Bỏ qua điều hướng

Vay thế chấp (Mortgage Loan / Secured Loan) là gì?

Tín dụng & Cho vay

Vay thế chấp (Mortgage Loan / Secured Loan)

Vay thế chấp là hình thức cấp tín dụng có bảo đảm bằng tài sản, trong đó khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp dùng một tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của mình (phổ biến nhất là bất động sản có sổ đỏ/sổ hồng, nhưng cũng có thể là sổ tiết kiệm, ô tô, máy móc thiết bị, quyền đòi nợ…) để thế chấp cho ngân hàng nhằm bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. Nếu khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo trình tự pháp luật để thu hồi khoản nợ. Đây là sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục cho vay của hầu hết các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, nhờ mức độ an toàn cao cho cả hai bên: ngân hàng kiểm soát được rủi ro tín dụng, còn khách hàng tiếp cận được hạn mức lớn với chi phí vốn thấp hơn vay tín chấp.

Đặc điểm nổi bật của vay thế chấp

Về lãi suất: Thường thấp hơn đáng kể so với vay tín chấp vì có tài sản bảo đảm. Tại Việt Nam, lãi suất vay mua nhà, mua xe… có thể dao động từ 6 – 10%/năm (theo nhóm khách hàng và thời kỳ), trong khi vay tín chấp thường từ 15 – 25%/năm tùy nhóm rủi ro.

Về hạn mức: Ngân hàng thường cho vay tối đa 70 – 80% giá trị tài sản bảo đảm (LTV – Loan to Value), phần còn lại khách hàng phải có vốn tự có. Một số chương trình ưu đãi có thể lên đến 85 – 90% nhưng thường đi kèm điều kiện chặt chẽ hơn.

Về kỳ hạn: Kỳ hạn vay dài, thông thường từ 5 – 25 năm, giúp giảm áp lực gánh nặng trả nợ hàng tháng cho khách hàng. Kỳ hạn càng dài thì tổng số tiền lãi phải trả càng lớn, do đó khách hàng cần cân nhắc khả năng tài chính dài hạn.

Về mục đích sử dụng vốn: Có thể là vay mua nhà, mua xe, xây sửa nhà, kinh doanh, tiêu dùng có tài sản bảo đảm, hoặc vay để tất toán khoản vay tại ngân hàng khác với lãi suất tốt hơn.

Về phương thức trả nợ: Phổ biến nhất là trả góp hàng tháng (niên kim) gồm phần gốc và lãi, hoặc trả lãi hàng tháng và gốc đáo hạn cuối kỳ (bullet payment). Một số ngân hàng cho phép ân hạn gốc 6 – 12 tháng đầu để hỗ trợ dòng tiền.

Quy trình cấp vay thế chấp tiêu chuẩn

Quy trình tại một ngân hàng thương mại Việt Nam thường trải qua 7 bước chính. Bước (1) tiếp nhận và thẩm tra hồ sơ: khách hàng nộp hồ sơ pháp lý cá nhân/doanh nghiệp, giấy tờ chứng minh mục đích vay, và giấy tờ tài sản bảo đảm (sổ đỏ, hợp đồng mua bán, hóa đơn…). Bước (2) định giá tài sản bảo đảm qua công ty thẩm định giá độc lập hoặc bộ phận định giá nội bộ của ngân hàng. Bước (3) thẩm định năng lực trả nợ dựa trên thu nhập, nghề nghiệp, lịch sử tín dụng tại CIC và các tổ chức khác. Bước (4) phê duyệt khoản vay qua hội đồng tín dụng các cấp tùy quy mô. Bước (5) ký hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp tại ngân hàng hoặc tại văn phòng công chứng. Bước (6) công chứng hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm tại Văn phòng đăng ký đất đai (hoặc cơ quan có thẩm quyền đối với tài sản không phải bất động sản). Bước (7) giải ngân vào tài khoản khách hàng hoặc thanh toán trực tiếp cho bên bán. Thời gian trung bình toàn trình khoảng 7 – 21 ngày làm việc tùy mức độ phức tạp hồ sơ.

