Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22240 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số NSFR theo đồng tiền (Currency-wise Net Stable Funding Ratio)
Hệ số NSFR — Khả dụng Thực tế (Effective Available Stable Funding Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số OCCR — Tỷ lệ chi phí hoạt động điều chỉnh rủi ro tập trung (Operating Cost Concentration adjusted)
Hệ số PD theo mô hình máy học giám sát (Supervised Machine Learning PD)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số PD-LGD — Mô hình rủi ro tín dụng hai chiều (PD-LGD Framework)
Hệ số PFE theo kịch bản căng thẳng đa biến
Hệ số PFE theo kỳ hạn định giá lại (Repricing-tenor Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm năng tương lai (Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tiềm ẩn tương lai theo danh mục (Portfolio-level Potential Future Exposure)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)
Hệ số Phản hồi Vốn Ngắn hạn Khả dụng (Available Short-term Funding Response Ratio)
Hệ số RAROC danh mục tiền gửi (Deposit Portfolio RAROC)
Hệ số RAROC theo kênh phân phối (Channel RAROC)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)
Hệ số RARWA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Adjusted Risk-Weighted Assets)
Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)
Hệ số ROA điều chỉnh rủi ro ESG (ESG-Risk-Adjusted ROA)
Hệ số ROA — Lợi nhuận trên tổng tài sản
Hệ số ROA — Lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets)
Hệ số ROA — Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets)
Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)
Hệ số ROACA — Lợi nhuận trên vốn phân bổ có điều chỉnh (Return on Allocated Capital Adjusted)
Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)
Hệ số ROE điều chỉnh theo rủi ro thanh khoản (Liquidity-Adjusted ROE)
Hệ số ROIC — Lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on Invested Capital)
Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)
Hệ số RR — Tỷ lệ thu hồi ròng (Recovery Rate)
Hệ số RW — Trọng số rủi ro (Risk Weight)
Trang 117/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát