Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6907

Hợp đồng đại lý thu hộ (Collection Agency Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đại lý thu hộ nợ (Debt Collection Agency Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy quyền giao dịch ngoại hối

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy thác cho vay (Loan Agency Outsourcing Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng (Inter-credit-institution Loan Mandate Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Biết khách hàng của mình

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khe hở tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay biến lãi suất

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay bảo đảm bằng quyền thuê tài sản tài chính

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay chuyển đổi năng lượng — Energy Transition Loan

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay chờ giải ngân (Pending Disbursement Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay chờ đổi trả (Bridge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cá nhân có ký quỹ (Margin Personal Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cá nhân có tài sản bảo đảm

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cá nhân tự đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có bảo đảm (Secured Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn chờ tuyển chọn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn cố định (Fixed-term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 141/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.