Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng đại lý thu hộ (Collection Agency Agreement)
Hợp đồng đại lý thu hộ nợ (Debt Collection Agency Agreement)
Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)
Hợp đồng ủy quyền giao dịch ngoại hối
Hợp đồng ủy thác cho vay (Loan Agency Outsourcing Agreement)
Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng (Inter-credit-institution Loan Mandate Agreement)
IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)
In sao kê tài khoản
Account Statement Printing
Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.
Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)
KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)
KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)
KYC định kỳ
KYC — Biết khách hàng của mình
KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)
Khcn
Khe hở tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio Buffer)
Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)
Khoản vay biến lãi suất
Khoản vay bảo đảm bằng quyền thuê tài sản tài chính
Khoản vay chuyển đổi năng lượng — Energy Transition Loan
Khoản vay chờ giải ngân (Pending Disbursement Loan)
Khoản vay chờ đổi trả (Bridge Loan)
Khoản vay cá nhân có ký quỹ (Margin Personal Loan)
Khoản vay cá nhân có tài sản bảo đảm
Khoản vay cá nhân tự đảm bảo
Khoản vay có bảo đảm (Secured Loan)
Khoản vay có kỳ hạn
Khoản vay có kỳ hạn chờ tuyển chọn
Khoản vay có kỳ hạn cố định (Fixed-term Loan)
Trang 141/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát