Bỏ qua điều hướng

Xếp hạng tín dụng quốc tế là gì?

International Credit Rating Tín dụng

Xếp hạng tín dụng quốc tế

Xếp hạng tín dụng quốc tế (international credit rating) là đánh giá có hệ thống của các tổ chức xếp hạng tín dụng độc lập về mức độ an toàn và khả năng trả nợ đúng hạn của một chủ thể đi vay — phổ biến nhất là quốc gia có chủ quyền (sovereign) hoặc doanh nghiệp, tổ chức tài chính phát hành nợ trên thị trường quốc tế. Ba tổ chức xếp hạng lớn nhất thế giới hiện nay gồm Moody's, S&P Global Ratings và Fitch Ratings (gọi chung là "Big Three"). Thang xếp hạng thường chia thành hai nhóm: nhóm đầu tư (investment grade) biểu thị rủi ro thấp và nhóm đầu cơ (speculative grade / junk) biểu thị rủi ro cao hơn. Kết quả xếp hạng là một trong những căn cứ quan trọng để nhà đầu tư quyết định mua trái phiếu, cấp tín dụng xuyên biên giới, định giá lãi suất phát hành và đánh giá rủi ro quốc gia.

Bảng xếp hạng của Moody's, S&P và Fitch

Mỗi tổ chức sử dụng thang điểm và ký hiệu riêng, nhưng có thể quy đổi tương đối như sau:

  • Moody's: Aaa, Aa1, Aa2, Aa3, A1, A2, A3, Baa1, Baa2, Baa3, Ba1, Ba2, Ba3, B1, B2, B3, Caa1, Caa2, Caa3, Ca, C. Trong đó Aaa là mức cao nhất (rủi ro thấp nhất), C là mức thấp nhất.
  • S&P Global Ratings: AAA, AA+, AA, AA-, A+, A, A-, BBB+, BBB, BBB-, BB+, BB, BB-, B+, B, B-, CCC+, CCC, CCC-, CC, C, D. D là mức vỡ nợ (default).
  • Fitch Ratings: cấu trúc tương tự S&P, gồm AAA, AA, A, BBB, BB, B, CCC, CC, C, D.

Ngưỡng phân chia: nhóm đầu tư là từ Baa3/BBB- trở lên; dưới ngưỡng đó thuộc nhóm đầu cơ. Triển vọng (outlook) đi kèm có bốn trạng thái: Tích cực (Positive), Ổn định (Stable), Tiêu cực (Negative) và Đang theo dõi (Developing/Watch) — yếu tố này thường phản ánh sớm hơn thay đổi xếp hạng chính thức.

Vì sao xếp hạng tín dụng quốc tế quan trọng

  • Chi phí huy động vốn: Quốc gia hoặc doanh nghiệp được xếp hạng càng cao, phần bù rủi ro (credit spread) trên trái phiếu quốc tế càng thấp, từ đó lãi suất vay thấp hơn. Chênh lệch 1 bậc xếp hạng có thể làm thay đổi lãi suất phát hành vài chục đến vài trăm điểm cơ bản.
  • Tiêu chí đầu tư của các quỹ lớn: Nhiều quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, quỹ chỉ số toàn cầu bị ràng buộc nội bộ (mandate) chỉ được nắm giữ trái phiếu đạt investment grade. Khi một quốc gia bị hạ xuống nhóm đầu cơ, dòng tiền bán tháo tự động có thể xảy ra ngay cả khi nền kinh tế cơ bản chưa xấu đi tương ứng.
  • Tác động lan tỏa (contagion): Hạ xếp hạng một quốc gia thường kéo theo áp lực lên đồng tiền, thị trường chứng khoán, chi phí vay của doanh nghiệp trong nước và các quốc gia có quan hệ thương mại–tài chính chặt chẽ.
  • Định giá rủi ro quốc gia (country risk): Bộ phận quan hệ khách hàng doanh nghiệp và khối ngân hàng quốc tế sử dụng xếp hạng này để thiết lập hạn mức tín dụng xuyên biên giới, quyết định điều khoản bảo đảm và định giá khoản vay.

