Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22201 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay tái cấp vốn từ ngân hàng mẹ (Parent Bank Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấp vốn xoay vòng tự động (Automatic Revolving Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấu trúc bằng công cụ nợ (Debt-for-Debt Exchange)
Khoản vay tái cấu trúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Restructured Loan)
Khoản vay tái tài trợ
Khoản vay tái tài trợ tự động (Automatic Loan Refinance)
Khoản vay tái tổ hợp
Khoản vay tái vay
Khoản vay tái vay (Refinance Loan)
Khoản vay tái định giá
Khoản vay tái định giá (Loan Refunding)
Khoản vay tái định giá (Repricing Loan)
Khoản vay tái định giá lãi suất định kỳ
Khoản vay tái định giá lãi suất định kỳ (Periodic Rate Reset Loan)
Khoản vay tái định giá lại theo lạp trình (Indexed Reset Loan)
Khoản vay tái định giá theo chỉ số (Indexed Loan)
Khoản vay tự phục vụ (Self-amortising Loan)
Khoản vay tự động hoàn lại (Auto Repayment Loan)
Khoản vay tự động hóa quy trình phê duyệt
Khoản vay tự động hóa quy trình phê duyệt (Straight-through Processing Loan)
Khoản vay tự động hạn mức (Automatic Credit Line)
Khoản vay tự động rà soát lại (Auto-Reviewed Loan)
Khoản vay tự động theo điểm tín dụng nội bộ
Khoản vay tự động thu hồi (Auto-Recall Loan)
Khoản vay tự động tái khoản vay (Automatic Loan Renewal)
Khoản vay tự động tái phát hành
Khoản vay tự động tái phát hành (Auto-Renewal Loan)
Khoản vay tự động tái trả
Khoản vay tự động tái vay
Khoản vay tự động tái vay (Automatic Loan Rollover)
Trang 145/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát