Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22240 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6921

Hệ số LRR theo đồng tiền ngoại tệ (Currency-wise Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR điều chỉnh theo kỳ hạn tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ thanh khoản bắt buộc (Liquidity Reserve Requirement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV mở rộng theo tài sản đảm bảo bổ sung (Top-up Collateral LTV Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV ngược (Reverse Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV theo ngành (Sectoral Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV động theo biến động giá tài sản đảm bảo (Dynamic LTV by Collateral Price Volatility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Lifting Fee — Phí nâng hạn mức tín dụng (Credit Line Upfront Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-COFI — Hệ số chi phí tài chính điều chỉnh theo rủi ro tập trung ngành (Margin-adjusted Cost of Fund Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-DCARR — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh theo rủi ro danh mục (Modified Default-risk-adjusted Asset Risk-weighted Return)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MCR — Tỷ lệ vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MRA — Rủi ro thị trường theo phương pháp chỉ số (Market Risk Index Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Macroprudential Credit Buffer — Vốn đệm tín dụng vĩ mô (Macroprudential Credit Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Mark-to-Market Haircut — Mức khấu trừ định giá lại tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NFCI ngân hàng — Chỉ số căng thẳng tài chính phi ngân hàng truyền sang ngân hàng (Bank-receive Non-financial Financial Conditions Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NHP — Hệ số đo lường mức độ hấp thụ rủi ro tập trung ngành (Non-bank Holding Power Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL Ratio — Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL theo ngành kinh tế trọng điểm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR (Net Stable Funding Ratio) — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại có điều chỉnh (Adjusted Residual Tenor NSFR Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo kỳ hạn còn lại và phân khúc khách hàng (Residual-tenor & Segment-based NSFR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 116/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.