Bỏ qua điều hướng

Yên Nhật JPY là gì?

Japanese Yen Ngoại hối

Yên Nhật (JPY)

Yên Nhật (Japanese Yen), ký hiệu tiền tệ là JPY và mã ISO 4217 là 392, là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản. Yên được Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan - BOJ) phát hành và quản lý, là một trong những đồng tiền được giao dịch sôi động nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu, cùng với USD và EUR tạo thành nhóm ba đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới. Yên cũng được xếp vào nhóm đồng tiền trú ẩn an toàn (safe-haven currency) nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, thặng dư tài khoản vãng lai lớn và mức nợ công của Nhật Bản chủ yếu do chính người dân trong nước nắm giữ. Một yên được chia thành 100 sen, tuy nhiên đồng sen đã không còn được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thực tế từ lâu.

Trong nghiệp vụ ngân hàng tại Việt Nam, JPY là một trong các ngoại tệ được niêm yết tỷ giá hằng ngày bởi Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại. Do giá trị của một yên khá nhỏ nên tỷ giá thường được niêm yết với hai chữ số thập phân (ví dụ: 1 JPY ≈ một số đồng Việt Nam tùy thời điểm), tạo nên sự khác biệt so với các ngoại tệ mạnh như USD hay EUR thường được niêm yết bốn chữ số thập phân.

Các mệnh giá tiền tệ Yên Nhật

  • Tiền giấy: Các mệnh giá đang lưu hành gồm 1.000 yên, 5.000 yên và 10.000 yên. Mệnh giá 2.000 yên vẫn tồn tại nhưng rất ít được sử dụng. Tiền polymer 1.000 yên và 5.000 yên được BOJ phát hành từ năm 2004 nhằm chống giả mạo.
  • Tiền xu: Đồng xu gồm các mệnh giá 1 yên, 5 yên, 10 yên, 50 yên, 100 yên và 500 yên. Đồng 5 yên và 50 yên có hình tròn đặc biệt với lỗ ở giữa.
  • Đặc điểm nhận diện: Mỗi mệnh giá có hình nhân vật hoặc công trình văn hóa khác nhau ở mặt trước, mặt sau in hình chim hoặc cảnh quan nổi tiếng của Nhật Bản.

Vai trò của JPY trên thị trường ngoại hối

  • Đồng tiền dự trữ: JPY là đồng tiền dự trữ quan trọng thứ ba hoặc thứ tư thế giới tùy theo thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chiếm khoảng 5-6% tỷ trọng dự trữ ngoại hối toàn cầu.
  • Khối lượng giao dịch: Theo Khảo sát Triennial của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), JPY luôn nằm trong nhóm bốn đồng tiền được giao dịch nhiều nhất, với tỷ trọng khoảng 17% khối lượng giao dịch ngoại hối toàn cầu.
  • Cặp tỷ giá phổ biến: Các cặp tỷ giá có JPY giao dịch nhiều gồm USD/JPY, EUR/JPY, GBP/JPY và AUD/JPY. Trong đó USD/JPY là cặp tỷ giá có thanh khoản cao thứ hai thế giới sau EUR/USD.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Tỷ giá JPY chịu tác động mạnh từ chính sách tiền tệ siêu lỏng (lãi suất cực thấp) của BOJ trong nhiều thập kỷ, chênh lệch lãi suất với Mỹ, dòng vốn carry trade, và tình hình địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Yên Nhật trong nghiệp vụ ngân hàng Việt Nam

  • Niêm yết tỷ giá: JPY là một trong các ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam niêm yết tỷ giá chính thức mỗi ngày, làm cơ sở cho các ngân hàng thương mại xây dựng tỷ giá mua/bán.
  • Dịch vụ chuyển tiền: Khách hàng có thể gửi, nhận ngoại tệ JPY qua hệ thống ngân hàng Việt Nam phục vụ giao thương, du lịch, lao động và du học tại Nhật Bản - thị trường mà Việt Nam có lượng kiều bào và lao động xuất khẩu lớn.
  • Tín dụng và bảo lãnh: Các ngân hàng thương mại Việt Nam cung cấp các sản phẩm cho vay, bảo lãnh, thanh toán bằng JPY cho doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu với đối tác Nhật Bản.
  • Quản lý rủi ro tỷ giá: Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu từ Nhật thường sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forward), quyền chọn (option) JPY để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá, đặc biệt khi JPY biến động mạnh do chính sách của BOJ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao Yên Nhật lại được xem là đồng tiền trú ẩn an toàn trong khi Nhật Bản có tỷ lệ nợ công/GDP rất cao?

Đáp: Mặc dù tỷ lệ nợ công/GDP của Nhật Bản vượt 250% (mức cao nhất trong nhóm nền kinh tế phát triển), phần lớn trái phiếu chính phủ Nhật Bản do ngân hàng, quỹ hưu trí và cá nhân trong nước nắm giữ bằng đồng yên, nên rủi ro tỷ giá và rủi ro vỡ nợ thấp. Thêm vào đó, Nhật Bản có thặng dư tài khoản vãng lai ổn định, dự trữ ngoại hối lớn và thể chế tài chính vững, khiến thị trường vẫn tin tưởng JPY khi xảy ra khủng hoảng toàn cầu.

Hỏi: Carry trade với JPY hoạt động như thế nào và vì sao nó gây biến động mạnh cho tỷ giá?

Đáp: Trong nhiều năm BOJ duy trì lãi suất gần 0%, thậm chí âm, thấp hơn nhiều so với Mỹ. Các nhà đầu tư vay JPY với chi phí rẻ, sau đó chuyển sang mua các tài sản sinh lời cao hơn bằng USD hoặc các đồng tiền khác. Khi BOJ thay đổi chính sách hoặc thị trường biến động, các nhà đầu tư đồng loạt đóng vị thế, mua lại JPY để trả nợ, khiến JPY tăng giá mạnh trong thời gian ngắn - hiện tượng từng xảy ra vào các năm 1998, 2008 và 2024.

Hỏi: Khi giao dịch JPY tại ngân hàng Việt Nam, cần lưu ý gì về cách tính tỷ giá và phí?

Đáp: Do 1 JPY có giá trị nhỏ, tỷ giá mua/bán JPY/VND thường chỉ có hai chữ số thập phân, người dùng cần chú ý quy đổi để tránh nhầm lẫn. Phí chuyển tiền JPY từ Việt Nam sang Nhật thường được tính theo tỷ giá bán ra cộng biên độ và phí dịch vụ; ngoài ra, đường chuyển qua hệ thống SWIFT có thể phát sinh phí trung gian của ngân hàng đại lý tại Nhật Bản, nên cần hỏi rõ tổng chi phí trước khi thực hiện giao dịch.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngoại hối và thị trường tiền tệ, không thay thế tư vấn tài chính chuyên môn. Số liệu tỷ trọng giao dịch và dự trữ dựa theo các báo cáo công bố của BIS và IMF và có thể thay đổi theo từng kỳ công bố.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.