Bỏ qua điều hướng

Rủi ro thị trường của ngân hàng là gì?

Thuật ngữ chung

Rủi ro thị trường của ngân hàng

Rủi ro thị trường là loại rủi ro phát sinh khi biến động giá của các công cụ tài chính trên thị trường tác động tiêu cực đến thu nhập, giá trị hoặc vốn của ngân hàng. Các yếu tố chủ yếu bao gồm biến động lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu và giá hàng hóa. Đây là rủi ro mang tính hệ thống, thường xuất hiện trong hoạt động kinh doanh cốt lõi như cho vay, huy động, giao dịch ngoại hối và đầu tư chứng khoán.

Khác với rủi ro tín dụng liên quan đến khả năng trả nợ của khách hàng, rủi ro thị trường tập trung vào sự biến động của các biến số kinh tế và thị trường tài chính. Ngân hàng có thể mắc rủi ro này ngay cả khi toàn bộ khoản vay được thu hồi đầy đủ, vì tác động của biến động thị trường có thể làm suy giảm lợi nhuận, giá trị tài sản hoặc vốn tự có của tổ chức.

Các thành phần chính của rủi ro thị trường

Rủi ro lãi suất phát sinh khi lãi suất thay đổi làm ảnh hưởng đến thu nhập lãi ròng và giá trị các khoản vay, chứng khoán. Ví dụ, ngân hàng huy động vốn với lãi suất cố định trong khi cho vay theo lãi suất thay đổi sẽ chịu rủi ro khi lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay. Đây là biến số được các ngân hàng thường xuyên đo lường và kiểm soát nhất.

Rủi ro tỷ giá liên quan đến biến động tỷ giá giữa đồng Việt Nam và các ngoại tệ, đặc biệt khi ngân hàng có vị thế bán đô la hoặc các loại tiền tệ khác. Khi tỷ giá USD/VND tăng, giá trị bằng đồng Việt của các khoản tài sản ngoại tệ giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo lợi nhuận và vốn tự có.

Rủi ro giá cổ phiếu phát sinh từ biến động giá của các chứng khoán ngân hàng nắm giữ trong danh mục đầu tư. Ví dụ, nếu ngân hàng giữ một lô cổ phiếu niêm yết trị giá 50 tỷ đồng và giá giảm 10%, ngân hàng sẽ ghi nhận tổn thất về giá trị thị trường khoảng 5 tỷ đồng trước khi cân nhắc đến dự phòng tổn thất tài sản tài chính.

Rủi ro giá hàng hóa thường liên quan đến hoạt động tài trợ thương mại, tín dụng tài trợ xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp có vị thế mua bán hàng hóa. Khi giá hàng hóa biến động mạnh, năng lực tài chính và dòng tiền của khách hàng bị ảnh hưởng, từ đó tác động đến chất lượng tín dụng của chính ngân hàng.

Cách đo lường và kiểm soát rủi ro thị trường

Ngân hàng thường áp dụng hai phương pháp chủ yếu để đo lường rủi ro thị trường. Phương pháp Value-at-Risk (VaR) ước lượng mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian xác định với mức độ tin cậy cho trước, ví dụ 99%, tức là trong 100 ngày giao dịch có tối đa 1 ngày xảy ra tổn thất vượt ngưỡng VaR. Phương pháp Stress Testing mô phỏng các kịch bản hiu hòa như lãi suất tăng đột biến, tỷ giá sốc hoặc thanh khoản thị trường bị co giãn, nhằm đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng trong điều kiện thị trường căng thẳng.

Việc kiểm soát rủi ro thị trường được triển khai thông qua hạn mức rủi ro, hedging bằng công cụ phái sinh, lựa chọn cấu trúc tài sản–tài sản nợ phù hợp và điều hòa bảng cân đối. Các ngân hàng Việt Nam cũng vận hành hệ thống thước đo lường rủi ro theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về quản trị rủi ro tổ chể tổ chức tín dụng, trong đó rủi ro thị trường là một trụ cột bắt buộc trong khung quản trị rủi ro toàn diện.

Tác động đến vốn tự có của ngân hàng

Rủi ro thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến vốn tự có thông qua kênh lợi nhuận. Khi tổn thất do rủi ro thị trường làm suy giảm lợi nhuận, khả năng tạo lập và tái đầu tư của ngân hàng bị hạn chế. Ngoài ra, các khoản tổn thất chưa được cân nhắc vào tài khoản lợi nhuận có thể tác động đến tỷ lệ vốn tự có, từ đó ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn vốn và giới hạn phân phối lợi nhuận.

Ví dụ, ngân hàng có vốn tự có 10.000 tỷ đồng và tỷ lệ vốn tự có 12,5%. Nếu một biến động lãi suất bất thường gây tổn thất về giá trị 1.000 tỷ đồng trong kỳ, vốn tự có giảm xuống 9.000 tỷ đồng và chưa tính các tác động khác, tỷ lệ vốn tự có có thể giảm về mức khoảng 11,3% với cùng cấu trúc tài sản. Điều này cho thấy mức độ an toàn vốn luôn chịu ảnh hưởng kép của chất lượng tín dụng và diễn biến thị trường.

Vai trò của rủi ro thị trường trong quản trị rủi ro toàn diện

Trong mô hình quản trị rủi ro toàn diện, rủi ro thị trường đóng vai trò tương ứng với các rủi ro còn lại sau khi đã tính đến rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp. Việc xác định tỷ trọng vốn tự có tối thiểu phải phân bổ cho từng loại rủi ro để đảm bảo ngân hàng không tập trung quá nhiều vào một nguồn rủi ro. Đây cũng là cơ sở để hội đồng điều hành ra quyết định phân bổ vốn, đặt hạn mức cho từng bộ phận kinh doanh và thiết kế chính sách bù trừ rủi ro phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Rủi ro thị trường có khác rủi ro tỷ giá không? Rủi ro tỷ giá chỉ là một dạng cụ thể của rủi ro thị trường. Rủi ro thị trường bao trùm nhiều biến số như lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu và giá hàng hóa, trong khi rủi ro tỷ giá tập trung riêng vào biến động tỷ giá ngoại hối.

Hỏi: Ngân hàng có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường được không? Không thể loại bỏ hoàn toàn vì hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng luôn gắn với thị trường tài chính. Mục tiêu thực tế là đo lường, hạn chế mức độ chấp nhận rủi ro trong khả năng vốn tự có và sử dụng các công cụ như hedging để giảm thiểu rủi ro dư địa.

Hỏi: Stress Testing khác Value-at-Risk như thế nào? VaR đưa ra một ngưỡng tổn thất thống kê với mức độ tin cậy và thời gian xác định trong điều kiện thị trường bình thường. Stress Testing kiểm tra khả năng chịu đựng trong các kịch bản thị trường căng thẳng có xác suất xảy ra thấp nhưng mức độ thiệt hại lớn, nên hai phương pháp bổ trợ cho nhau trong quản trị rủi ro.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.