Bỏ qua điều hướng

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh là sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn được thiết lập trên cơ sở hợp đồng giữa khách hàng và tổ chức tín dụng, trong đó người gửi tiền gửi một khoản tiền theo cam kết của tổ chức tín dụng về việc hoàn trả gốc và trả lãi vào một thời điểm xác định. Để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, tổ chức tín dụng thực hiện bảo lãnh bằng một hoặc nhiều tài sản bảo lãnh phù hợp, chẳng hạn giấy tờ có giá, chứng chỉ tiền gửi, chứng khoán hoặc tài sản khác được chấp nhận theo quy định nội bộ và pháp luật hiện hành.

Sản phẩm này thường được sử dụng khi khách hàng cần khoản tiền gửi có kỳ hạn nhưng đồng thời muốn giảm rủi ro thanh toán, bảo đảm khả năng nhận lại tiền gửi và lãi đúng thời hạn. Bảo lãnh giúp củng cố chất lượng tín dụng của khoản tiền gửi và tạo điều kiện thuận lợi cho cả người gửi tiền lẫn tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, giá trị tài sản bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và tỷ lệ bảo lãnh phải được xác định phù hợp với số tiền gửi, kỳ hạn, lãi suất cũng như chính sách quản trị rủi ro của tổ chức tín dụng.

Đặc điểm sản phẩm

  • Có kỳ hạn rõ ràng: Tiền gửi được nhận trong một khoảng thời gian xác định, thường là từ vài tháng trở lên tùy theo sản phẩm. Khi đến hạn, khách hàng có thể nhận gốc và lãi nếu không có thỏa thuận chuyển tiếp hoặc tái đầu tư khác.
  • Có tài sản bảo lãnh: Tài sản bảo lãnh do khách hàng hoặc bên thứ ba cung cấp theo thỏa thuận. Tài sản này được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả tiền gửi và lãi.
  • Lãi suất được cam kết: Mức lãi suất áp dụng cho kỳ hạn và phương thức trả lãi được thỏa thuận rõ ràng giữa các bên. Lãi có thể được trả định kỳ, trả khi đến hạn hoặc theo phương thức khác do các bên thống nhất.
  • Có tính chất bảo đảm: Tính chất bảo lãnh tạo nên sự khác biệt so với tiền gửi không kỳ hạn thông thường, đồng thời giúp tổ chức tín dụng kiểm soát rủi ro thanh toán tốt hơn.

Cơ chế bảo lãnh và xử lý tài sản

Tổ chức tín dụng thường tiến hành định giá tài sản bảo lãnh trước khi nhận tiền gửi. Giá trị bảo lãnh được xác định trên cơ sở giá trị thị trường của tài sản, chi phí bán tài sản, thanh khoản, mức độ rủi ro và thời gian xử lý tài sản. Sau đó, tổ chức tín dụng xác định mức bảo lãnh tối thiểu cần thiết để bảo đảm nghĩa vụ.

Ví dụ, khách hàng gửi 1 tỷ đồng với kỳ hạn 12 tháng và cung cấp chứng chỉ tiền gửi có giá trị định giá 1,1 tỷ đồng. Nếu tỷ lệ bảo lãnh áp dụng là 110%, số dư bảo lãnh tối thiểu cần có là 1,1 tỷ đồng. Tổ chức tín dụng có thể yêu cầu khách hàng tạo thêm tài sản bảo lãnh nếu giá trị tài sản chưa đạt yêu cầu.

Trong trường hợp khách hàng không thực hiện nghĩa vụ theo cam kết, tổ chức tín dụng có quyền xử lý tài sản bảo lãnh theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Quy trình này có thể bao gồm định giá, bán tài sản, chuyển giao tài sản hoặc thực hiện các biện pháp bảo đảm khác nhằm thu hồi khoản tiền gửi, tiền lãi và các khoản chi phí liên quan theo điều khoản hợp đồng.

