Bỏ qua điều hướng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng là loại tài khoản tiền gửi không xác định thời hạn gửi cố định, trong đó lãi suất áp dụng được điều chỉnh theo biểu lãi suất liên ngân hàng tương ứng do các tổ chức tín dụng tham gia công bố. Khi nhu cầu rút tiền phát sinh, khách hàng có thể thực hiện giao dịch theo quy định về hạn mức, thời gian xử lý và biểu phí của từng tổ chức tín dụng.

Lãi suất liên ngân hàng thường được xác định trên cơ sở lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, có điều chỉnh theo thời gian và điều kiện thị trường. Vì vậy, mức lãi suất giao dịch của tài khoản có thể thay đổi trong quá trình sử dụng, thay vì cố định từ ngày mở tài khoản như một sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn.

Tài khoản định giá theo lãi suất liên ngân hàng thường phù hợp với khách hàng có dòng tiền tạm thời, cần duy trì số dư thanh khoản nhưng vẫn muốn tận hưởng mức lãi suất được điều chỉnh theo thị trường. Khách hàng cũng cần hiểu rõ rằng mức lãi suất không được cam kết cố định trong toàn bộ thời gian gửi.

Đặc điểm của sản phẩm

Đặc điểm nổi bật của tài khoản là không xác định trước ngày đáo hạn. Số dư tiền gửi có thể tiếp tục sinh lãi theo mức lãi suất liên ngân hàng trong thời gian tồn tại của tài khoản, trừ khi khách hàng thực hiện giao dịch rút tiền hoặc chuyển khoản.

Mức lãi suất áp dụng thường được công bố trong biểu lãi suất của tổ chức tín dụng và có thể được cập nhật khi có thay đổi trong lãi suất điều hành hoặc khi tổ chức tín dụng điều chỉnh chính sách giá. Khi lãi suất thay đổi, thông tin điều chỉnh thường được thông báo theo các kênh chính thức của tổ chức tín dụng, chẳng hạn website, ứng dụng ngân hàng, biểu lãi suất hoặc thông báo gửi trực tiếp.

Một số tổ chức tín dụng có thể áp dụng các điều kiện ưu đãi, chẳng hạn mức lãi suất tăng thêm đối với số dư đạt ngưỡng nhất định. Khi đó, cần xem xét đồng thời mức lãi suất cơ sở, điều kiện nhận ưu đãi và thời gian áp dụng. Việc chỉ nhìn vào mức lãi suất cao nhất trên biểu giá mà bỏ qua điều kiện đi kèm có thể dẫn đến nhận định sai lệch về lợi ích thực tế.

Cách tính lãi và chuyển khoản

Lãi trên tài khoản không kỳ hạn thường được tính theo nguyên tắc số dư hằng ngày nhân với lãi suất áp dụng và số ngày tính lãi, sau đó chia cho số ngày theo năm theo quy ước của tổ chức tín dụng. Công thức phổ biến có thể trình bày như sau:

Lãi = Số dư bình quân ngày × Lãi suất năm ÷ 365

Trong thực tế, tổ chức tín dụng có thể áp dụng cách tính theo số dư cuối ngày, số dư bình quân hoặc phương pháp khác tùy sản phẩm và hợp đồng. Khi thay đổi lãi suất trong kỳ, lãi thường được tính theo từng giai đoạn, áp dụng mức lãi suất tương ứng với thời gian thực tế phát sinh số dư.

Ví dụ, khách hàng duy trì số dư bình quân 500 triệu đồng trong tháng với lãi suất năm 5% thì lãi tham khảo theo phương pháp trên là khoảng 500.000.000 × 5% × 30/365, tương đương khoảng 2,05 triệu đồng trước khi áp dụng các khoản thuế theo quy định. Nếu lãi suất được điều chỉnh trong tháng, cần tách kỳ tính lãi theo từng mức lãi suất.

