Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22218 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6913

Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo phân khúc khách hàng (Segment-based Prepaid Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo quy định phòng chống rửa tiền (AML-defined Prepaid Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng (Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng nội địa (Domestic Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo chu kỳ thanh toán (Billing Cycle Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hiệu suất chi tiêu (Spend-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hạng thẻ (Tier-based Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo kênh thanh toán (Payment-channel Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo loại hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngành nghề khách hàng (Sector-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngày trong tuần (Weekday-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngưỡng điểm chấm điểm tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm rủi ro khách hàng (Risk-Score-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm tín nhiệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng tổng hợp

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tại POS theo đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tại một điểm bán

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền gửi số theo thiết bị di động (Mobile Device Digital Deposit Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn (Demand Savings Transaction Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền mặt doanh nghiệp (Corporate Cash Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tài sản số liên chi nhánh theo cụm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giá trị rủi ro (Value-at-Risk Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức huy động vốn từ kênh đối tác chiến lược theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức hỗ trợ thanh toán (Payment Assistance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức ký quỹ biến động phái sinh theo múi giờ thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức nhận tiền gửi liên ngân hàng từ ngân hàng đại lý (Correspondent Interbank Deposit Acceptance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 101/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.