Bỏ qua điều hướng

Tái định giá tài sản tài chính theo thị trường là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tái định giá tài sản tài chính theo thị trường

Tái định giá tài sản tài chính theo thị trường là quá trình xác định lại giá trị hợp lý của một tài sản tài chính dựa trên mức giá mới nhất có thể giao dịch được trên thị trường tại ngày đánh giá, thay cho giá trị ghi sổ trước đó. Đối với tài sản có thị trường hoạt động, giá tái định giá thường được tham chiếu đến giá chào mua hoặc giá chào bán tại ngày đánh giá. Khi không có giá thị trường quan sát trực tiếp, tổ chức tài chính có thể sử dụng kỹ thuật định giá khác để ước tính giá trị hợp lý.

Trong nghiệp vụ ngân hàng, tái định giá tài sản tài chính có ý nghĩa quan trọng đối với báo cáo tài chính, quản trị rủi ro thị trường, xác định tỷ lệ vốn và đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư. Chênh lệch giữa giá trị tái định giá và giá trị ghi sổ được ghi nhận tùy thuộc vào tính chất của tài sản, mục đích nắm giữ và các quy định kế toán áp dụng.

Mục đích của việc tái định giá

Tái định giá giúp tổ chức tài chính cập nhật thông tin về giá trị thực tế của tài sản sau khi thị trường biến động. Quá trình này hỗ trợ các mục tiêu chính sau:

  • Phản ánh tình hình tài chính tại thời điểm báo cáo;
  • Xác định tổng giá trị tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu;
  • Đánh giá mức độ tác động của biến động thị trường đối với lợi nhuận và vốn;
  • Cung cấp thông tin cho nhà quản lý khi ra quyết định đầu tư, tái cơ cấu danh mục hoặc quản trị rủi ro;
  • Kiểm soát việc ghi nhận và theo dõi chênh lệch giữa giá ghi sổ và giá trị hợp lý.

Ví dụ, ngân hàng nắm giữ một chứng chỉ phiếu có giá ghi sổ là 1,02 triệu đồng. Tại ngày báo cáo, giá khớp giao dịch trên sàn là 1,08 triệu đồng. Nếu tài sản được đánh giá theo giá trị hợp lý, chênh lệch tăng 60 nghìn đồng trước khi tính đến thuế và các điều chỉnh kế toán phù hợp.

Phạm vi tài sản được tái định giá

Không phải tài sản tài chính nào cũng được tái định giá trực tiếp theo giá thị trường. Cách tiếp cận phụ thuộc vào điều kiện giao dịch và khả năng quan sát giá của từng tài sản:

  • Có giá thị trường hoạt động: Sử dụng giá chào mua tại ngày đánh giá đối với tài sản được phép đo lường theo giá trị hợp lý.
  • Có giá thị trường hoạt động nhưng không có giá chào mua: Sử dụng giá chào bán để ước tính giá trị hợp lý.
  • Không có thị trường hoạt động: Sử dụng kỹ thuật định giá phù hợp, chẳng hạn mô hình dòng tiền chiết khấu, so sánh tương đương hoặc mô hình định giá phái sinh.
  • Không thể quan sát giá hợp lý: Tài sản có thể được đánh giá dựa trên giá trị ghi sổ điều chỉnh theo thông tin rủi ro tín dụng, theo quy định kế toán và chính sách của tổ chức.

Đối với chứng chỉ tiền gửi, tín dụng hoặc một số khoản phải thu, thị trường thường không có giao dịch đủ thường xuyên để lấy giá trực tiếp. Vì vậy, tổ chức tài chính thường phải xem xét thay đổi lãi suất, rủi ro tín dụng, thời hạn đáo hạn và các điều kiện thị trường có liên quan.

Cách xác định giá trị hợp lý tại ngày đánh giá

Bước quan trọng nhất là xác định ngày đánh giá và thông tin giá có thể sử dụng. Giá được lấy từ các nguồn như sàn giao dịch, tổ chức trung gian hoặc báo giá từ các bên tham gia thị trường. Đối với tài sản giao dịch trên sàn, thời điểm chốt giá vào ngày báo cáo cần được xác định rõ nhằm tránh sai lệch do lệch phiên.

Khi giá thị trường không khả dụng, tổ chức tài chính thường áp dụng quy trình gồm:

  1. Xác định loại tài sản và đặc điểm rủi ro chính;
  2. Thu thập các giả định thị trường như lãi suất, tỷ lệ lợi nhuận, biến động và xếp hạng tín dụng;
  3. Chọn phương pháp định giá phù hợp với đặc tính của tài sản;
  4. Kiểm soát chất lượng đầu vào, phê duyệt mô hình và giả định;
  5. So sánh kết quả với giá giao dịch gần nhất hoặc kết quả của các mô hình khác;
  6. Ghi nhận chênh lệch so với giá ghi sổ và trình bày trong báo cáo tài chính.