Số tiền lãi được phân bổ theo quy định của tổ chức tín dụng, có thể giao dịch trực tiếp trên tài khoản, chuyển vào tài khoản khác của khách hàng hoặc thanh toán theo định kỳ tùy sản phẩm.

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm chính là khách hàng không bị ràng buộc vào một kỳ hạn cố định, đồng thời có cơ hội hưởng lãi suất khi lãi suất điều hành hoặc lãi suất liên ngân hàng tăng. Tài khoản cũng phù hợp với nhu cầu giữ thanh khoản linh hoạt, chẳng hạn để dự phòng chi phí, tạm thời nhận và sử dụng tiền hoặc đón tiền đến không cố định.

Tuy nhiên, mức lãi suất không được cam kết cố định nên lợi ích trong tương lai khó dự đoán tuyệt đối. Nếu lãi suất điều hành giảm, lãi suất áp dụng có thể giảm theo. Bên cạnh đó, khách hàng cần lưu ý các khoản phí thường niên, phí rút tiền, phí chuyển khoản, hạn mức giao dịch và thời gian xử lý giao dịch.

Một hạn chế nữa là lãi suất liên ngân hàng đôi khi thấp hơn mức lãi suất của một số sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn. Vì vậy, khách hàng nên so sánh điều kiện tổng thể, bao gồm lãi suất, thanh khoản, phí và khả năng nhận ưu đãi, thay vì chỉ xét mức lãi suất tại một thời điểm.

So sánh với tiền gửi không kỳ hạn thông thường

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng và tài khoản tiền gửi không kỳ hạn thông thường đều cho phép rút tiền mà không cần chờ đến một kỳ hạn cố định. Điểm khác biệt chính nằm ở cách xác định lãi suất.

Đối với tài khoản không kỳ hạn thông thường, lãi suất có thể được niêm yết cố định trong biểu lãi suất trong một khoảng thời gian, trừ trường hợp có điều chỉnh theo chính sách của tổ chức tín dụng. Đối với tài khoản định giá theo lãi suất liên ngân hàng, mức lãi suất gắn với biểu lãi suất liên ngân hàng và thay đổi khi có biến động theo chính sách tiền tệ cùng điều kiện thị trường.

Do đó, cần đọc kỹ tên sản phẩm và phần ghi chú trong biểu lãi suất. Hai tài khoản cùng có thời gian gửi linh hoạt nhưng cơ chế điều chỉnh lãi suất có thể khác nhau, dẫn đến mức lãi nhận được không giống nhau trong cùng một thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lãi suất của tài khoản có được giữ nguyên nếu tôi gửi tiền trong thời gian dài không?
Không. Lãi suất có thể được điều chỉnh trong thời gian sử dụng tài khoản. Mỗi giai đoạn có thể áp dụng một mức lãi suất khác nhau, nên bạn nên xem lại biểu lãi suất và thông báo cập nhật trước khi gửi khoản tiền lớn.

Hỏi: Tôi có thể rút toàn bộ số dư bất cứ lúc nào không?
Tính linh hoạt là đặc điểm của tài khoản không kỳ hạn, nhưng việc rút toàn bộ có đáp ứng điều kiện gì tùy tổ chức tín dụng. Cần kiểm tra hạn mức rút, biểu phí và thời gian xử lý. Với giao dịch qua ATM, thẻ hoặc ứng dụng, khách hàng cũng nên lưu ý hạn mức theo từng kênh.

Hỏi: Khi lãi suất liên ngân hàng giảm, tôi có nên rút tiền và chuyển sang kỳ hạn khác?
Không nên quyết định chỉ dựa vào một biến động lãi suất. Cần so sánh tổng thu nhập sau thuế, chi phí chuyển khoản, khả năng rút và nhu cầu thanh khoản. Nếu số tiền cần giữ linh hoạt trong ngắn hạn, việc duy trì một phần số dư tại tài khoản không kỳ hạn vẫn có thể phù hợp.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.