Quy trình xếp hạng diễn ra như thế nào

  1. Đề nghị và ký hợp đồng: Chủ thể phát hành (quốc gia hoặc doanh nghiệp) trả phí cho tổ chức xếp hạng. Một số xếp hạng chủ quyền được thực hiện theo chương trình "nhà phát hành không đề nghị" (unsolicited), nhưng tác động thị trường thường yếu hơn.
  2. Phân tích: Hội đồng xếp hạng nghiên cứu dữ liệu kinh tế vĩ mô, nợ công, cân đối ngân sách, hệ thống ngân hàng, môi trường thể chế, khả năng chống chịu cú sốc bên ngoài.
  3. Họp ủy ban và công bố: Kết quả được thông báo trước cho chủ thể được xếp hạng, sau đó công bố công khai kèm báo cáo phân tích.
  4. Giám sát liên tục: Xếp hạng không cố định; ủy ban theo dõi định kỳ và có thể nâng/hạ bất kỳ lúc nào khi có biến động trọng yếu.

Liên hệ với thị trường Việt Nam

Việt Nam hiện được Moody's xếp hạng ở mức Ba3 (khoảng năm 2024), S&P ở BB+ và Fitch ở BB+, đều thuộc nhóm đầu cơ nhưng nằm ở vị trí cao nhất của nhóm này. Việc được nâng lên investment grade (Baa3/BBB-) là mục tiêu chiến lược dài hạn, bởi khi đó các quỹ quản lý tài sản lớn toàn cầu có ràng buộc chỉ số sẽ có thêm "room" mua trái phiếu Chính phủ Việt Nam, góp phần giảm chi phí huy động vốn cho ngân sách và doanh nghiệp. Đối với cán bộ tín dụng ngân hàng Việt Nam, xếp hạng quốc gia còn là đầu vào quan trọng của mô hình rủi ro quốc gia (country risk) trong quyết định cấp tín dụng cho doanh nghiệp có doanh thu xuất khẩu, giao dịch ngoại tệ hoặc vay vốn nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ba tổ chức Moody's, S&P và Fitch có cho ra kết quả giống nhau không, và đâu là điểm khác biệt dễ nhầm nhất? Không hoàn toàn giống nhau. Ba tổ chức dùng thang điểm và phương pháp phân tích khác nhau; ví dụ Moody's dùng hệ số (Aa1, Aa2, Aa3) còn S&P và Fitch dùng dấu (+/–) nên nhiều trường hợp cùng mức năng lực trả nợ nhưng ký hiệu khác nhau. Ngoài ra, S&P có thêm hạng D cho vỡ nợ đã xảy ra, trong khi Moody's dùng các hạng Caa/Ca/C để biểu thị các mức độ cận vỡ nợ.

Hỏi: Triển vọng (outlook) "Negative" có đồng nghĩa với việc sắp bị hạ bậc xếp hạng không? Không đồng nghĩa tự động. Outlook Negative chỉ tín hiệu cho thấy xác suất hạ bậc trong 12–18 tháng tới cao hơn bình thường, nhưng bản thân nó không phải cam kết. Lịch sử cho thấy nhiều trường hợp triển vọng tiêu cực kéo dài nhiều năm mà xếp hạng vẫn giữ nguyên vì chủ thể được xếp hạng cải thiện được các chỉ số rủi ro.

Hỏi: Vì sao Việt Nam vẫn chưa được nâng lên nhóm đầu tư (investment grade) dù kinh tế tăng trưởng tốt? Vì tiêu chí nâng hạng không chỉ dựa trên tốc độ tăng trưởng GDP, mà còn đánh giá cả quy mô nợ công so với GDP, cấu trúc nợ (kỳ hạn, loại tiền tệ), tính minh bạch thông tin tài chính, độc lập của hệ thống ngân hàng, chỉ số quản trị (governance) và khả năng chống chịu cú sốc bên ngoài. Đây là lý do nhiều nền kinh tế tăng trưởng nhanh vẫn nằm ở nhóm đầu cơ trong thời gian dài.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.