Đối với trái phiếu không có giao dịch thường xuyên, mô hình dòng tiền chiết khấu có thể sử dụng lãi suất phi rủi ro phù hợp với thời hạn và rủi ro tín dụng. Nếu thị trường trải qua biến động mạnh, khoảng cách giữa giá bán và giá mua có thể mở rộng, ảnh hưởng đáng kể đến giá trị hợp lý.

Tác động đến báo cáo tài chính

Tái định giá thường làm phát sinh chênh lệch giá trị hợp lý. Tùy theo cơ chế kế toán áp dụng, chênh lệch có thể được ghi nhận trong lợi nhuận hoặc trong chênh lệch giá trị hợp lý riêng biệt. Khi giá thị trường tăng sau thời điểm mua, ngân hàng ghi nhận lãi đánh giá; khi giá giảm, ngân hàng ghi nhận lỗ đánh giá tương ứng.

Báo cáo tài chính thường cung cấp thông tin về:

  • Giá trị hợp lý tại ngày kết thúc kỳ báo cáo;
  • Giá trị hợp lý tại ngày đầu kỳ;
  • Chênh lệch tăng hoặc giảm do tái định giá;
  • Chênh lệch được ghi nhận trong lợi nhuận hoặc báo cáo lãi/lỗ toàn diện khác;
  • Cơ sở và kỹ thuật định giá;
  • Tác động của thay đổi giả định đối với giá trị hợp lý.

Tái định giá cũng có thể ảnh hưởng đến chỉ tiêu lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản và mức vốn điều chỉnh. Vì vậy, các chênh lệch do đánh giá không nhất thiết phản ánh hiệu quả kinh doanh trong kỳ mà có thể xuất phát từ biến động giá thị trường.

Quản trị rủi ro và kiểm soát chất lượng định giá

Hoạt động tái định giá phải có cơ chế kiểm soát để hạn chế sai sót và bảo đảm tính nhất quán. Các biến số quan trọng bao gồm:

  • Chênh lệch giữa giá bán và giá mua;
  • Mức độ thanh khoản của tài sản;
  • Tính độc lập của nguồn giá;
  • Khả năng quan sát mức giá trong các giao dịch gần nhất;
  • Mức độ nhạy cảm của kết quả định giá trước các thay đổi của lãi suất, tỷ lệ tín dụng và thị trường;
  • Sự khác biệt giữa kết quả của mô hình và giá giao dịch thực tế.

Ngân hàng thường thiết lập hội đồng định giá hoặc bộ phận kiểm soát định giá độc lập để xem xét các mô hình, giả định và thay đổi quy trình. Với tài sản có tính phức tạp, cơ sở dữ liệu giá và hệ thống công nghệ thông tin cần bảo đảm dữ liệu nguồn được cập nhật đầy đủ, không bị thay đổi ngoài ý muốn và có thể truy ngược trong quá trình kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi giá mua và giá bán trên thị trường chênh nhau đáng kể, ngân hàng nên dùng giá nào để tái định giá?
Trả lời: Nguyên tắc chung là dùng giá chào mua khi đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý, vì đây là mức giá thể hiện việc bán tài sản trong điều kiện giao dịch thông thường. Nếu tài sản không có giá chào mua phù hợp, có thể sử dụng giá chào bán hoặc các kỹ thuật định giá khác tùy trường hợp cụ thể.

Hỏi: Tái định giá có làm thay đổi dòng tiền thực tế của ngân hàng không?
Trả lời: Không. Tái định giá chủ yếu làm thay đổi giá trị ghi nhận trong báo cáo tài chính và chênh lệch kế toán, không đồng nghĩa với việc ngân hàng đã thực hiện giao dịch hoặc thu được tiền. Ví dụ, lợi nhuận tăng do đánh giá lại chứng chỉ phiếu vẫn là lãi chưa thực hiện cho đến khi tài sản được bán.

Hỏi: Nếu tài sản không có giao dịch trong nhiều tháng, ngân hàng có được dùng giá giao dịch gần nhất để tái định giá không?
Trả lời: Chỉ nên sử dụng khi giá giao dịch đó vẫn phản ánh đầy đủ điều kiện thị trường tại ngày đánh giá. Nếu thị trường vắng mặt hoặc có biến động lớn, ngân hàng cần điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc sử dụng mô hình định giá phù hợp hơn.

Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục tiêu học tập và thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, định giá tài sản tài chính hoặc nghĩa vụ tuân thủ quy định hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.