Vốn cấp 2 từ trái phiếu
Vốn cấp 2 từ trái phiếu (tiếng Anh: Tier 2 Capital from Subordinated Bonds) là phần vốn tự có của ngân hàng được hình thành từ việc phát hành các loại trái phiếu thứ cấp (subordinated bonds) đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp ước Basel và quy định nội địa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là nguồn lực quan trọng giúp các tổ chức tín dụng bổ sung năng lực tài chính, tăng cường khả năng chống chịu rủi ro và mở rộng hoạt động cho vay, kinh doanh mà không cần tăng vốn cổ phần.
Trong cấu trúc vốn tự có theo Basel, vốn của ngân hàng được chia thành 3 tầng: Vốn cấp 1 (Tier 1) gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các công cụ vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1); Vốn cấp 2 (Tier 2) gồm các công cụ nợ thứ cấp, dự phòng bổ sung và một phần dự phòng chung; và Vốn cấp 3 (Tier 3) — thường không còn phổ biến theo Basel III hiện hành. Trái phiếu thứ cấp nằm trong tầng vốn cấp 2, có đặc tính "thứ cấp" nghĩa là nghĩa vụ thanh toán gốc và lãi chỉ được thực hiện sau khi ngân hàng đã thanh toán xong cho các chủ nợ thông thường (senior creditors). Chính vì vậy, khi ngân hàng gặp khó khăn hoặc phá sản, người sở hữu trái phiếu thứ cấp sẽ được thanh toán sau cùng, đổi lại họ được nhận lãi suất cao hơn so với trái phiếu thông thường.
Đặc điểm của trái phiếu thứ cấp được tính vào vốn cấp 2
Để một khoản nợ thứ cấp được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận tính vào vốn cấp 2, công cụ đó phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí theo quy định hiện hành về an toàn vốn:
- Kỳ hạn tối thiểu 5 năm và phải có điều khoản khấu hao (amortisation) theo tỷ lệ 20% mỗi năm trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, nhằm đảm bảo giá trị ghi nhận vào vốn giảm dần khi gần đến hạn thanh toán.
- Không được đảm bảo bằng tài sản và phải xếp hạng thấp hơn các khoản nợ thông thường khác của ngân hàng (subordination requirement).
- Không có quyền yêu cầu thanh toán trước hạn từ phía người sở hữu trái phiếu, và nếu ngân hàng muốn mua lại trước hạn phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản.
- Lãi suất và gốc chỉ được trả từ lợi nhuận phân phối được, không được trả trong trường hợp ngân hàng lỗ lũy kế hoặc vi phạm các tỷ lệ an toàn vốn.
- Có khả năng chuyển đổi thành vốn cổ phần hoặc được ghi nhận cơ chế ghi giảm (write-down) khi ngân hàng rơi vào tình trạng không thể tiếp tục hoạt động (point of non-viability).
Vai trò đối với ngân hàng và thị trường
Việc phát hành trái phiếu thứ cấp mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho các tổ chức tín dụng Việt Nam. Thứ nhất, đây là kênh bổ sung vốn tự có quan trọng bên cạnh tăng vốn điều lệ, giúp ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio) theo chuẩn Basel II/III mà Ngân hàng Nhà nước đang áp dụng. Thứ hai, chi phí phát hành thường thấp hơn so với chi phí tăng vốn cổ phần vì không pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu. Thứ ba, đây là công cụ giúp ngân hàng đa dạng hóa cơ cấu vốn và giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi khách hàng.
Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, Techcombank, MB, ACB, VPBank... đã nhiều lần phát hành thành công trái phiếu thứ cấp với quy mô hàng nghìn tỷ đồng mỗi đợt. Thị trường trái phiếu thứ cấp cũng từng bước phát triển, thu hút các nhà đầu tư tổ chức như công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính quốc tế (ví dụ: IFC, ADB) — những đối tượng có khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy lãi suất hấp dẫn.
Rủi ro cần lưu ý
Mặc dù có vai trò quan trọng, vốn cấp 2 từ trái phiếu cũng tiềm ẩn một số rủi ro nhất định. Rủi ro khấu hao: trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, giá trị ghi nhận vào vốn cấp 2 giảm 20%/năm, buộc ngân hàng phải có kế hoạch phát hành mới hoặc tăng vốn để bù đắp. Rủi ro lãi suất thị trường: nếu phát hành với lãi suất cố định dài hạn trong bối cảnh lãi suất thị trường biến động, ngân hàng có thể chịu chi phí vốn cao hơn so với mặt bằng chung. Rủi ro pháp lý và thanh khoản: thị trường trái phiếu thứ cấp tại Việt Nam vẫn còn hạn chế về tính thanh khoản, chưa có thị trường thứ cấp sôi động, khiến nhà đầu tư khó mua bán lại. Ngoài ra, các điều khoản ràng buộc (covenant) khá phức tạp có thể ảnh hưởng đến quyền tự quyết trong kinh doanh của ngân hàng phát hành.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vốn cấp 2 từ trái phiếu khác gì so với vốn cấp 1 bổ sung (AT1) mà một số ngân hàng cũng phát hành?
AT1 (Additional Tier 1) là trái phiếu vĩnh viễn (perpetual), không có kỳ hạn cố định, có quyền tạm dừng trả lãi (coupon skip) và được ghi nhận cơ chế ghi giảm khi ngân hàng rơi vào tình trạng không thể tiếp tục hoạt động. Trong khi đó, vốn cấp 2 từ trái phiếu có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, xếp hạng thấp hơn AT1 trong thứ tự thanh toán và phải khấu hao dần trong 5 năm cuối. Vì chịu rủi ro cao hơn, AT1 thường có lãi suất cao hơn vốn cấp 2.
Hỏi: Tại sao nhà đầu tư cá nhân lại ít được mua trái phiếu thứ cấp của ngân hàng?
Theo quy định hiện hành, trái phiếu thứ cấp chủ yếu được chào bán riêng lẻ cho các nhà đầu tư tổ chức có năng lực tài chính và khả năng đánh giá rủi ro chuyên sâu như công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, ngân hàng nước ngoài, tổ chức tài chính quốc tế. Điều này nhằm đảm bảo chỉ những nhà đầu tư hiểu rõ đặc tính thứ cấp, rủi ro khấu hao và khả năng chuyển đổi mới tham gia, tránh tình trạng bán lầm cho người chưa hiểu sản phẩm.
Hỏi: Khi ngân hàng phát hành trái phiếu thứ cấp 10 năm với lãi suất 11%/năm, sau 5 năm giá trị ghi nhận vào vốn cấp 2 còn lại bao nhiêu?
Theo cơ chế khấu hao 20%/năm trong 5 năm cuối, sau 5 năm (tức năm thứ 6), giá trị ghi nhận vào vốn cấp 2 giảm còn 80% mệnh giá. Sang năm thứ 7 còn 60%, năm thứ 8 còn 40%, năm thứ 9 còn 20%, và đến năm đáo hạn (năm thứ 10) giá trị ghi nhận bằng 0. Đây chính là lý do các ngân hàng phải lên kế hoạch phát hành mới hoặc tăng vốn trước khi lô trái phiếu cũ đến hạn.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên tham khảo trực tiếp các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và tư vấn chuyên gia trước khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc phát hành.