Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22228 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6921

Hạn ngạch tín dụng của khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng của ngân hàng (Bank Credit Quota)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng theo giá trị tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng theo nhóm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng theo sản phẩm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng theo tập đoàn khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng thương mại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng vi mô

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng vi mô theo tổ chức tài chính

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn ngạch tín dụng xanh của khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn thu nợ tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đền chia tỷ lệ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đền theo lũy kế

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đền đa cấp

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn định kỳ giao dịch ngoại tệ (FX Intraday Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đổi ngoại tệ tự định

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đội thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đội thẻ tín dụng (Card Float)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn đội thẻ tín dụng (Card Issuer Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạt tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số A-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số An toàn Tài sản Đảm bảo Bền vững (Sustainable Collateral Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số BVAL — Giá trị tài sản ròng có điều chỉnh rủi ro thị trường (Bank-adjusted Value at Liquidation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Theo Kênh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CCS — Điểm khả năng chuyển đổi nghĩa vụ (Covenant Compliance Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CF — Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 111/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.