Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu có đảm bảo — Secured Bond là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu có đảm bảo — Secured Bond

Trái phiếu có đảm bảo là loại trái phiếu được bảo đảm bằng tài sản, tài sản tài chính hoặc dòng tiền của tổ chức phát hành nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư khi doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Nếu tổ chức phát hành không trả đầy đủ tiền lãi và gốc đúng hạn, nhà đầu tư có quyền thực hiện các biện pháp bảo đảm theo thỏa thuận và quy định pháp luật, chẳng hạn thu hồi tài sản bảo đảm, chuyển nhượng hoặc bán tài sản để bù giá trị còn thiếu.

Khác với trái phiếu không có đảm bảo, trái phiếu có đảm bảo thường được xem là có mức độ an toàn cao hơn, chủ yếu vì nhà đầu tư có thêm tài sản hoặc nguồn thu để thực hiện quyền truy thu. Tuy nhiên, mức độ rủi ro thực tế vẫn phụ thuộc vào giá trị tài sản bảo đảm, khả năng thanh khoản của tài sản, tính chất nghĩa vụ bảo đảm và hiệu quả của quy trình xử lý khi phát sinh vỡ nợ.

Đặc điểm xác định trái phiếu có đảm bảo

Một trái phiếu được xem là có đảm bảo khi có tài sản hoặc nguồn thu được xác định để bảo đảm cho việc thanh toán nghĩa vụ theo trái phiếu. Tài sản bảo đảm có thể là bất động sản, phương tiện vận tải, thiết bị, cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi hoặc các tài sản có giá trị thanh khoản tốt. Trong một số trường hợp, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh hoặc tiền thu từ tài sản tài chính được tạo cơ chế bảo đảm riêng để phục vụ việc trả nợ.

Các yếu tố thường được xem xét gồm:

  • Giá trị thị trường của tài sản bảo đảm so với tổng giá trị trái phiếu đang lưu hành.
  • Khả năng bán nhanh và với giá hợp lý khi cần thu hồi tài sản.
  • Tình trạng pháp lý của quyền bảo đảm và quyền ưu tiên của nhà đầu tư.
  • Mức độ tập trung của tài sản bảo đảm.
  • Khả năng doanh nghiệp phát hành tiếp tục tạo dòng tiền trong thời gian tồn tại trái phiếu.
  • Chính sách dự phòng, giải pháp tái cơ cấu hoặc phương án xử lý nợ của doanh nghiệp.

Ví dụ, doanh nghiệp phát hành 1.000 tỷ đồng trái phiếu và cam kết bảo đảm bằng một tài sản có giá trị thị trường khoảng 1.200 tỷ đồng. Khoảng chênh lệch 200 tỷ đồng tạo biên an toàn ban đầu. Tuy nhiên, nếu giá trị tài sản giảm xuống 800 tỷ đồng, biên an toàn bị mất và nhà đầu tư có thể phải chấp nhận thiệt hại nếu doanh nghiệp không bổ sung tài sản hoặc cung cấp phương án tái cấu trúc.

Cơ chế bảo đảm và quyền của nhà đầu tư

Tài sản bảo đảm thường được chuyển giao quyền sở hữu cho bên nhận bảo đảm, hoặc được ghi nhận bằng hình thức phù hợp như giao dịch bảo đảm, chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản có điều kiện hoặc thế chấp. Cách thể hiện bảo đảm phụ thuộc vào loại tài sản, quy định pháp luật và thỏa thuận giữa tổ chức phát hành, bên bảo đảm và nhà đầu tư.

Khi doanh nghiệp chậm thanh toán hoặc không thanh toán, các bước xử lý có thể bao gồm:

  1. Doanh nghiệp được thông báo về tình trạng vỡ nợ và có thể được yêu cầu khắc phục hoặc đưa ra phương án tái cấu trúc nợ.
  2. Nếu không khắc phục được, bên bảo đảm tiến hành định giá và thu hồi tài sản theo thỏa thuận.
  3. Nhà đầu tư được bán tài sản, trực tiếp hoặc thông qua bên bảo đảm, để thu tiền trả gốc và lãi còn tồn đọng.
  4. Phần tiền thu hồi được phân bộ theo thứ tự ưu tiên được thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

Nhà đầu tư không nên hiểu rằng có bảo đảm đồng nghĩa với việc được hoàn trả đầy đủ, đúng hạn trong mọi trường hợp. Nếu giá trị thực hiện của tài sản bảo đảm thấp hơn nghĩa vụ nợ, nhà đầu tư vẫn có thể bị thiếu hụt. Ngược lại, nếu tài sản bảo đảm có giá trị cao hơn nghĩa vụ nợ, người nắm giữ trái phiếu thường chỉ có quyền nhận khoản bù đắp tương ứng, phần chênh lệch thuộc về chủ sở hữu tài sản hoặc tổ chức phát hành tùy trường hợp.

