Bỏ qua điều hướng

Thỏa thuận mua lại có kỳ hạn (Term Repo) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua lại có kỳ hạn (Term Repo)

Thỏa thuận mua lại có kỳ hạn (Term Repo) là giao dịch giữa hai bên, trong đó bên bán chuyển nhượng một loại chứng khoán cho bên mua tại thời điểm hiện tại và cam kết mua lại chính loại chứng khoán đó tại một thời điển xác định trong tương lai. Giao dịch thường được thực hiện trên thị trường liên ngân hàng với kỳ hạn từ một đêm đến nhiều tháng, tùy thỏa thuận của các bên.

Term Repo là công cụ quản lý thanh khoản ngắn hạn. Bên có chứng khoán có thể huy động vốn bằng cách bán tạm chứng khoán, trong khi bên mua vừa nắm giữ tạm chứng khoán vừa cam kết bán lại sau kỳ hạn. Ở góc độ bảo đảm, chứng khoán chuyển nhượng trong giao dịch có thể được xem là tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ hoàn trả của bên bán.

Cơ chế giao dịch

Một giao dịch Term Repo thường có hai lần chuyển nhượng chứng khoán:

  1. Tại ngày khởi tạo: Bên bán chuyển chứng khoán cho bên mua và nhận khoản tiền tương ứng. Hai bên xác định giá mua, giá bán lại, ngày đáo hạn và số lượng chứng khoán.
  2. Tại ngày đáo hạn: Bên mua chuyển lại chứng khoán cho bên bán. Bên bán thanh toán khoản tiền theo thỏa thuận, bao gồm giá mua lại và khoản lãi tương ứng với kỳ hạn.

Chẳng hạn, Ngân hàng A bán 1.000 tỷ đồng giấy tờ có giá trị 1.000 tỷ đồng cho Ngân hàng B trong 90 ngày, với mức lãi thỏa thuận là 3,5% năm. Ngân hàng B giữ tạm giấy tờ đó trong thời gian giao dịch và chuyển lại cho Ngân hàng A khi đến hạn. Trong phương án đơn giản, khoản lãi được tính như sau:

Khoản lãi = Giá mua chứng khoán × Lãi suất × Số ngày giao dịch ÷ 365

Lãi suất và cách tính số ngày thực tế có thể khác nhau tùy thỏa thuận của hai bên. Vì vậy, khi làm bài thi hoặc xử lý nghiệp vụ, cần đọc kỹ hợp đồng, quy chế của tổ chức và thông báo giá của đối tác.

Phân biệt với Overnight Repo

Term Repo có thời hạn xác định trước, trong khi Overnight Repo thường có kỳ hạn một đêm. Term Repo phù hợp với nhu cầu huy động hoặc cho vay ngắn hạn có thời hạn rõ ràng, chẳng hạn một tuần, hai tuần, ba tháng hoặc lâu hơn.

Ví dụ:

  • Một ngân hàng cần tạm sử dụng 500 tỷ đồng trong 14 ngày: có thể tham gia vào Term Repo với đối tác đáng tin cậy.
  • Một ngân hàng cần tiền qua đêm để đáp ứng biến động thanh khoản: có thể xem xét Overnight Repo.
  • Một tổ chức tài chính cần giữ chứng khoán cụ thể đến ngày đáo hạn: có thể chọn cấu trúc Repo phù hợp với loại tài sản và thời hạn mong muốn.

Term Repo không phải là khoản vay nguyên vẹn đối với bên mua theo nghĩa thông thường. Về bản chất, bên mua đồng ý mua lại chứng khoán theo một giá xác định trước; khoản chênh lệch giữa giá mua và giá mua lại thường là nguồn lãi cho bên bán. Cách nhìn này giúp phân biệt Term Repo với các khoản vay có lãi suất được ghi rõ theo hợp đồng tín dụng.

Vai trò đối với ngân hàng

Term Repo giúp ngân hàng điều chỉnh vị thế thanh khoản ngắn hạn mà không phải thay đổi cổ phần của chủ sở hữu. Nếu bên bán nhận tiền, ngân hàng đang sử dụng tài sản có giá trị thị trường để huy động vốn tạm thời. Nếu bên mua dùng tiền để mua chứng khoán, ngân hàng có thể tạm thời nắm giữ tài sản và nâng cao khả năng tái đầu tư hoặc kiểm soát thanh khoản.

Các yếu tố cần đánh giá gồm:

  • Chất lượng tín dụng và uy tín của đối tác;
  • Khả năng thanh khoản của tổ chức môi giới;
  • Loại chứng khoán, tính thanh khoản và giá trị thị trường;
  • Lãi suất, kỳ hạn và lịch thanh toán;
  • Mức độ biến động giá của tài sản;
  • Điều kiện tái đầu tư, mở rộng giao dịch hoặc bù trừ khi đến hạn;
  • Quy định nội bộ về giới hạn, ký quỹ và tài sản bảo đảm.

Term Repo cũng có rủi ro đối tác và rủi ro tài sản. Nếu giá chứng khoán giảm mạnh, giá trị bảo đảm có thể không còn tương xứng với nghĩa vụ của bên bán. Vì vậy, các bên thường thực hiện đánh giá định kỳ, áp dụng mức ký quỹ phù hợp hoặc bổ sung tài sản bảo đảm theo thỏa thuận. Loại chứng khoán nghiệm vụ thường phải đáp ứng các tiêu chí về tính thanh khoản, khả năng chuyển nhượng và yêu cầu pháp lý theo quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao gọi là Term Repo nếu về bản chất là mua bán chứng khoán?
Term Repo là cấu trúc giao dịch Repo có kỳ hạn xác định. Bên mua cam kết bán lại chính chứng khoán đó sau một thời hạn đã thỏa thuận. Chênh lệch giá giữa lần mua và lần bán lại tạo ra phần lãi, tương tự cách tính lãi trong một khoản huy động có kỳ hạn.

Hỏi: Nếu đến ngày đáo hạn, bên mua không đủ tiền để trả thì sao?
Giao dịch có thể được xử lý theo điều khoản bù trừ, tái đầu tư hoặc bán tài sản để thu hồi tùy thỏa thuận và quy định nội bộ. Nếu tài sản bảo đảm đã giảm giá, bên mua còn có thể phải bổ sung tài sản hoặc thanh toán chênh lệch. Đây là rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường mà các bên cần kiểm soát trước khi giao dịch.

Hỏi: Term Repo có phải là tài khoản tiền gửi có kỳ hạn không?
Không. Tiền gửi có kỳ hạn là quan hệ gửi tiền giữa khách hàng và ngân hàng. Term Repo là giao dịch liên ngân hàng hoặc giữa các tổ chức tài chính, trong đó chứng khoán được chuyển nhượng tạm thời và cam kết mua lại tại ngày đáo hạn. Hai công cụ này có cơ chế pháp lý, rủi ro và cách báo cáo khác nhau.

Nội dung này mang tính tham khảo cho mục tiêu học tập và thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý, kế toán hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.