Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22236 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số RWA cho tài sản số (Digital Asset Risk-Weighted Assets)
Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)
Hệ số RWACR — Tỷ lệ an toàn vốn điều chỉnh rủi ro tập trung tín dụng (Risk-weighted Adjusted Concentration Ratio)
Hệ số RWAg — Tài sản có rủi ro tín dụng điều chỉnh bảo đảm bằng tài sản số
Hệ số RWAoR — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên doanh thu
Hệ số RWEA — Tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Weighted Earning Assets)
Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên thu nhập (Risk-Weighted Earning Assets Ratio)
Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh theo rủi ro tập trung danh mục (Risk-weighted Exposure Adjustment Ratio)
Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)
Hệ số RoA — Lợi nhuận trên tài sản rủi ro (Return on Risk-weighted Assets)
Hệ số RoCA — Lợi nhuận điều chỉnh theo chi phí vốn (Return on Cost of Capital)
Hệ số RoRAC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro kinh doanh (Return on Risk-Adjusted Capital)
Hệ số SACCR — Phơi nhiễm đối tác theo phương pháp chuẩn hóa (Standardised Approach for Counterparty Credit Risk)
Hệ số SCC — Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo ngành nghề kinh tế (Sectoral Concentration Coefficient)
Hệ số SLC — Yêu cầu vốn cho tổn thất bất ngờ (Sudden Loss Component of Credit Valuation Adjustment)
Hệ số SRB — Yêu cầu tỷ lệ nợ có khả năng hấp thụ lỗ theo Cơ quan Giải quyết Tập trung (Single Resolution Board Requirement)
Hệ số SRLC — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản có điều chỉnh rủi ro tập trung (Stressed and Concentration-adjusted Liquidity Coverage)
Hệ số SVAR — Giá trị chịu rủi ro thị trường có điều chỉnh thanh khoản (Stressed VaR)
Hệ số Sharpe Ratio ngân hàng (Banking Sharpe Ratio)
Hệ số TCC — Hệ số đo lường chi phí tuân thủ trong ngân hàng (Total Compliance Cost)
Hệ số TLAC — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Total Loss-Absorbing Capacity)
Hệ số TLV theo thời gian thực (Real-Time Time-Limited Loan-to-Value)
Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)
Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)
Hệ số WALE — Thời hạn thuê bình quân gia quyền (Weighted Average Lease Expiry)
Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)
Hệ số an toàn vốn tối thiểu nội bộ theo khu vực kinh doanh (Business-line Internal Minimum Capital Ratio)
Hệ số biến động giá trị ký quỹ phái sinh theo ca giao dịch liên ngân hàng (Interbank Shift-based Derivatives Margin Volatility Factor)
Hệ số bù rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Premium)
Hệ số bù trừ rủi ro đối tác trung gian (Central Counterparty Haircut)
Trang 118/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát