Bỏ qua điều hướng

Vay tín chấp doanh nghiệp (Unsecured Business Loan) là gì?

Tín dụng & Cho vay

Vay tín chấp doanh nghiệp (Unsecured Business Loan)

Vay tín chấp doanh nghiệp là hình thức cấp tín dụng không yêu cầu tài sản đảm bảo bằng thế chấp hay cầm cố. Quyết định phê duyệt khoản vay được ngân hàng đưa ra dựa trên đánh giá uy tín kinh doanh, lịch sử tín dụng tại Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, dòng tiền hoạt động và năng lực tài chính của doanh nghiệp. Đây là sản phẩm phổ biến trong phân khúc cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn nhanh khi chưa có tài sản cố định đủ lớn để thế chấp.

Đặc điểm và điều kiện vay tín chấp doanh nghiệp

So với vay thế chấp, vay tín chấp doanh nghiệp có ba đặc điểm nổi bật: thời gian phê duyệt nhanh (thường 3–7 ngày làm việc thay vì 2–4 tuần), hồ sơ đơn giản hơn nhưng bù lại lãi suất cao hơn trung bình 2–4%/năm, đồng thời hạn mức tín dụng thường giới hạn ở mức 500 triệu – 5 tỷ đồng tùy quy mô doanh nghiệp và chính sách từng ngân hàng.

Điều kiện cơ bản mà các ngân hàng thương mại thường áp dụng gồm: doanh nghiệp có thời gian hoạt động tối thiểu 24 tháng liên tục, có báo cáo tài chính kiểm toán hoặc báo cáo thuế ít nhất 2 năm gần nhất, doanh thu hàng năm ổn định và không có nợ xấu thuộc nhóm 3 trở lên tại CIC. Ngoài ra, nhiều ngân hàng còn đánh giá bộ phận quản lý điều hành, ngành nghề kinh doanh và đặc điểm ngành để xếp hạng tín nhiệm nội bộ trước khi cấp hạn mức.

Quy trình phê duyệt và tiêu chí thẩm định

Quy trình phê duyệt vay tín chấp doanh nghiệp tại hầu hết ngân hàng thương mại trải qua 5 bước: (1) tiếp nhận hồ sơ và tư vấn ban đầu, (2) thẩm định tài chính dựa trên báo cáo tài chính, tờ khai thuế và dòng tiền thực tế, (3) thẩm định phi tài chính (quản trị, kinh nghiệm ngành, kế hoạch kinh doanh), (4) chấm điểm tín dụng nội bộ kết hợp tra cứu CIC, (5) hội đồng tín dụng phê duyệt và ký hợp đồng. Riêng bước thẩm định tài chính thường tính toán các tỷ lệ quan trọng như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), khả năng thanh toán lãi vay (ISCR), biên lợi nhuận ròng và xu hướng tăng trưởng doanh thu qua các năm.

Đối với doanh nghiệp mới thành lập dưới 2 năm, một số ngân hàng triển khai chương trình "cho vay theo dòng tiền" yêu cầu bổ sung hợp đồng mua bán đầu ra ổn định, hoặc cho vay qua nền tảng fintech với hạn mức thấp hơn từ 100–300 triệu đồng.

Cơ chế bảo lãnh tín dụng và vai trò của VDB

Kể từ khi cơ chế bảo lãnh tín dụng được mở rộng theo chính sách của Chính phủ, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có thêm kênh tiếp cận vốn thông qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (VDB) hoặc các quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương. Theo cơ chế này, quỹ bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh từ 50% đến tối đa 100% giá trị khoản vay tín chấp, giúp doanh nghiệp vay được hạn mức lớn hơn mà vẫn không cần tài sản đảm bảo truyền thống. Đây là một trong những giải pháp quan trọng để tháo gỡ điểm nghẽn về tài sản thế chấp cho DNNVV tại Việt Nam.

