Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu của khách hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu của khách hàng

Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu của khách hàng là tỷ lệ tối thiểu giữa giá trị tài sản do khách hàng tài trợ và tổng dư nợ được ngân hàng cấp tín dụng. Chỉ số này thể hiện mức độ vốn tự có của khách hàng so với nghĩa vụ vay, giúp ngân hàng đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro khi giá trị tài sản bảo đảm biến động.

Công thức tính:

Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu của khách hàng = Giá trị tài sản do khách hàng tài trợ ÷ Tổng dư nợ được cấp tín dụng × 100%

Trong đó, giá trị tài sản do khách hàng tài trợ là phần vốn góp của khách hàng vào tài sản, tài khoản hoặc phương án kinh doanh được tài trợ; tổng dư nợ được cấp tín dụng là số tiền ngân hàng đã giải ngân hoặc cam kết cấp tín dụng tính đến thời điểm xét định giá. Tỷ lệ càng cao thì khách hàng càng đóng góp nhiều vốn tự có, càng giảm khả năng tổn thất vốn của ngân hàng khi tài sản bảo đảm sụt giảm.

Ví dụ, khách hàng tài trợ 800 triệu đồng và vay 200 triệu đồng. Tổng nguồn vốn là 1 tỷ đồng, trong đó dư nợ là 200 triệu đồng. Khi đó, tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu của khách hàng là 800 triệu đồng ÷ 200 triệu đồng × 100% = 400%. Nếu quy ước đòn bẩy theo nghịch đảo, mức đòn bẩy được thể hiện là 200 triệu đồng ÷ 800 triệu đồng = 0,25 lần.

Ý nghĩa trong quy trình cấp tín dụng

Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu thường được sử dụng để xác định số tiền vốn tự có mà khách hàng cần chuẩn bị, kiểm tra tính hợp lệ của phương án tài trợ và kiểm soát rủi ro trước khi cấp hoặc giải ngân tín dụng. Đây là một chỉ tiêu bổ trợ trong quy trình thẩm định, bên cạnh dòng tiền, thu nhập, lịch sử trả nợ, tài sản bảo đảm và khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Khi khách hàng không đủ tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu, ngân hàng có thể đề nghị khách hàng tăng vốn tài trợ, giảm hạn mức vay, bổ sung tài sản bảo đảm hoặc điều chỉnh cơ cấu tài trợ phù hợp hơn. Mức tối thiểu cụ thể phụ thuộc vào sản phẩm tín dụng, đặc điểm khách hàng, mức độ rủi ro và chính sách của từng ngân hàng.

Cần chú ý rằng tỷ lệ đòn bẩy không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng cùng một công thức. Với một số sản phẩm, chỉ tiêu được tính trên tổng dư nợ tại thời điểm đánh giá; với sản phẩm có dự án tài trợ nhiều giai đoạn, có thể áp dụng tỷ lệ riêng cho từng lần giải ngân hoặc tổng hợp theo cam kết ban đầu. Do đó, ứng viên cần đọc kỹ định nghĩa do ngân hàng đưa ra thay vì áp dụng một công thức cho mọi trường hợp.

Ví dụ minh họa trong nghiệp vụ

Khách hàng doanh nghiệp cần tài trợ 1,5 tỷ đồng để mua thiết bị. Doanh nghiệp có thể tài trợ 1 tỷ đồng và đề nghị ngân hàng cho vay 500 triệu đồng. Khi đó, tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu được tính như sau:

  • Giá trị tài sản do khách hàng tài trợ: 1 tỷ đồng.
  • Tổng dư nợ: 500 triệu đồng.
  • Tỷ lệ đòn bẩy: 1 tỷ đồng ÷ 500 triệu đồng × 100% = 200%.

Nếu ngân hàng yêu cầu tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu là 200%, phương án tài trợ này đáp ứng yêu cầu. Trong trường hợp đó, ngân hàng không cấp tín dụng vì tỷ lệ thấp hơn ngưỡng tối thiểu, họ có thể đề nghị doanh nghiệp giảm khoản vay xuống còn 500 triệu đồng, tăng phần vốn tự có hoặc cung cấp tài sản bảo đảm bổ sung.