Phân biệt với một số loại trái phiếu khác

Trái phiếu có bảo đảo và trái phiếu không có bảo đảo: Trái phiếu có bảo đảo có cơ sở tài sản để thực hiện quyền truy thu khi doanh nghiệp vỡ nợ. Trái phiếu không có bảo đảo chỉ dựa vào năng lực tài chính và dòng tiền của tổ chức phát hành, nên thường có lãi suất cao hơn để bù cho rủi ro lớn hơn.

Trái phiếu có bảo đảo và trái phiếu thu hồi tài sản: Trái phiếu có bảo đảo quy định rõ tài sản dùng để bảo đảm và quyền của nhà đầu tư khi doanh nghiệp không thanh toán. Trái phiếu thu hồi tài sản là loại trái phiếu được giao dịch với mức giá được điều chỉnh theo giá trị tài sản, thường gắn với cổ phiếu hoặc chứng chỉ quỹ. Hai khái niệm liên quan đến tài sản nhưng không đồng nghĩa.

Trái phiếu có bảo đảo và tín dụng ngân hàng: Tín dụng ngân hàng là quan hệ cho vay, trong đó ngân hàng có thể thu hồi khoản vay từ người vay và tài sản bảo đảm. Trái phiếu có bảo đảo là chứng thư nợ do doanh nghiệp phát hành với cam kết trả gốc, lãi theo điều khoản đã công bố. Do đó, không nên đồng nhất rủi ro của hai hình thức tài trợ này chỉ dựa trên việc cùng có tài sản bảo đảm.

Ví dụ nghiệp vụ

Giả sử Công ty Cổ phần Thương mại Alpha phát hành trái phiếu mã nhận nợ với các điều khoản chính như sau:

  • Mệnh giá mỗi trái phiếu: 1 triệu đồng.
  • Lãi suất coupon: 8% năm.
  • Kỳ trả lãi: hằng năm.
  • Kỳ đáo hạn: 5 năm.
  • Tổng giá trị phát hành: 500 tỷ đồng.
  • Tài sản bảo đảm: nhà xưởng và thiết bị sản xuất có giá trị định giá ban đầu 600 tỷ đồng.

Để xác định lợi ích từ tài sản bảo đảm, có thể dự kiến tổng tiền lãi trong 5 năm là 500 tỷ đồng × 8% × 5 = 200 tỷ đồng, chưa bao gồm tiền trả gốc. Nếu tài sản bảo đảm được thu hồi và bán được với giá 450 tỷ đồng sau các chi phí liên quan, nhà đầu tư có thể không thu được đầy đủ 700 tỷ đồng dự kiến từ gốc và lãi. Điều này cho thấy tài sản bảo đảm giúp giảm rủi ro nhưng không loại bỏ hoàn toàn khả năng thiệt hại.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu giá trị tài sản bảo đảm giảm mạnh, quyền lợi của nhà đầu tư bị ảnh hưởng như thế nào?
Nhà đầu tư có thể yêu cầu doanh nghiệp bổ sung tài sản, tăng mức bảo đảm hoặc thực hiện các biện pháp theo thỏa thuận nếu điều khoản này được quy định. Nếu không được khắc phục, tài sản bảo đảm có thể bị thu hồi và bán để thu tiền. Mức thiệt hại thực tế phụ thuộc vào giá bán tài sản, chi phí xử lý và số nợ còn tồn đọng.

Hỏi: Trái phiếu có bảo đảo có phải lúc nào cũng thanh toán đúng hạn không?
Không. Tài sản bảo đảm chỉ là cơ chế hỗ trợ thu hồi nợ, không phải cam kết bảo đảm tuyệt đối cho nhà đầu tư. Nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và tài sản bảo đảm không đủ giá trị, nhà đầu tư vẫn có thể bị thất thoát hoặc phải chờ quá trình tái cấu trúc, thu hồi và thực thi pháp lý.

Hỏi: Khi đánh giá một trái phiếu có bảo đảo, nhà đầu tư nên kiểm tra những nội dung nào?
Nhà đầu tư cần xem xét loại và giá trị tài sản bảo đảm, tỷ lệ bảo đảm, thứ tự ưu tiên, khả năng thanh khoản, điều khoản bổ sung tài sản, tình hình tài chính của doanh nghiệp phát hành và điều khoản xử lý khi vỡ nợ. Giá trị tài sản nên được đánh giá cập nhật, tránh chỉ dựa vào giá trị sổ sách hoặc giá trị tại thời điểm phát hành.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và làm việc, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn đầu tư chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.