Để được bảo lãnh, doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chí của quỹ bảo lãnh về quy mô, ngành nghè ưu tiên và chỉ tiêu tài chính, đồng thời đóng phí bảo lãnh khoảng 1,5–2,5%/năm giá trị khoản vay được bảo lãnh.

Các sản phẩm tham khảo trên thị trường

Trên thị trường hiện có nhiều sản phẩm vay tín chấp doanh nghiệp được thiết kế theo từng phân khúc khách hàng cụ thể. Một số gói tiêu biểu có thể kể đến: VCB Unsecured SME của Vietcombank hướng đến doanh nghiệp vừa có doanh thu từ 10 tỷ đồng/năm, Techcombank Business Flex áp dụng linh hoạt theo ngành, MB BankBiz của MB dành cho doanh nghiệp SME hoạt động trong lĩnh vực sản xuất – thương mại, BIDV SME Fast cho vay nhanh theo dòng tiền, và TPBank Business Zero Collateral với hạn mức khởi điểm 200 triệu đồng.

Rủi ro và lưu ý khi tiếp cận vay tín chấp doanh nghiệp

Vay tín chấp tiềm ẩn rủi ro lãi suất biến động theo cơ chế thả nổi hoặc điều chỉnh định kỳ 3–6 tháng, khiến tổng chi phí vay có thể tăng đáng kể nếu lãi suất thị trường đi lên. Ngoài ra, phí phạt trả nợ trước hạn thường ở mức 1–3% giá trị khoản vay còn dư nên doanh nghiệp cần tính toán kỹ thời điểm tất toán. Về phía ngân hàng, việc không có tài sản đảm bảo đồng nghĩa với rủi ro tín dụng được quản trị thông qua chấm điểm tín dụng nội bộ, phân loại nợ theo nhóm và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Doanh nghiệp mới thành lập dưới 1 năm có được vay tín chấp không? Một số ngân hàng và công ty fintech cung cấp gói vay tín chấp cho doanh nghiệp dưới 12 tháng tuổi với hạn mức thấp hơn (50–300 triệu đồng), yêu cầu bổ sung hợp đồng đầu ra ổn định hoặc lịch sử giao dịch tài khoản doanh nghiệp. Tuy nhiên, đa số ngân hàng thương mại lớn vẫn yêu cầu thời gian hoạt động tối thiểu 24 tháng.

Hỏi: Nợ xấu nhóm 2 ở CIC có ảnh hưởng đến hồ sơ vay tín chấp không? Có. Nợ xấu nhóm 2 (nợ quá hạn từ 10 đến 90 ngày) khiến hầu hết ngân hàng từ chối hoặc giảm mạnh hạn mức tín dụng tín chấp, do đây là tín hiệu cảnh báo sớm về khả năng trả nợ. Doanh nghiệp nên xử lý dứt điểm nợ nhóm 2 trước khi nộp hồ sơ và theo dõi lịch sử CIC trên trang thông tin tín dụng của CIC.

Hỏi: Phí bảo lãnh của Quỹ Bảo lãnh tín dụng DNNVV được tính như thế nào? Phí bảo lãnh thường ở mức 1,5–2,5%/năm tính trên giá trị khoản vay được bảo lãnh, doanh nghiệp trả trước khi nhận bảo lãnh. Trường hợp DNNVV thuộc ngành nghè ưu tiên hoặc do phụ nữ làm chủ, một số quỹ địa phương áp dụng mức phí ưu đãi thấp hơn theo chính sách từng giai đoạn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

B

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay là sản phẩm bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro mất khả năng trả nợ do tử

B

Bảo lãnh vay vốn DNNVV (SME Loan Guarantee)

Tín dụng & Cho vay

Bảo lãnh vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa là cam kết bằng văn bản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (

C

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi (With Recourse) — NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành kh

C

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi (Without Recourse) — NH chịu rủi ro nếu người phát hành khôn

C

Cho thuê tài chính (Financial Leasing)

Tín dụng & Cho vay

Cho thuê tài chính (Financial Leasing) là hoạt động tín dụng trung dài hạn trong đó công ty cho thuê

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.