Đối với khách hàng cá nhân vay mua ô tô, giá trị xe được dùng để tham chiếu vốn tài trợ. Nếu giá trị xe là 1 tỷ đồng và khoản vay ban đầu là 700 triệu đồng, phần vốn tự có ban đầu là 300 triệu đồng. Tỷ lệ theo cách tính trên là 300 triệu đồng ÷ 700 triệu đồng × 100% ≈ 42,86%. Khi khoản vay được trả bớt, cả dư nợ và phần vốn tự có cần được cập nhật theo phương án tài trợ đang áp dụng.

Cách đọc và kiểm tra chỉ tiêu

Khi làm việc với hồ sơ tín dụng, cần kiểm tra rõ:

  1. Mốc thời gian xét định giá: Tỷ lệ được tính trước giải ngân, trong quá trình giải ngân hay tại thời điểm giải ngân cuối cùng.
  2. Phạm vi dư nễ: Chỉ tiêu bao gồm nợ vay, thấu chi, bảo lãnh hoặc các khoản cam kết tài trợ nào thuộc cùng phương án.
  3. Giá trị tài sản tài trợ: Cần làm rõ giá trị sử dụng trong hồ sơ, thời điểm xác định và các khoản điều chỉnh nếu có.
  4. Công thức quy ước: Một số bảng tính biểu diễn đòn bẩy dưới dạng số lần, chẳng hạn 0,25 lần, trong khi tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu được thể hiện theo phần trăm.
  5. Điều kiện sau giải ngân: Cần xác định khách hàng có phải duy trì tỷ lệ tối thiểu trong suốt khoảng thời gian vay hay chỉ tại thời điểm cấp tín dụng.

Một dấu hiệu cần lưu ý là chỉ số cao không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được phê duyệt. Khách hàng tài trợ 90% giá trị tài sản vẫn có thể có dòng tiền yếu, nợ bảo lãnh quá mức hoặc lịch sử trả nợ chưa tốt. Vì vậy, tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu cần được kết hợp với các yếu tố thẩm định khác, không được dùng độc lập để quyết định cấp tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu 200% được hiểu như thế nào trong hồ sơ vay? Theo cách tính khá phổ biến trong thẩm định, khách hàng phải tài trợ bằng 200% giá trị tổng dư nợ. Chẳng hạn, nếu ngân hàng cấp 1 tỷ đồng, khách hàng cần có giá trị tài sản tài trợ tối thiểu 2 tỷ đồng. Tuy nhiên, cần xác nhận công thức và phạm vi tính trong quy định sản phẩm của ngân hàng.

Hỏi: Nếu khách hàng trả bớt một phần khoản vay thì tỷ lệ đòn bẩy có tự động tăng không? Không phải lúc nào cũng tự động tăng. Khi giảm dư nợ nhưng giá trị tài sản tài trợ vẫn được giữ nguyên thì tỷ lệ theo công thức sẽ tăng. Nếu tài sản bảo đảm bị giảm giá hoặc có thay đổi cơ cấu tài trợ, cần tính lại chỉ tiêu theo quy định của sản phẩm.

Hỏi: Vốn vay được giải ngân trước có được tính vào tổng dư nợ khi xét tỷ lệ đòn bẩy không? Tùy thời điểm đánh giá và quy định của sản phẩm, ngân hàng có thể tính trên tổng hạn mức được cam kết hoặc chỉ tính phần đã giải ngân. Vì vậy, cần xác định rõ phương án giải ngân và mốc xét định giá trước khi kết luận khách hàng đủ điều kiện.

Nội dung mang tính tham khảo và được xây dựng theo thông lệ nghiệp vụ; không thay thế điều kiện sản phẩm, quy định nội bộ hoặc tư vấn chuyên môn của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.