại ATM thường do máy in tự động xuất ra. Tuy nhiên, cả hai đều là bằng chứng xác nhận một giao dịch rút tiền đã được thực hiện.

Quy trình rút tiền và cấp phiếu chi

Quy trình rút tiền tại quầy ngân hàng thường diễn ra theo các bước sau:

  1. Khách hàng xuất trình giấy tờ tùy thân, thẻ giao dịch, thẻ ATM hoặc giấy ủy quyền hợp lệ.
  2. Giao dịch viên kiểm tra danh tính chủ tài khoản, hiệu lực giấy tờ và quyền rút tiền.
  3. Khách hàng chỉ định số tiền cần rút và xác nhận giao dịch trên phiếu chi hoặc hệ thống.
  4. Giao dịch viên thực hiện giao dịch, kiểm tra số dư tài khoản và hoàn tất bút toán.
  5. Ngân hàng cấp tiền mặt cùng một phần phiếu chi có đóng dấu và chữ ký.

Đối với giao dịch rút tiền vượt hạn mức tại quầy, ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ và thực hiện kiểm tra theo quy định nội bộ về phòng, chống gian lậu. Các giao dịch chuyển khoản, trả góp hoặc rút tiền qua thẻ tín dụng không phát sinh phiếu chi theo cách thức rút tiền mặt từ tài khoản tiền gửi.

Vai trò đối với kế toán và đối chiếu

Phiếu chi là căn cứ hỗ trợ đối chiếu giữa sổ cái, sao kê tài khoản và biên lai thu tiền. Khi chi phát sinh từ tài khoản tiền gửi, doanh nghiệp thường lưu phiếu chi cùng chứng từ chi tiêu để chứng minh nguồn tiền và giải trình cho cơ quan quản lý. Nếu phát hiện giao dịch chưa ghi nhận hoặc số dư không khớp, khách hàng có thể sử dụng số phiếu, ngày giao dịch và giấy tờ tùy thân để liên hệ ngân hàng tra cứu.

Phiếu chi cũng thường được sử dụng làm tài liệu bổ trợ trong hồ sơ vay, hồ sơ bảo lãnh và các thủ tục đòi hỏi bằng chứng dòng tiền. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của từng phiếu chi phụ thuộc vào tính hợp lệ của giao dịch và việc khớp với hệ thống sổ kế toán của ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng làm mất phiếu chi có cần lo lắng không? Việc mất phiếu chi không ảnh hưởng trực tiếp đến số dư tài khoản vì giao dịch đã được ghi nhận trên hệ thống ngân hàng. Khách hàng có thể liên hệ chi nhánh đã thực hiện giao dịch để xin cấp bản sao hoặc giấy xác nhận giao dịch theo thủ tục của ngân hàng.

Hỏi: Có phân biệt phiếu chi rút tiền và phiếu chi nộp tiền không? Có. Phiếu chi dùng để ghi nhận việc rút tiền, còn phiếu nộp tiền hoặc phiếu thu dùng để ghi nhận việc gửi tiền mặt vào tài khoản. Hai loại chứng từ này có mục đích và ý nghĩa kế toán khác nhau.

Hỏi: Phiếu chi do ngân hàng cấp có phải là chứng từ hợp lệ khi thực hiện thanh toán cho bên thứ ba không? Không phải trong mọi trường hợp. Khi doanh nghiệp chi tiền cho bên khác, chứng từ thanh toán chính thức thường là ủy nhiệm chi, séc hoặc chứng từ chuyển khoản tương ứng. Phiếu chi chủ yếu chứng minh việc rút tiền mặt từ tài khoản, không thay thế chứng từ thanh toán giữa các bên.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế hướng dẫn thực hiện cụ thể của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.