Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22236 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6921

Hệ số chi phí huy động vốn qua kênh đại lý (Agent-channel Funding Cost Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí phát hành nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí rủi ro danh mục

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí rủi ro ngoại hối

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí tương đối của sản phẩm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chi phí vốn rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Cost of Capital Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo động (Dynamic Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi nợ (Debt-to-Equity Swap Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi nợ xấu

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tiền gửi khách hàng doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi vốn (Capital Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi vốn ngân hàng đại lý (Correspondent Funding Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chênh lệch kỳ hạn vốn khả dụng ròng (Net Available Funding Tenor Gap Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số cường độ rủi ro tín dụng cá nhân (Retail Credit Risk Intensity Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số hiệu chỉnh giá trị rủi ro bảo lãnh đối ứng liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Value Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số hiệu quả chi phí thu hộ (Collection Cost Efficiency Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số nhạy cảm lãi suất danh mục tiền gửi tiết kiệm theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số nợ vốn hóa thị trường (Market-funded Debt Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số phí bảo hiểm tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tín dụng tổng hợp danh mục (Aggregate Portfolio Credit Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung danh mục thẻ tín dụng (Card Portfolio Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung danh mục tiền gửi theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung dòng tiền thanh toán theo ngân hàng đại lý (Correspondent Settlement Cash-flow Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung hạn mức giao dịch ký quỹ phái sinh theo đối tác liên ngân hàng (Interbank Counterparty Derivatives Margin Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo kênh phân phối (Distribution-channel Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 119/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.