Các loại chi phí đi kèm thường gặp

Khách hàng cần dự trù thêm các khoản phí phát sinh ngoài lãi vay, gồm: phí thẩm định giá tài sản (khoảng 0,1 – 0,3% giá trị tài sản, tối thiểu 1 – 2 triệu đồng); phí công chứng hợp đồng thế chấp (theo biểu phí của từng văn phòng công chứng, thường khoảng 0,1% giá trị tài sản); lệ phí đăng ký giao dịch bảo đảm tại Văn phòng đăng ký đất đai; phí bảo hiểm tài sản bảo đảm theo yêu cầu của ngân hàng; phí trả nợ trước hạn (nếu có, thường 1 – 3% số tiền trả nợ trước trong 2 – 3 năm đầu); phí phạt khi trả chậm theo hợp đồng.

Lưu ý khi tiếp cận vay thế chấp

Khách hàng nên so sánh chỉ số APR (Annual Percentage Rate – lãi suất thực hằng năm) chứ không chỉ nhìn lãi suất quảng cáo, vì nhiều gói vay niêm yết lãi suất ưu đãi 6 – 8% trong 12 – 24 tháng đầu rồi thả nổi theo lãi suất huy động 12 tháng + biên độ 3 – 4%. Nên đọc kỹ điều khoản về biên độ lãi suất (margin), điều kiện điều chỉnh lãi suất, phí phạt trả trước hạn, quyền xử lý tài sản khi vi phạm. Ngoài ra, cần giữ lịch sử tín dụng tốt trên hệ thống CIC của Ngân hàng Nhà nước để được chấp thuận nhanh với hạn mức cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng dựa vào tiêu chí nào để quyết định cho vay thế chấp bao nhiêu? Ba yếu tố chính: (i) giá trị tài sản bảo đảm do đơn vị thẩm định giá xác định, (ii) hệ số LTV tối đa ngân hàng áp dụng (thường 70 – 80%, một số gói ưu đãi lên tới 90%), và (iii) khả năng trả nợ thể hiện qua thu nhập hàng tháng (hệ số nợ trên thu nhập – DSR thường không vượt quá 50 – 70%). Khoản vay phê duyệt sẽ bằng giá trị thấp nhất trong ba mốc này.

Hỏi: Có được dùng nhà đang thế chấp ngân hàng này để vay ngân hàng khác không? Về nguyên tắc pháp lý, một tài sản có thể được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ khác nhau nếu giá trị tài sản còn đủ đáp ứng và chủ sở hữu đồng ý. Tuy nhiên, trên thực tế, ngân hàng đang giữ quyền thế chấp thường có quyền ưu tiên xử lý tài sản trước (quyền ưu tiên theo thứ tự đăng ký giao dịch bảo đảm). Ngân hàng thứ hai thường chỉ chấp nhận nếu khoản vay hiện tại không lớn, dư giá trị tài sản còn dồi dào và khách hàng chứng minh được lý do vay hợp lý.

Hỏi: Nếu không trả được nợ, ngân hàng xử lý tài sản thế chấp như thế nào? Theo quy định pháp luật hiện hành về giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản bảo đảm, ngân hàng có thể thỏa thuận với khách hàng về phương thức xử lý (bán đấu giá, nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ…) hoặc đề nghị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản/kê biên tài sản theo quy trình tố tụng. Mọi khoản thu từ xử lý tài sản được dùng để thanh toán nợ gốc, lãi và chi phí phát sinh; phần dư (nếu có) được trả lại khách hàng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Để biết điều kiện cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp ngân hàng và tham khảo ý kiến luật sư/cố vấn tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

B

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay là sản phẩm bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro mất khả năng trả nợ do tử

B

Bảo lãnh vay vốn DNNVV (SME Loan Guarantee)

Tín dụng & Cho vay

Bảo lãnh vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa là cam kết bằng văn bản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (

C

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi (With Recourse) — NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành kh

C

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi (Without Recourse) — NH chịu rủi ro nếu người phát hành khôn

C

Cho thuê tài chính (Financial Leasing)

Tín dụng & Cho vay

Cho thuê tài chính (Financial Leasing) là hoạt động tín dụng trung dài hạn trong đó công ty cho thuê

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.