Bỏ qua điều hướng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn là hình thức tiền gửi không xác định ngày đáo hạn cố định. Khách hàng có thể rút một phần hoặc toàn bộ số dư bất cứ lúc nào mà không phải chờ đến một mốc thời gian đã cam kết trước. Mức lãi suất và điều kiện gửi, rút thường được xác định theo biểu lãi suất của từng ngân hàng.

Loại tài khoản này phù hợp với các nhu cầu lưu trữ tiền mặt tạm thời, duy trì thanh khoản, chi tiêu hằng ngày hoặc chuẩn bị thanh toán. Tuy nhiên, do khả năng tiếp cận tiền gửi linh hoạt, số tiền thường được áp dụng mức lãi suất thấp hơn so với các tài khoản tiền gửi có kỳ hạn.

Đặc điểm chính

  • Không có ngày đáo hạn cố định: Khách hàng không phải chờ đến ngày đến hạn để có thể yêu cầu rút tiền.
  • Rút linh hoạt: Có thể rút một phần hoặc toàn bộ số dư tùy theo điều kiện tài khoản và quy định của ngân hàng.
  • Tính thanh khoản cao: Phù hợp với dòng tiền thay đổi thường xuyên hoặc nhu cầu dự phòng chi phí phát sinh đột xuất.
  • Lãi suất theo biểu: Mức lãi suất có thể được ghi nhận theo ngày hoặc theo từng kỳ tính lãi tùy vào sản phẩm cụ thể.
  • Hạn chế về tối đa số dư: Một số ngân hàng có thể quy định mức dư nổi bạt trên một tài khoản không kỳ hạn.

So sánh với tiền gửi có kỳ hạn

Tiêu chíTài khoản tiền gửi không kỳ hạnTài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Thời điểm rút tiềnRút bất cứ lúc nàoThường rút tại ngày đáo hạn hoặc theo quy định sản phẩm
Mức lãi suấtThường thấp hơnThường cao hơn
Tính linh hoạtCaoThấp hơn
Mục đích sử dụngLưu trữ tiền thanh khoản, chi tiêu hằng ngàyĐầu tư tiền gửi trong một khoảng thời gian xác định
Rủi ro lãi suấtSố dư có thể được tăng dần nếu lãi suất tăngMức lãi suất thường được cam kết theo sản phẩm

Ví dụ, khách hàng gửi 500 triệu đồng vào tài khoản tiền gửi không kỳ hạn và sau đó cần thanh toán hóa đơn 80 triệu đồng. Khách hàng có thể rút 80 triệu đồng trong số dư tài khoản mà không phải chờ đến ngày đáo hạn. Phần còn lại vẫn tiếp tục được hưởng lãi theo chính sách của ngân hàng, trừ trường hợp sản phẩm có quy định riêng.

Quy trình thực hiện và lưu ý

Khách hàng có thể mở tài khoản tiền gửi không kỳ hạn tại quầy, ứng dụng ngân hàng hoặc các kênh điện tử được ngân hàng hỗ trợ. Sau khi mở tài khoản, khách hàng nên kiểm tra biểu lãi suất, phí quản lý tài khoản, hạn mức rút, thời gian gửi và phương thức xác thực giao dịch.

Khi rút tiền, khách hàng cần sử dụng thẻ, ứng dụng ngân hàng, thẻ ATM hoặc các phương thức giao dịch điện tử phù hợp. Số tiền rút có thể bị giới hạn bởi hạn mức tài khoản, hạn mức thẻ, hạn mức ATM hoặc quy định phòng ngừa rủi ro của ngân hàng. Các khoản tiền gửi tại ngân hàng cũng có thể chịu ảnh hưởng của các quy định về bảo hiểm tiền gửi hiện hành.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc tư vấn của chính ngân hàng cung cấp sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có lãi suất cao hơn tài khoản tiền gửi có kỳ hạn không?
Không phải trong mọi trường hợp. Vì khách hàng có quyền rút linh hoạt và không bị ràng buộc bởi ngày đáo hạn, lãi suất của tài khoản không kỳ hạn thường thấp hơn lãi suất tiền gửi có kỳ hạn. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc vào từng ngân hàng và từng thời điểm.

Hỏi: Có thể rút một phần số dư từ tài khoản tiền gửi không kỳ hạn không?
Thông thường khách hàng có thể rút một phần số dư, nhưng cần tuân thủ hạn mức giao dịch, hạn mức thẻ, phương thức xác thực và quy định riêng của sản phẩm. Phần số dư còn lại tiếp tục được tính lãi theo chính sách áp dụng.

Hỏi: Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có được hưởng lãi suất không?
Các tài khoản tiền gửi không kỳ hạn thường vẫn được tính lãi theo biểu lãi suất của ngân hàng. Tuy nhiên, cách ghi nhận lãi, thời điểm trả lãi và mức lãi áp dụng có thể khác nhau giữa các sản phẩm; khách hàng nên xem điều khoản mở tài khoản trước khi sử dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.