Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22228 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6921

Hệ thống cấp hạn mức tín dụng tự động (Automated Credit Limit System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống giám sát giao dịch liên ngân hàng thời gian thực (Real-time Interbank Transaction Surveillance System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (Real-time Transaction Surveillance System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống lưu ký chứng khoán (Custody System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi mới (Next-Generation Core Banking System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng đại lý (Correspondent Banking Network)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống phê duyệt rủi ro tín dụng tập trung

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bán buôn liên ngân hàng (Interbank Wholesale Payment System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tập trung của Việt Nam

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tập trung liên ngân hàng (Interbank Central Clearing Payment System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán nghị định giá ngoại tế (FX Pricing System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán tức thời liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hạng rủi ro quốc gia nội bộ (Internal Country Risk Rating System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo máy (Automated Internal Credit Rating Engine)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ định lượng (Quantitative Internal Credit Rating Engine)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hối phiếu đòi nợ

Bill of Exchange

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.

Hối phiếu đòi tiền (Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hồ sơ Chuẩn đoán Rủi ro Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Risk Diagnostic Dossier)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hồ sơ KYC bổ sung (Enhanced Due Diligence — EDD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hồ sơ KYC bổ sung (Enhanced Due Diligence)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hồ sơ KYC bổ sung cho khách hàng rủi ro cao

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 122/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.