Ưu điểm và rủi ro cần lưu ý

Ưu điểm đối với khách hàng:

  • Có cam kết về khả năng hoàn trả gốc và lãi, giúp giảm lo ngại về rủi ro thanh toán.
  • Có thể nhận lãi suất ổn định trong suốt kỳ hạn.
  • Phù hợp với nhu cầu tích lũy tài chính, đặt mục tiêu thanh toán hoặc bảo đảm nguồn tiền theo kế hoạch.

Rủi ro và điểm cần lưu ý:

  • Tài sản bảo lãnh có thể bị phong tỏa hoặc giao dịch bị hạn chế trong suốt thời gian thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
  • Giá trị tài sản bảo lãnh có thể biến động, vì vậy khách hàng có thể phải bổ sung tài sản nếu tỷ lệ bảo lãnh giảm.
  • Nếu không hoàn thành nghĩa vụ, tài sản bảo lãnh có thể bị xử lý và khách hàng vẫn phải chịu trách nhiệm đối với phần thiếu hụt, cùng các khoản phí và chi phí phát sinh theo thỏa thuận.
  • Lãi suất thường phụ thuộc vào kỳ hạn, số tiền gửi, điều kiện tài sản bảo lãnh và chính sách của tổ chức tín dụng tại thời điểm gửi.

So sánh với một số sản phẩm tiền gửi khác

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh khác với tiền gửi có kỳ hạn thông thường ở chỗ có tài sản bảo lãnh đi kèm. Với tiền gửi không kỳ hạn, khách hàng có thể rút từng phần hoặc toàn bộ số tiền gửi, trong khi tiền gửi có kỳ hạn thường được hưởng lãi theo kỳ hạn và chỉ được rút khi đến hạn hoặc theo điều kiện sớm hạn đã thỏa thuận.

So với chứng chỉ tiền gửi do tổ chức tín dụng phát hành, bản chất của sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh là quan hệ gửi tiền giữa khách hàng và tổ chức tín dụng, trong đó tài sản bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bổ sung. Các điều khoản về mức lãi, thời hạn, quyền rút sớm và xử lý tài sản bảo lãnh cần được kiểm tra cụ thể trên hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được rút tiền gửi trước kỳ hạn khi đã có tài sản bảo lãnh hay không?
Khả năng rút sớm phụ thuộc vào thỏa thuận giữa khách hàng và tổ chức tín dụng. Khi được rút sớm, khách hàng thường phải chấp nhận mức lãi suất theo phương án áp dụng tại thời điểm rút hoặc theo điều khoản đã cam kết trong hợp đồng. Tài sản bảo lãnh cũng có thể được giải trừ sau khi hoàn tất nghĩa vụ hoặc chuyển sang bảo lãnh cho khoản tiền còn lại.

Hỏi: Nếu giá trị tài sản bảo lãnh giảm trong kỳ, khách hàng có phải bổ sung tài sản không?
Có thể. Tổ chức tín dụng thường theo dõi tỷ lệ bảo lãnh định kỳ và yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản, tiền hoặc điều chỉnh tỷ lệ bảo lãnh nếu giá trị tài sản không còn đáp ứng mức tối thiểu. Ví dụ, nếu giá trị tài sản giảm khiến tỷ lệ bảo lãnh xuống dưới mức quy định, khách hàng cần bổ sung tài sản trong thời hạn được thông báo.

Hỏi: Tài sản nào thường được dùng để bảo lãnh cho khoản tiền gửi?
Tùy thuộc vào tổ chức tín dụng và mức độ rủi ro của khách hàng, tài sản bảo lãnh có thể là giấy tờ có giá, chứng chỉ tiền gửi, chứng khoán hoặc các tài sản được chấp nhận khác. Khách hàng cần hỏi rõ điều kiện định giá, tỷ lệ bảo lãnh, phí, thời hạn bảo lãnh và quy trình giải trừ tài sản trước khi ký hợp đồng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.